(Top Banner Ad)
media blackout
C1
Danh từ C1 Báo chí, Chính trị, Truyền thông

media blackout

UK: /ˈmiːdiə ˈblækaʊt/ • US: /ˈmiːdiə ˈblækaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh cấm truyền thông tình trạng bưng bít thông tin sự kiểm duyệt thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which news and information about something is prevented from being reported or made public.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà tin tức và thông tin về một điều gì đó bị ngăn chặn không được đưa tin hoặc công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed a media blackout on the protests to prevent them from spreading."

    "Chính phủ đã áp đặt lệnh cấm đưa tin về các cuộc biểu tình để ngăn chặn chúng lan rộng."

  • "There was a complete media blackout in the region following the earthquake."

    "Đã có một lệnh cấm truyền thông hoàn toàn trong khu vực sau trận động đất."

  • "The company enforced a media blackout regarding the product recall."

    "Công ty đã thực thi lệnh cấm truyền thông liên quan đến việc thu hồi sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medium phương tiện (dạng số ít của media)
Noun blackout sự cúp điện, sự che giấu thông tin (nói chung)
Verb black out che giấu, làm tối, tắt đèn
Adjective blacked-out bị che giấu thông tin, bị tắt đèn hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
media
English
blackout
English
media blackout

Sự ra đời của 'Media'

Từ 'media' là dạng số nhiều của 'medium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'media' được sử dụng rộng rãi để chỉ các phương tiện truyền thông đại chúng như báo chí, phát thanh, truyền hình và internet. Khái niệm này phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20 cùng với sự bùng nổ của các kênh thông tin.

Từ 'Blackout' ban đầu đến 'Che giấu thông tin'

Ban đầu, 'blackout' (danh từ) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ việc tắt hết đèn (thường trong thời chiến để tránh bị máy bay địch phát hiện). Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành 'sự che giấu hoàn toàn thông tin', nơi không có tin tức nào được công bố. Sự kết hợp giữa 'media' và 'blackout' tạo ra 'media blackout' để mô tả việc cấm hoặc che giấu thông tin trên các phương tiện truyền thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự kiểm duyệt hoặc hạn chế thông tin một cách có chủ ý, đặc biệt là trong các tình huống nhạy cảm như bầu cử, chiến tranh, hoặc các cuộc khủng hoảng chính trị. 'Media blackout' ngụ ý một sự ngăn chặn hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn thông tin, khác với việc đưa tin hạn chế hoặc thiên vị.

Prepositions

on during

Ví dụ: 'a media blackout on the protests' (cấm đưa tin về các cuộc biểu tình). 'a media blackout during the election' (cấm đưa tin trong suốt cuộc bầu cử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media blackout
  • complete complete media blackout
    (sự phong tỏa thông tin hoàn toàn)
  • total total media blackout
    (sự phong tỏa thông tin toàn diện)
  • strict strict media blackout
    (sự phong tỏa thông tin nghiêm ngặt)
  • imposed imposed media blackout
    (sự phong tỏa thông tin bị áp đặt)
Verb + media blackout
  • impose to impose a media blackout
    (áp đặt sự phong tỏa thông tin)
  • lift to lift a media blackout
    (dỡ bỏ sự phong tỏa thông tin)
  • enforce to enforce a media blackout
    (thực thi sự phong tỏa thông tin)
  • demand to demand a media blackout
    (yêu cầu phong tỏa thông tin)

Idioms

  • impose a media blackout

    áp đặt một lệnh cấm truyền thông

    "The government decided to impose a media blackout during the critical negotiations."

    (Chính phủ quyết định áp đặt lệnh cấm truyền thông trong thời gian đàm phán quan trọng.)

  • under a media blackout

    trong tình trạng bị cấm truyền thông

    "The details of the incident remained unknown because the area was under a media blackout."

    (Thông tin chi tiết về vụ việc vẫn chưa được biết do khu vực này đang trong tình trạng bị cấm truyền thông.)

  • lift a media blackout

    dỡ bỏ một lệnh cấm truyền thông

    "After two weeks, authorities agreed to lift the media blackout, allowing reporters back into the zone."

    (Sau hai tuần, các nhà chức trách đã đồng ý dỡ bỏ lệnh cấm truyền thông, cho phép các phóng viên trở lại khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media blackout

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà tin tức và thông tin về một điều gì đó bị ngăn chặn không được đưa tin hoặc công khai.

"The government imposed a media blackout on the protests to prevent them from spreading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media blackout".

Kiểm soát thông tin và Tự do Báo chí

'Media blackout' thường được các chính phủ, tổ chức quân sự hoặc các tập đoàn lớn sử dụng trong các tình huống nhạy cảm như khủng hoảng chính trị, chiến tranh, hoặc các cuộc điều tra quan trọng. Điều này thường gây ra tranh cãi về quyền được thông tin của công chúng và nguyên tắc tự do báo chí, một giá trị cốt lõi trong nhiều nền dân chủ phương Tây.

Che giấu thông tin chiến lược

Đôi khi, 'media blackout' không phải lúc nào cũng tiêu cực. Trong một số trường hợp, các tổ chức hoặc cá nhân có thể tự nguyện áp đặt một sự im lặng truyền thông để bảo vệ sự riêng tư, đảm bảo tính công bằng của một phiên tòa, hoặc để ngăn chặn tin đồn và suy đoán gây hại trong các cuộc đàm phán nhạy cảm hoặc hoạt động cứu hộ, nơi sự nhiễu loạn thông tin có thể gây nguy hiểm.