(Top Banner Ad)
medical jurisprudence
C1
noun C1 Luật và Y học

medical jurisprudence

UK: /ˌmedɪkəl ˌdʒʊərɪsˈpruːdəns/ • US: /ˌmedɪkəl ˌdʒʊrɪsˈpruːdəns/

Nghĩa tiếng Việt

luật y học y học pháp lý pháp luật y tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of law that deals with medical questions. It encompasses the legal aspects of medicine and the medical aspects of law.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của luật học liên quan đến các vấn đề y tế. Nó bao gồm các khía cạnh pháp lý của y học và các khía cạnh y tế của luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor specialized in medical jurisprudence, focusing on issues of patient consent and malpractice."

    "Giáo sư chuyên về luật y học, tập trung vào các vấn đề về sự đồng ý của bệnh nhân và sơ suất y tế."

  • "Medical jurisprudence played a crucial role in the outcome of the trial."

    "Luật y học đóng một vai trò quan trọng trong kết quả của phiên tòa."

  • "The course on medical jurisprudence covered topics such as informed consent and medical malpractice."

    "Khóa học về luật y học bao gồm các chủ đề như sự đồng ý có hiểu biết và sơ suất y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine Y học, ngành y
Adjective medical Thuộc về y học, y tế
Adverb medically Về mặt y tế, bằng y học
Noun jurisprudence Khoa học pháp lý, luật học
Noun jurist Chuyên gia luật, nhà luật học
Adjective juridical Thuộc về pháp lý, tư pháp

Synonyms

forensic medicine (pháp y học)legal medicine (y học pháp lý)

Related Words

medical ethics (đạo đức y học)health law (luật y tế)

Subject Area

Luật và Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
Latin
iurisprudentia
English
medical jurisprudence

Nguồn gốc của sự kết hợp Y học và Pháp luật

Cụm từ 'medical jurisprudence' (y học pháp lý) ra đời từ sự kết hợp của hai lĩnh vực 'y học' (medical) và 'pháp luật' (jurisprudence). 'Medical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicus' (thuộc về thầy thuốc), liên quan đến việc chữa bệnh. Còn 'jurisprudence' cũng từ tiếng Latin 'iurisprudentia', có nghĩa là 'kiến thức hoặc kỹ năng về luật pháp'. Sự kết hợp này mô tả một lĩnh vực chuyên môn nơi kiến thức y học được áp dụng để giải quyết các vấn đề pháp lý, chẳng hạn như trong các vụ án hình sự hoặc dân sự.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và học thuật, đề cập đến sự giao thoa giữa luật pháp và y học. Nó bao gồm các vấn đề như trách nhiệm pháp lý của bác sĩ, quyền của bệnh nhân, bằng chứng y tế trong các vụ kiện, và các quy định liên quan đến thực hành y tế.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'the application of medical jurisprudence in court cases' (ứng dụng của luật y học trong các vụ kiện), 'the principles of medical jurisprudence' (các nguyên tắc của luật y học). 'In' thường đề cập đến bối cảnh sử dụng, 'of' thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + medical jurisprudence
  • practice practice medical jurisprudence
    (thực hành y học pháp lý)
  • study study medical jurisprudence
    (nghiên cứu y học pháp lý)
  • apply apply medical jurisprudence
    (áp dụng y học pháp lý)
Adjective + medical jurisprudence
  • forensic forensic medical jurisprudence
    (y học pháp lý tư pháp (pháp y))
  • expert expert medical jurisprudence
    (y học pháp lý chuyên môn/của chuyên gia)
Noun + of medical jurisprudence
  • principles principles of medical jurisprudence
    (các nguyên tắc của y học pháp lý)
  • field field of medical jurisprudence
    (lĩnh vực y học pháp lý)

Idioms

  • the field of medical jurisprudence

    lĩnh vực y học pháp lý

    "She decided to pursue a career in the field of medical jurisprudence."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học pháp lý.)

  • expert in medical jurisprudence

    chuyên gia về y học pháp lý

    "The court called an expert in medical jurisprudence to testify."

    (Tòa án đã triệu tập một chuyên gia về y học pháp lý để làm chứng.)

  • study medical jurisprudence

    nghiên cứu/học y học pháp lý

    "Many law students choose to study medical jurisprudence to specialize in healthcare law."

    (Nhiều sinh viên luật chọn học y học pháp lý để chuyên sâu về luật y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical jurisprudence

noun
Lật mặt

Một nhánh của luật học liên quan đến các vấn đề y tế. Nó bao gồm các khía cạnh pháp lý của y học và các khía cạnh y tế của luật pháp.

"The professor specialized in medical jurisprudence, focusing on issues of patient consent and malpractice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical jurisprudence".

Vai trò trong hệ thống tư pháp

Y học pháp lý (medical jurisprudence) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các hệ thống tư pháp phương Tây. Nó cung cấp bằng chứng khoa học dựa trên y học để hỗ trợ các quyết định pháp lý, từ việc xác định nguyên nhân tử vong, đánh giá thương tích, đến việc phân tích dấu vết sinh học tại hiện trường vụ án. Các chuyên gia y học pháp lý thường là nhân chứng chuyên môn quan trọng tại tòa án.

Sự phát triển của Pháp y hiện đại

Lĩnh vực y học pháp lý là tiền thân của pháp y (forensic science) hiện đại. Từ những cuộc khám nghiệm tử thi ban đầu đến các kỹ thuật tiên tiến như phân tích ADN và hình ảnh y tế, y học pháp lý đã phát triển không ngừng. Nó không chỉ giúp giải quyết các vụ án hình sự mà còn ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của luật dân sự, như bồi thường thương tật và tranh chấp y tế.