(Top Banner Ad)
information transparency
C1
noun C1 Kinh doanh, Chính trị, Công nghệ thông tin

information transparency

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən trænsˈpærənsi/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən trænsˈpærənsi/

Nghĩa tiếng Việt

minh bạch thông tin tính minh bạch thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being open and honest in communication and activities; the extent to which information is readily available to stakeholders.

Vietnamese Meaning

Tính chất minh bạch, rõ ràng trong giao tiếp và hoạt động; mức độ thông tin dễ dàng tiếp cận được đối với các bên liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to information transparency regarding its environmental impact."

    "Công ty cam kết minh bạch thông tin về tác động môi trường của mình."

  • "Increased information transparency can help reduce corruption."

    "Tăng cường minh bạch thông tin có thể giúp giảm tham nhũng."

  • "The new law promotes information transparency in financial markets."

    "Luật mới thúc đẩy minh bạch thông tin trên thị trường tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform Cung cấp thông tin, thông báo cho ai đó
Adjective informative Mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin hữu ích
Adjective transparent Minh bạch, trong suốt, dễ hiểu
Noun openness Sự cởi mở, sự minh bạch (về thông tin, thái độ)
Verb disclose Tiết lộ, công khai thông tin (đặc biệt là thông tin bí mật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
informacion
English
information
Latin
transparere
Medieval Latin
transparentia
Old French
transparence
English
transparency

Nguồn gốc của 'Information' và 'Transparency'

Cụm từ 'information transparency' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một ý nghĩa sâu sắc từ lịch sử ngôn ngữ. 'Information' (thông tin) bắt nguồn từ tiếng Latin 'informare', nghĩa là 'định hình, hướng dẫn' hoặc 'truyền đạt kiến thức'. 'Transparency' (minh bạch) xuất phát từ tiếng Latin 'transparere', có nghĩa là 'nhìn xuyên qua được'. Khi kết hợp lại, 'information transparency' mô tả một trạng thái mà thông tin được cung cấp rõ ràng, dễ hiểu và có thể tiếp cận được, giống như việc nhìn xuyên qua một vật thể trong suốt mà không gặp cản trở.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính phủ và công nghệ để mô tả sự sẵn có và dễ dàng tiếp cận thông tin quan trọng. Nó bao hàm sự trung thực, cởi mở và trách nhiệm giải trình. Khác với 'opacity' (tính mờ đục), 'information transparency' nhấn mạnh việc công khai thông tin một cách chủ động.

Prepositions

in regarding on

'Information transparency in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sự minh bạch được áp dụng (ví dụ: 'information transparency in government'). 'Information transparency regarding' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể mà thông tin được công khai (ví dụ: 'information transparency regarding pricing'). 'Information transparency on' thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc nền tảng mà thông tin được cung cấp (ví dụ: 'information transparency on the company website').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information transparency
  • greater greater information transparency
    (mức độ minh bạch thông tin cao hơn)
  • full full information transparency
    (sự minh bạch thông tin hoàn toàn)
  • enhanced enhanced information transparency
    (sự minh bạch thông tin được cải thiện/nâng cao)
  • effective effective information transparency
    (sự minh bạch thông tin hiệu quả)
Verb + information transparency
  • promote promote information transparency
    (thúc đẩy sự minh bạch thông tin)
  • ensure ensure information transparency
    (đảm bảo sự minh bạch thông tin)
  • improve improve information transparency
    (cải thiện sự minh bạch thông tin)
  • demand demand information transparency
    (yêu cầu sự minh bạch thông tin)
Noun + of information transparency
  • lack lack of information transparency
    (thiếu minh bạch thông tin)
  • degree degree of information transparency
    (mức độ minh bạch thông tin)

Idioms

  • promote information transparency

    thúc đẩy sự minh bạch thông tin (là một mục tiêu hoặc chính sách)

    "The government is committed to promoting information transparency in its operations to build public trust."

    (Chính phủ cam kết thúc đẩy sự minh bạch thông tin trong các hoạt động của mình để xây dựng lòng tin công chúng.)

  • lack of information transparency

    tình trạng thiếu minh bạch thông tin (thường dẫn đến vấn đề tiêu cực)

    "A lack of information transparency in financial markets can lead to investor uncertainty."

    (Tình trạng thiếu minh bạch thông tin trên thị trường tài chính có thể dẫn đến sự không chắc chắn của nhà đầu tư.)

  • uphold information transparency

    duy trì, giữ vững hoặc tuân thủ sự minh bạch thông tin

    "Our organization strives to uphold information transparency in all its dealings."

    (Tổ chức của chúng tôi nỗ lực duy trì sự minh bạch thông tin trong mọi giao dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information transparency

noun
Lật mặt

Tính chất minh bạch, rõ ràng trong giao tiếp và hoạt động; mức độ thông tin dễ dàng tiếp cận được đối với các bên liên quan.

"The company is committed to information transparency regarding its environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information transparency".

Minh bạch trong Quản trị và Dân chủ

Ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nền dân chủ, minh bạch thông tin được coi là một trụ cột thiết yếu. Các đạo luật như 'Freedom of Information Act' (Đạo luật Tự do Thông tin) cho phép công dân yêu cầu tiếp cận thông tin từ các cơ quan chính phủ. Mục đích là để đảm bảo chính quyền chịu trách nhiệm trước người dân, ngăn chặn tham nhũng và tăng cường niềm tin vào hệ thống công quyền.

Minh bạch trong Kinh doanh và Trách nhiệm Xã hội

Trong lĩnh vực kinh doanh hiện đại, minh bạch thông tin ngày càng trở nên quan trọng. Các công ty lớn được kỳ vọng phải công khai về tài chính, chuỗi cung ứng, tác động môi trường và các hoạt động xã hội. Điều này không chỉ giúp xây dựng lòng tin với khách hàng, đối tác và nhà đầu tư mà còn thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với trách nhiệm xã hội (Corporate Social Responsibility - CSR) và các nguyên tắc ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị).