(Top Banner Ad)
medication reconciliation
C1
noun C1 Y học

medication reconciliation

UK: /ˌmedɪˈkeɪʃən ˌrekənˌsɪliˈeɪʃən/ • US: /ˌmedɪˈkeɪʃən ˌrekənˌsɪliˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đối chiếu thuốc xác minh thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of comparing a patient's medication orders to all of the medications that the patient has been taking.

Vietnamese Meaning

Quy trình so sánh đơn thuốc của bệnh nhân với tất cả các loại thuốc mà bệnh nhân đang dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Medication reconciliation is crucial to ensure patient safety during transitions of care."

    "Đối chiếu thuốc là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong quá trình chuyển giao chăm sóc."

  • "The pharmacist performed medication reconciliation upon the patient's admission to the hospital."

    "Dược sĩ đã thực hiện đối chiếu thuốc khi bệnh nhân nhập viện."

  • "Effective medication reconciliation requires accurate and complete patient information."

    "Đối chiếu thuốc hiệu quả đòi hỏi thông tin bệnh nhân chính xác và đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine thuốc, y học
Verb medicate cho thuốc, điều trị bằng thuốc
Adjective medical thuộc về y học, y tế
Verb reconcile hòa giải, đối chiếu
Noun reconciler người hòa giải, người đối chiếu
Adjective reconcilable có thể hòa giải, có thể đối chiếu

Synonyms

medication review (xem xét thuốc)medicine reconciliation (đối chiếu thuốc)

Related Words

polypharmacy (đa trị liệu (sử dụng nhiều loại thuốc))adverse drug event (biến cố bất lợi do thuốc)medication error (sai sót trong sử dụng thuốc)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicatio
English
medication
Latin
reconciliatio
English
reconciliation
English (Modern Healthcare)
medication reconciliation

Nguồn gốc của "medication"

Từ 'medication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicatio', có nghĩa là 'sự chữa bệnh' hoặc 'thuốc men'. Nó liên quan đến động từ 'medicare', tức là 'chữa lành'. Ngày nay, nó chủ yếu dùng để chỉ các loại thuốc được sử dụng để điều trị bệnh.

Nguồn gốc của "reconciliation"

Từ 'reconciliation' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, 'reconciliatio', có nghĩa là 'sự tái lập', 'sự phục hồi' hoặc 'sự hòa giải'. Nó đến từ động từ 'reconciliare', có nghĩa là 'đưa trở lại với nhau' hoặc 'hòa giải'. Trong ngữ cảnh y tế, nó mang ý nghĩa đối chiếu, làm cho khớp nhau.

Sự kết hợp: "Medication Reconciliation"

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'medication reconciliation', nó tạo ra một thuật ngữ chuyên ngành trong y tế. Nó không phải là một thành ngữ cổ mà là một khái niệm hiện đại, chỉ một quy trình quan trọng để đảm bảo tất cả thông tin về thuốc của bệnh nhân được chính xác và đầy đủ, nhằm tránh sai sót trong điều trị.

Usage Note

Medication reconciliation aims to avoid medication errors such as omissions, duplications, dosing errors, or drug interactions. It requires a systematic and comprehensive review of all medications, often involving multiple healthcare professionals.

Prepositions

of for

'of': Used to describe what is being reconciled (e.g., medication reconciliation of patient's current list).
'for': Used to indicate the purpose of medication reconciliation (e.g., medication reconciliation for preventing errors).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + medication reconciliation
  • perform perform medication reconciliation
    (thực hiện đối chiếu thuốc)
  • conduct conduct medication reconciliation
    (tiến hành đối chiếu thuốc)
  • complete complete medication reconciliation
    (hoàn thành đối chiếu thuốc)
  • ensure ensure medication reconciliation
    (đảm bảo đối chiếu thuốc)
  • improve improve medication reconciliation
    (cải thiện quy trình đối chiếu thuốc)
  • document document medication reconciliation
    (ghi chép đối chiếu thuốc)
Adjective + medication reconciliation
  • accurate accurate medication reconciliation
    (đối chiếu thuốc chính xác)
  • thorough thorough medication reconciliation
    (đối chiếu thuốc kỹ lưỡng)
  • effective effective medication reconciliation
    (đối chiếu thuốc hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive medication reconciliation
    (đối chiếu thuốc toàn diện)
  • initial initial medication reconciliation
    (đối chiếu thuốc ban đầu)
  • ongoing ongoing medication reconciliation
    (đối chiếu thuốc liên tục)
Medication reconciliation + Noun
  • process medication reconciliation process
    (quy trình đối chiếu thuốc)
  • form medication reconciliation form
    (biểu mẫu đối chiếu thuốc)
  • list medication reconciliation list
    (danh sách thuốc đối chiếu)
  • errors medication reconciliation errors
    (lỗi trong đối chiếu thuốc)

Idioms

  • The medication reconciliation process

    Quy trình đối chiếu thuốc (một chuỗi các bước có hệ thống để thu thập và xác minh thông tin thuốc)

    "The hospital implemented a new medication reconciliation process to reduce errors."

    (Bệnh viện đã triển khai một quy trình đối chiếu thuốc mới để giảm thiểu sai sót.)

  • To perform medication reconciliation upon admission, transfer, and discharge

    Thực hiện đối chiếu thuốc khi nhập viện, chuyển khoa và xuất viện (các thời điểm quan trọng để kiểm tra thuốc)

    "Nurses are required to perform medication reconciliation upon admission, transfer, and discharge for all patients."

    (Các y tá được yêu cầu thực hiện đối chiếu thuốc khi nhập viện, chuyển khoa và xuất viện cho tất cả bệnh nhân.)

  • Medication reconciliation tool/form/sheet

    Công cụ/biểu mẫu/phiếu đối chiếu thuốc (tài liệu hoặc hệ thống được sử dụng để ghi lại và so sánh thông tin thuốc)

    "Using a standardized medication reconciliation tool can significantly improve patient safety."

    (Sử dụng một công cụ đối chiếu thuốc tiêu chuẩn hóa có thể cải thiện đáng kể sự an toàn của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medication reconciliation

noun
Lật mặt

Quy trình so sánh đơn thuốc của bệnh nhân với tất cả các loại thuốc mà bệnh nhân đang dùng.

"Medication reconciliation is crucial to ensure patient safety during transitions of care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, medication reconciliation really improved patient safety at the hospital!
Chà, việc đối chiếu thuốc thực sự đã cải thiện sự an toàn của bệnh nhân tại bệnh viện!
Phủ định
Oh no, the lack of medication reconciliation led to a serious error!
Ôi không, việc thiếu đối chiếu thuốc đã dẫn đến một sai sót nghiêm trọng!
Nghi vấn
Hey, is medication reconciliation a standard procedure in this clinic?
Này, đối chiếu thuốc có phải là một thủ tục tiêu chuẩn trong phòng khám này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medication reconciliation".

Phòng ngừa sai sót thuốc và an toàn bệnh nhân

Ở các nước phương Tây, 'medication reconciliation' là một thực hành y tế chuẩn mực và bắt buộc tại hầu hết các cơ sở chăm sóc sức khỏe. Nó được coi là một công cụ thiết yếu để phòng ngừa các sai sót thuốc, vốn có thể gây hại nghiêm trọng cho bệnh nhân. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác trong y học và đặt an toàn bệnh nhân lên hàng đầu.

Vai trò trong kiểm định chất lượng bệnh viện

Các tổ chức kiểm định chất lượng bệnh viện quốc tế, như Joint Commission (Mỹ), thường yêu cầu các bệnh viện phải có quy trình 'medication reconciliation' rõ ràng và hiệu quả như một tiêu chuẩn để được công nhận. Điều này cho thấy đây không chỉ là một thủ tục mà còn là một chỉ số quan trọng về chất lượng và sự an toàn trong chăm sóc y tế hiện đại.