(Top Banner Ad)
full shot
B1
noun B1 Điện ảnh, Nhiếp ảnh

full shot

UK: /fʊl ʃɒt/ • US: /fʊl ʃɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh toàn cỡ cảnh toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shot that shows the whole figure of the subject and some of its surroundings.

Vietnamese Meaning

Một cỡ cảnh quay cho thấy toàn bộ hình dáng của đối tượng và một phần khung cảnh xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director started the scene with a full shot of the abandoned house."

    "Đạo diễn bắt đầu cảnh quay bằng một cảnh toàn của ngôi nhà bỏ hoang."

  • "The movie opened with a beautiful full shot of the mountains."

    "Bộ phim mở đầu bằng một cảnh toàn tuyệt đẹp của những ngọn núi."

  • "He framed the shot as a full shot to capture the scale of the landscape."

    "Anh ấy đóng khung cảnh quay như một cảnh toàn để nắm bắt được quy mô của phong cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy, trọn vẹn
Noun shot cảnh quay, bức ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Nhiếp ảnh

Nguồn gốc của 'full shot'

Cụm từ 'full shot' xuất phát từ lĩnh vực điện ảnh và nhiếp ảnh. Nó dùng để chỉ một cỡ cảnh mà trong đó toàn bộ chủ thể được hiển thị, từ đầu đến chân. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi khi ngành công nghiệp điện ảnh phát triển, giúp các nhà làm phim mô tả rõ hơn về bối cảnh và nhân vật.

Usage Note

Full shot được sử dụng để thiết lập bối cảnh, giới thiệu nhân vật và mối tương quan của họ với môi trường xung quanh. Nó rộng hơn medium shot và close-up, tập trung vào tổng thể thay vì chi tiết. Thường được dùng để bắt đầu một cảnh hoặc để thể hiện sự cô lập hoặc quyền lực của một nhân vật.

Prepositions

of

Thường dùng 'full shot of [đối tượng]' để chỉ rõ đối tượng được quay toàn cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full shot
  • perfect perfect full shot
    (cảnh toàn hoàn hảo)
  • classic classic full shot
    (cảnh toàn cổ điển)
Verb + full shot
  • take take a full shot
    (chụp/quay một cảnh toàn)
  • use use a full shot
    (sử dụng một cảnh toàn)

Idioms

  • Give it the full shot

    Cố gắng hết sức

    "I'm going to give it the full shot to win this competition."

    (Tôi sẽ cố gắng hết sức để thắng cuộc thi này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full shot

noun
Lật mặt

Một cỡ cảnh quay cho thấy toàn bộ hình dáng của đối tượng và một phần khung cảnh xung quanh.

"The director started the scene with a full shot of the abandoned house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full shot".

Sử dụng 'full shot' trong điện ảnh

Trong điện ảnh, 'full shot' thường được sử dụng để giới thiệu nhân vật và bối cảnh một cách đầy đủ, giúp khán giả hiểu rõ hơn về không gian và mối tương quan giữa nhân vật và môi trường xung quanh.