(Top Banner Ad)
news censorship
C1
noun C1 Chính trị, Truyền thông

news censorship

UK: /njuːz ˈsɛnsəʃɪp/ • US: /njuːz ˈsɛnsərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm duyệt tin tức bóp nghẹt thông tin báo chí sự kiểm duyệt báo chí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The suppression or prohibition of news that is considered politically unacceptable, sensitive, or threatening to the government or authorities.

Vietnamese Meaning

Sự kiểm duyệt hoặc ngăn chặn tin tức bị coi là không phù hợp về mặt chính trị, nhạy cảm hoặc đe dọa đến chính phủ hoặc các nhà chức trách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government was accused of news censorship during the election."

    "Chính phủ bị cáo buộc kiểm duyệt tin tức trong suốt cuộc bầu cử."

  • "The report detailed the extent of news censorship in the country."

    "Báo cáo chi tiết mức độ kiểm duyệt tin tức ở quốc gia đó."

  • "News censorship can undermine democracy."

    "Kiểm duyệt tin tức có thể làm suy yếu nền dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun censor người kiểm duyệt, sự kiểm duyệt
Verb censor kiểm duyệt
Adjective censored bị kiểm duyệt
Adjective uncensored không bị kiểm duyệt
Noun newscaster phát thanh viên tin tức, người đọc bản tin
Adjective newsworthy đáng đưa tin, có giá trị tin tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
nouvelles
Middle English
newes
Latin
censere
Latin
censor
English
news
English
censorship

Nguồn gốc của 'News Censorship'

Từ 'news' (tin tức) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'nouvelles', mang nghĩa 'những điều mới mẻ'. Từ 'censorship' (kiểm duyệt) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'censere' (đánh giá, kiểm soát) và 'censor' – tên gọi một viên chức La Mã cổ đại có nhiệm vụ giám sát đạo đức và tài sản. Khi kết hợp, 'news censorship' chỉ hành động kiểm soát hoặc ngăn chặn thông tin được công bố rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội và truyền thông. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vi phạm quyền tự do ngôn luận và tiếp cận thông tin của công chúng. Sự kiểm duyệt có thể diễn ra một cách công khai (ví dụ: thông qua luật pháp) hoặc bí mật (ví dụ: thông qua áp lực từ chính phủ lên các cơ quan truyền thông).

Prepositions

of on

‘Censorship of news’ ám chỉ việc tin tức nói chung bị kiểm duyệt. ‘Censorship on news’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ sự kiểm duyệt cụ thể áp đặt lên một loại hình tin tức nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + news censorship
  • strict strict news censorship
    (kiểm duyệt tin tức nghiêm ngặt)
  • heavy heavy news censorship
    (kiểm duyệt tin tức gắt gao/nặng nề)
  • widespread widespread news censorship
    (kiểm duyệt tin tức phổ biến/tràn lan)
  • government government news censorship
    (kiểm duyệt tin tức của chính phủ)
Verb + news censorship
  • impose impose news censorship
    (áp đặt kiểm duyệt tin tức)
  • lift lift news censorship
    (dỡ bỏ kiểm duyệt tin tức)
  • enforce enforce news censorship
    (thực thi kiểm duyệt tin tức)
  • circumvent circumvent news censorship
    (lách/vượt qua kiểm duyệt tin tức)
  • protest against protest against news censorship
    (phản đối kiểm duyệt tin tức)

Idioms

  • Under strict news censorship

    Dưới sự kiểm duyệt tin tức nghiêm ngặt

    "The country operated under strict news censorship during the conflict."

    (Đất nước hoạt động dưới sự kiểm duyệt tin tức nghiêm ngặt trong suốt cuộc xung đột.)

  • A blanket of news censorship

    Một tấm màn/sự bao trùm của kiểm duyệt tin tức

    "A blanket of news censorship descended, preventing any truth from getting out."

    (Một tấm màn kiểm duyệt tin tức bao trùm, ngăn chặn mọi sự thật bị lộ ra ngoài.)

  • Fight against news censorship

    Đấu tranh chống lại kiểm duyệt tin tức

    "Activists continue to fight against news censorship in many parts of the world."

    (Các nhà hoạt động tiếp tục đấu tranh chống lại kiểm duyệt tin tức ở nhiều nơi trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

news censorship

noun
Lật mặt

Sự kiểm duyệt hoặc ngăn chặn tin tức bị coi là không phù hợp về mặt chính trị, nhạy cảm hoặc đe dọa đến chính phủ hoặc các nhà chức trách.

"The government was accused of news censorship during the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government increased news censorship last year, didn't they?
Chính phủ đã tăng cường kiểm duyệt tin tức vào năm ngoái, phải không?
Phủ định
There isn't much news censorship in this country, is there?
Không có nhiều kiểm duyệt tin tức ở quốc gia này, phải không?
Nghi vấn
News censorship isn't acceptable in a democratic society, is it?
Kiểm duyệt tin tức là không thể chấp nhận được trong một xã hội dân chủ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news censorship".

Tự do Báo chí và Kiểm duyệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tự do báo chí (freedom of the press) được coi là một quyền cơ bản và trụ cột của nền dân chủ, cho phép công chúng tiếp cận thông tin đa dạng mà không bị chính phủ kiểm soát. Ngược lại, kiểm duyệt tin tức thường gắn liền với các chế độ độc tài hoặc trong thời chiến, nhằm kiểm soát thông tin để duy trì quyền lực hoặc bảo vệ an ninh quốc gia, nhưng có thể hạn chế quyền được thông tin của công dân.

Kiểm duyệt trong thời đại số

Ngày nay, kiểm duyệt tin tức không chỉ diễn ra qua báo in hay truyền hình mà còn mở rộng sang không gian mạng. Nhiều quốc gia áp dụng các biện pháp kiểm duyệt internet tinh vi, như 'Vạn lý Trường thành điện tử' (Great Firewall) ở Trung Quốc, để lọc và chặn thông tin trực tuyến, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tin tức của người dân và quyền tự do ngôn luận.