(Top Banner Ad)
medium shot
B2
Danh từ B2 Điện ảnh và Truyền hình

medium shot

UK: /ˈmiːdiəm ʃɒt/ • US: /ˈmiːdiəm ʃɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

cỡ cảnh trung bình trung cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A camera shot that shows a subject from the waist up.

Vietnamese Meaning

Một cỡ cảnh quay mà trong đó đối tượng được quay từ thắt lưng trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director decided to use a medium shot to show the actor's reaction to the news."

    "Đạo diễn quyết định sử dụng cỡ cảnh trung bình để cho thấy phản ứng của diễn viên đối với tin tức."

  • "The medium shot allowed the audience to see both her face and her body language."

    "Cỡ cảnh trung bình cho phép khán giả thấy cả khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medium shot Cảnh trung; cảnh quay từ eo trở lên hoặc từ đầu gối trở lên, cho thấy nhân vật và một phần môi trường.
Adjective medium-shot Liên quan đến một cảnh trung; được quay ở mức độ trung bình (thường dùng trong cụm từ như 'a medium-shot angle').

Related Words

Subject Area

Điện ảnh và Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
Old English
sceot
Middle English
schot
English
medium
English
shot
English (late 19th - early 20th century)
medium shot

Nguồn gốc 'Medium'

Từ 'medium' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medium', có nghĩa là 'giữa' hoặc 'trung gian'. Nó được dùng để chỉ một cái gì đó ở vị trí trung tâm, không quá lớn cũng không quá nhỏ.

Nguồn gốc 'Shot'

Ban đầu, từ 'shot' trong tiếng Anh cổ (sceot) dùng để chỉ hành động bắn (như bắn cung) hoặc ném. Trong ngữ cảnh nhiếp ảnh và điện ảnh hiện đại, nó phát triển nghĩa thành một 'cảnh quay' hay 'khung hình' được ghi lại bởi máy quay.

Sự kết hợp trong Điện ảnh

Khi nghệ thuật điện ảnh phát triển, các nhà làm phim cần những thuật ngữ cụ thể để phân loại các loại cảnh quay khác nhau. 'Medium shot' ra đời để mô tả một cảnh quay ở mức độ trung bình, thường cho thấy nhân vật từ eo hoặc đầu gối trở lên, đủ để thấy biểu cảm và một phần bối cảnh xung quanh.

Usage Note

Cỡ cảnh trung bình (medium shot) là một trong những cỡ cảnh phổ biến nhất trong điện ảnh. Nó tạo sự cân bằng giữa việc cho thấy biểu cảm của nhân vật và bối cảnh xung quanh. So với close-up (cận cảnh), medium shot ít tập trung vào cảm xúc cá nhân hơn và cho phép khán giả thấy được nhiều chi tiết hơn về trang phục và hành động của nhân vật. So với long shot (toàn cảnh), nó tập trung vào nhân vật hơn là môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + medium shot
  • film film a medium shot
    (quay một cảnh trung)
  • take take a medium shot
    (chụp/quay một cảnh trung (trong nhiếp ảnh/điện ảnh))
  • frame frame a medium shot
    (lấy khung hình cho một cảnh trung)
  • cut to cut to a medium shot
    (chuyển sang cảnh trung)
Tính từ + medium shot
  • classic classic medium shot
    (cảnh trung kinh điển)
  • tight tight medium shot
    (cảnh trung chặt (khung hình hẹp))
  • wide wide medium shot
    (cảnh trung rộng (khung hình rộng))
  • over-the-shoulder over-the-shoulder medium shot
    (cảnh trung quay qua vai)

Idioms

  • A good medium shot captures emotion.

    Một cảnh trung tốt có thể truyền tải cảm xúc.

    "The director used a good medium shot to capture the actress's subtle expression."

    (Đạo diễn đã sử dụng một cảnh trung tốt để ghi lại biểu cảm tinh tế của nữ diễn viên.)

  • To maintain a medium shot throughout the scene.

    Giữ cảnh trung trong suốt cảnh quay.

    "They decided to maintain a medium shot throughout the conversation to emphasize both characters."

    (Họ quyết định giữ cảnh trung trong suốt cuộc đối thoại để nhấn mạnh cả hai nhân vật.)

  • A medium shot is very versatile.

    Cảnh trung rất linh hoạt.

    "For interviews, a medium shot is very versatile as it shows both the speaker and some background."

    (Đối với các cuộc phỏng vấn, cảnh trung rất linh hoạt vì nó cho thấy cả người nói và một phần bối cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medium shot

Danh từ
Lật mặt

Một cỡ cảnh quay mà trong đó đối tượng được quay từ thắt lưng trở lên.

"The director decided to use a medium shot to show the actor's reaction to the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director decided to use a medium shot because he wanted to show both the actor's face and body language.
Đạo diễn quyết định sử dụng cỡ cảnh trung bình vì ông ấy muốn cho thấy cả khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể của diễn viên.
Phủ định
Although the script called for a close-up, the cinematographer didn't use one; instead, he opted for a medium shot so the audience could see the surrounding environment.
Mặc dù kịch bản yêu cầu một cảnh cận, nhà quay phim đã không sử dụng nó; thay vào đó, anh ấy chọn cỡ cảnh trung bình để khán giả có thể thấy môi trường xung quanh.
Nghi vấn
If the character is sitting at a table, will the director use a medium shot, or will he zoom in to show the objects on the table more clearly?
Nếu nhân vật đang ngồi ở bàn, đạo diễn sẽ sử dụng cỡ cảnh trung bình hay sẽ phóng to để hiển thị rõ hơn các đồ vật trên bàn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medium shot".

Vai trò trong Kể chuyện Điện ảnh

Trong điện ảnh phương Tây, cảnh trung (medium shot) là một trong những loại cảnh quay được sử dụng phổ biến nhất. Nó đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa việc thể hiện biểu cảm và hành động của nhân vật, đồng thời vẫn giữ được bối cảnh xung quanh. Điều này giúp khán giả kết nối cảm xúc với nhân vật ở mức độ cá nhân mà không bỏ lỡ thông tin về môi trường.

Cảnh Trung và 'American Shot'

Một biến thể nổi tiếng của cảnh trung, đôi khi được gọi là 'American shot' hoặc 'cowboy shot', đặc biệt phổ biến trong các bộ phim miền Tây cổ điển của Mỹ. Cảnh quay này thường cắt từ đầu gối của nhân vật trở lên, đủ để hiển thị súng lục đeo bên hông của các cao bồi, trở thành một biểu tượng đặc trưng trong lịch sử điện ảnh Mỹ và là một ví dụ về cách một cảnh quay có thể mang ý nghĩa văn hóa cụ thể.