(Top Banner Ad)
medical examiner
C1
noun C1 Y học pháp y

medical examiner

UK: /ˈmedɪkəl ɪɡˈzæmɪnər/ • US: /ˈmedɪkəl ɪɡˈzæmɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà pháp y giám định viên pháp y
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical doctor, usually a pathologist, who is appointed by a governmental body to conduct autopsies and determine the cause and manner of death in cases involving suspicious or unexplained circumstances.

Vietnamese Meaning

Một bác sĩ y khoa, thường là một nhà bệnh học, được bổ nhiệm bởi một cơ quan chính phủ để thực hiện khám nghiệm tử thi và xác định nguyên nhân và cách thức tử vong trong các trường hợp liên quan đến các tình huống đáng ngờ hoặc không giải thích được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medical examiner determined the cause of death to be a drug overdose."

    "Nhà pháp y xác định nguyên nhân cái chết là do dùng thuốc quá liều."

  • "The medical examiner arrived at the scene to investigate the death."

    "Nhà pháp y đã đến hiện trường để điều tra vụ tử vong."

  • "Her report was reviewed by the medical examiner."

    "Báo cáo của cô ấy đã được xem xét bởi nhà pháp y."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc
Noun medication thuốc men, sự điều trị bằng thuốc
Verb medicate kê thuốc, điều trị bằng thuốc
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Verb examine kiểm tra, khám xét
Noun examination sự kiểm tra, cuộc thi
Noun examinee thí sinh, người được kiểm tra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus (physician, healer)
Latin
medicus (adj., pertaining to healing)
Middle French
medical
English
medical
Latin
examinare (to weigh, test, consider)
Old French
examiner
English
examine
English
examiner
English
medical examiner

Nguồn gốc của 'Medical Examiner'

Từ 'medical' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medicus', nghĩa là 'bác sĩ' hoặc 'liên quan đến y tế'. Còn 'examiner' lại xuất phát từ tiếng Latin 'examinare', có nghĩa là 'kiểm tra, cân nhắc kỹ lưỡng'. Khi kết hợp, 'medical examiner' chỉ một chuyên gia y tế được giao nhiệm vụ điều tra và xác định nguyên nhân, cách thức tử vong, đặc biệt là trong các trường hợp cái chết không tự nhiên, bất thường hoặc có nghi vấn pháp lý.

Usage Note

Medical examiner khác với coroner. Coroner thường là một quan chức được bầu chọn, không nhất thiết phải có bằng cấp y tế, và có thể chỉ cần xác định danh tính của người chết và hoàn cảnh cái chết. Medical examiner phải là bác sĩ y khoa, thường là nhà bệnh học, và có trách nhiệm chuyên môn trong việc xác định nguyên nhân cái chết thông qua khám nghiệm tử thi và các phương pháp khoa học khác. Medical examiner thiên về khoa học và y tế, trong khi coroner thiên về hành chính và pháp lý.

Prepositions

with in

*with*: Thường dùng để chỉ sự hợp tác hoặc liên quan đến một vụ án hoặc một tổ chức. Ví dụ: 'The medical examiner worked with the police on the case.'
*in*: Thường dùng để chỉ phạm vi thẩm quyền hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'The medical examiner's report in this case was crucial.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical examiner
  • chief chief medical examiner
    (trưởng giám định y pháp)
  • assistant assistant medical examiner
    (trợ lý giám định y pháp)
  • forensic forensic medical examiner
    (giám định y pháp hình sự)
  • county county medical examiner
    (giám định y pháp của hạt)
Verb + medical examiner
  • consult consult a medical examiner
    (tham khảo ý kiến của giám định y pháp)
  • appointed be appointed medical examiner
    (được bổ nhiệm làm giám định y pháp)
  • determined the medical examiner determined the cause of death
    (giám định y pháp đã xác định nguyên nhân tử vong)
Noun + medical examiner
  • office of the the office of the medical examiner
    (văn phòng giám định y pháp)
  • report from the report from the medical examiner
    (báo cáo từ giám định y pháp)

Idioms

  • the medical examiner's report

    báo cáo của giám định y pháp

    "The family is anxiously awaiting the medical examiner's report for definitive answers about the death."

    (Gia đình đang sốt ruột chờ báo cáo của giám định y pháp để có câu trả lời cuối cùng về cái chết.)

  • to be ruled (a cause of death) by the medical examiner

    được giám định y pháp kết luận (là nguyên nhân cái chết)

    "The death was ruled a suicide by the medical examiner after a thorough investigation."

    (Cái chết được giám định y pháp kết luận là tự sát sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng.)

  • under the jurisdiction of the medical examiner

    thuộc thẩm quyền của giám định y pháp

    "Any sudden, unexpected, or violent death automatically falls under the jurisdiction of the medical examiner."

    (Mọi trường hợp tử vong đột ngột, bất ngờ hoặc do bạo lực đều tự động thuộc thẩm quyền của giám định y pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical examiner

noun
Lật mặt

Một bác sĩ y khoa, thường là một nhà bệnh học, được bổ nhiệm bởi một cơ quan chính phủ để thực hiện khám nghiệm tử thi và xác định nguyên nhân và cách thức tử vong trong các trường hợp liên quan đến các tình huống đáng ngờ hoặc không giải thích được.

"The medical examiner determined the cause of death to be a drug overdose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medical examiner arrived at the scene to investigate the cause of death.
Nhân viên pháp y đã đến hiện trường để điều tra nguyên nhân cái chết.
Phủ định
The police were unsure if they needed a medical examiner.
Cảnh sát không chắc chắn liệu họ có cần một nhân viên pháp y hay không.
Nghi vấn
Was the medical examiner able to determine the time of death?
Nhân viên pháp y có thể xác định được thời gian chết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical examiner".

Vai trò trong hệ thống tư pháp hình sự

Giám định y pháp (medical examiner) là một thành phần quan trọng trong hệ thống tư pháp hình sự. Họ chịu trách nhiệm điều tra khoa học về nguyên nhân, cách thức và hoàn cảnh của các ca tử vong không tự nhiên, bất ngờ hoặc có nghi ngờ. Công việc của họ cung cấp bằng chứng y tế quan trọng cho các cuộc điều tra của cảnh sát và các phiên tòa hình sự.

Sự khác biệt với 'Coroner'

Ở nhiều nơi, đặc biệt là Hoa Kỳ, có sự khác biệt giữa 'medical examiner' và 'coroner'. Medical examiner là một bác sĩ được cấp phép, có chuyên môn về bệnh lý học pháp y, được bổ nhiệm vào vị trí này. Ngược lại, coroner thường là một quan chức được bầu, đôi khi không yêu cầu bằng cấp y tế, và nhiệm vụ của họ chủ yếu mang tính hành chính, có thể bao gồm triệu tập bồi thẩm đoàn để xác định nguyên nhân tử vong.