(Top Banner Ad)
values
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Kinh tế, Triết học, Quản trị kinh doanh

values

UK: /ˈvæljuːz/ • US: /ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị các giá trị đạo đức tiêu chuẩn đạo đức coi trọng đánh giá cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Principles or standards of behavior; one's judgment of what is important in life.

Vietnamese Meaning

Các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn hành vi; sự đánh giá của một người về những gì quan trọng trong cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty, integrity, and respect are important values in our company."

    "Sự trung thực, tính chính trực và sự tôn trọng là những giá trị quan trọng trong công ty của chúng tôi."

  • "Our company is built on strong values."

    "Công ty của chúng tôi được xây dựng trên những giá trị vững mạnh."

  • "He values his family above all else."

    "Anh ấy coi trọng gia đình hơn tất cả mọi thứ khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị
Adjective valuable có giá trị
Verb evaluate đánh giá
Adverb invaluable vô giá
Adjective valueless vô giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Triết học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂weh₁- (to blow)
Latin
valere (to be strong, be worth)
Latin
valor (worth, merit)
Old French
valeur
Middle English
valour
English
value
English
values

Từ sức mạnh đến giá trị

Từ 'values' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Ban đầu, nó ám chỉ sức mạnh thể chất và khả năng. Dần dần, ý nghĩa mở rộng sang phẩm chất đáng quý, những nguyên tắc đạo đức và niềm tin mà chúng ta trân trọng. Hành trình của từ 'values' cho thấy sự thay đổi trong cách con người nhìn nhận giá trị, từ sức mạnh vật chất đến những giá trị tinh thần.

Usage Note

Values thường đề cập đến những niềm tin sâu sắc, những nguyên tắc đạo đức, hoặc những phẩm chất mà một người hoặc một tổ chức coi trọng. Nó liên quan đến những gì được coi là đúng, tốt và mong muốn. Khác với 'beliefs' (niềm tin), 'values' có tính định hướng hành động và ảnh hưởng đến quyết định và hành vi.

Prepositions

on of

on: nhấn mạnh vào sự coi trọng hoặc tầm quan trọng của một giá trị cụ thể (e.g., He places a high value on honesty). of: thường dùng để chỉ các giá trị thuộc về một người hoặc một tổ chức (e.g., The company's core values).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + values
  • core core values
    (các giá trị cốt lõi)
  • moral moral values
    (các giá trị đạo đức)
  • cultural cultural values
    (các giá trị văn hóa)
  • family family values
    (các giá trị gia đình)
Verb + values
  • share share values
    (chia sẻ các giá trị)
  • uphold uphold values
    (tôn trọng các giá trị)
  • promote promote values
    (thúc đẩy các giá trị)
  • instill instill values
    (truyền đạt các giá trị)

Idioms

  • know your worth/value

    biết giá trị của bản thân

    "She needs to know her worth and stop letting people take advantage of her."

    (Cô ấy cần biết giá trị của bản thân và đừng để người khác lợi dụng mình nữa.)

  • get your money's worth

    nhận được giá trị tương xứng với số tiền bỏ ra

    "We stayed at the hotel for a week and definitely got our money's worth."

    (Chúng tôi ở khách sạn một tuần và chắc chắn đã nhận được giá trị tương xứng với số tiền bỏ ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

values

Danh từ
Lật mặt

Các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn hành vi; sự đánh giá của một người về những gì quan trọng trong cuộc sống.

"Honesty, integrity, and respect are important values in our company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company values, which guide all our decisions, are based on integrity and innovation.
Những giá trị của công ty, thứ mà định hướng mọi quyết định của chúng ta, dựa trên sự chính trực và đổi mới.
Phủ định
The values that he doesn't appreciate, which include honesty and respect, are crucial for building trust.
Những giá trị mà anh ấy không coi trọng, bao gồm sự trung thực và tôn trọng, rất quan trọng để xây dựng lòng tin.
Nghi vấn
Are these the values which the team prioritizes, even when faced with difficult choices?
Đây có phải là những giá trị mà nhóm ưu tiên, ngay cả khi đối mặt với những lựa chọn khó khăn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company values integrity and innovation.
Công ty của chúng tôi coi trọng sự chính trực và đổi mới.
Phủ định
He doesn't value my opinion.
Anh ấy không coi trọng ý kiến của tôi.
Nghi vấn
Do you value your family?
Bạn có coi trọng gia đình của bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honesty is one of the values they cherish.
Trung thực là một trong những giá trị mà họ trân trọng.
Phủ định
Do you not value her opinion on this matter?
Bạn không coi trọng ý kiến của cô ấy về vấn đề này sao?
Nghi vấn
Does your family value traditions?
Gia đình bạn có coi trọng truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "values".

Values in Different Cultures

Các giá trị có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Điều quan trọng là phải nhận thức và tôn trọng sự khác biệt này. Ví dụ, một số nền văn hóa coi trọng sự khiêm tốn và hợp tác, trong khi những nền văn hóa khác lại nhấn mạnh tính cá nhân và cạnh tranh. Tìm hiểu về các giá trị của các nền văn hóa khác nhau giúp chúng ta giao tiếp hiệu quả hơn và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.