(Top Banner Ad)
jurist
C1
danh từ C1 Luật

jurist

UK: /ˈdʒʊərɪst/ • US: /ˈdʒʊrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

luật gia nhà luật học chuyên gia luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expert in law; someone who is knowledgeable about and skilled in the application of law.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia về luật; người có kiến thức và kỹ năng trong việc áp dụng luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The renowned jurist presented a compelling argument before the court."

    "Vị luật gia nổi tiếng đã trình bày một lập luận thuyết phục trước tòa."

  • "He is considered a leading jurist in international law."

    "Ông được coi là một luật gia hàng đầu trong luật quốc tế."

  • "The jurist's opinions shaped the legal landscape of the country."

    "Các ý kiến của luật gia đã định hình bối cảnh pháp lý của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jurisdiction quyền tài phán, thẩm quyền
Noun jurisprudence luật học
Adjective juridical thuộc về pháp luật, pháp lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iūrista
French
juriste
English
jurist

Nguồn gốc của 'Jurist'

Từ 'jurist' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'iūrista', có nghĩa là 'người am hiểu luật'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp 'juriste'. Trong lịch sử, những jurist đầu tiên là những người La Mã cổ đại có kiến thức sâu rộng về luật pháp và có vai trò quan trọng trong việc giải thích và áp dụng luật.

Usage Note

Từ 'jurist' thường dùng để chỉ những người có trình độ học vấn và kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực luật, thường là các học giả, thẩm phán, hoặc luật sư có uy tín. Nó nhấn mạnh tính chuyên môn cao và sự am hiểu luật pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jurist
  • eminent an eminent jurist
    (một nhà luật học lỗi lạc)
  • distinguished a distinguished jurist
    (một nhà luật học ưu tú)
  • leading a leading jurist
    (một nhà luật học hàng đầu)
Verb + jurist
  • consult consult a jurist
    (tham khảo ý kiến của một nhà luật học)
  • appoint appoint a jurist
    (bổ nhiệm một nhà luật học)
  • honor honor a jurist
    (tôn vinh một nhà luật học)

Idioms

  • To be a jurist of one's own case

    Tự mình làm luật sư cho chính mình (ám chỉ việc không khách quan, thiên vị)

    "He was a jurist of his own case, so the decision was unfair."

    (Anh ta tự mình làm luật sư cho vụ của mình, nên quyết định rất bất công.)

  • Ask a jurist about the law, not a cobbler

    Hỏi luật sư về luật pháp, đừng hỏi thợ đóng giày (ám chỉ việc nên hỏi đúng người có chuyên môn)

    "If you have a legal question, ask a jurist about the law, not a cobbler."

    (Nếu bạn có một câu hỏi về luật pháp, hãy hỏi một luật sư, đừng hỏi một người thợ đóng giày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jurist

danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia về luật; người có kiến thức và kỹ năng trong việc áp dụng luật.

"The renowned jurist presented a compelling argument before the court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jurist".

Vai trò của Jurist trong hệ thống pháp luật phương Tây

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, jurist đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích luật, đưa ra các ý kiến pháp lý, và góp phần vào việc phát triển luật pháp. Họ có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm tư pháp, hành pháp, và học thuật.

Sự độc lập của Jurist

Tính độc lập của jurist là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính công bằng và khách quan của hệ thống pháp luật. Jurist cần phải có khả năng đưa ra các quyết định dựa trên luật pháp, mà không bị ảnh hưởng bởi áp lực chính trị hoặc lợi ích cá nhân.