mediumship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to communicate with the spirits of dead people.
Vietnamese Meaning
Khả năng giao tiếp với linh hồn của người đã khuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She claimed to possess remarkable mediumship abilities, connecting families with their deceased loved ones."
"Cô ấy tuyên bố sở hữu khả năng trung gian tâm linh đáng chú ý, kết nối các gia đình với những người thân yêu đã qua đời của họ."
-
"Her interest in mediumship grew after attending a demonstration by a famous psychic."
"Sự quan tâm của cô ấy đối với trung gian tâm linh tăng lên sau khi tham dự một buổi trình diễn của một nhà ngoại cảm nổi tiếng."
-
"Some believe that mediumship is a genuine gift, while others remain unconvinced."
"Một số người tin rằng khả năng trung gian tâm linh là một món quà thực sự, trong khi những người khác vẫn chưa bị thuyết phục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mediumship' thường liên quan đến các buổi lễ chiêu hồn (séances) và các hoạt động tâm linh khác, nơi một người (medium) đóng vai trò trung gian giữa thế giới người sống và người chết. Sắc thái của từ này mang tính trang trọng hơn so với các từ như 'spiritualism' (thuyết duy linh) và thường được sử dụng để mô tả khả năng cụ thể hơn là một hệ thống niềm tin chung.
Prepositions
- 'in mediumship': đề cập đến vai trò hoặc nghề nghiệp của một người trong lĩnh vực trung gian tâm linh.
- 'of mediumship': đề cập đến bản chất hoặc đặc điểm của khả năng trung gian tâm linh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spiritual spiritual mediumship (khả năng trung gian linh hồn tâm linh)
-
psychic psychic mediumship (khả năng trung gian linh hồn ngoại cảm)
-
genuine genuine mediumship (khả năng trung gian linh hồn đích thực)
-
trance trance mediumship (khả năng trung gian linh hồn trong trạng thái nhập đồng)
-
practice practice mediumship (thực hành khả năng trung gian linh hồn)
-
develop develop mediumship (phát triển khả năng trung gian linh hồn)
-
demonstrate demonstrate mediumship (thể hiện khả năng trung gian linh hồn)
-
pursue pursue mediumship (theo đuổi con đường trung gian linh hồn)
-
gift gift of mediumship (năng khiếu/món quà trung gian linh hồn)
-
power power of mediumship (sức mạnh của khả năng trung gian linh hồn)
Idioms
-
The gift of mediumship
Năng khiếu/món quà về khả năng giao tiếp với linh hồn
"Many spiritualists believe that the gift of mediumship is a divine blessing."
(Nhiều người theo chủ nghĩa duy linh tin rằng năng khiếu giao tiếp với linh hồn là một phước lành thiêng liêng.)
-
To practice mediumship
Thực hành khả năng giao tiếp với linh hồn
"She has been practicing mediumship for over twenty years."
(Bà ấy đã thực hành khả năng giao tiếp với linh hồn được hơn hai mươi năm rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mediumship
nounKhả năng giao tiếp với linh hồn của người đã khuất.
"She claimed to possess remarkable mediumship abilities, connecting families with their deceased loved ones."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she believed in mediumship, she attended seances regularly. |
Bởi vì cô ấy tin vào khả năng giao tiếp với người đã khuất, cô ấy thường xuyên tham dự các buổi gọi hồn. |
| Phủ định | Although some claimed he possessed mediumship, he never demonstrated any verifiable abilities. |
Mặc dù một số người cho rằng anh ta có khả năng giao tiếp với người đã khuất, anh ta chưa bao giờ chứng minh bất kỳ khả năng có thể kiểm chứng nào. |
| Nghi vấn | If you are exploring spiritual practices, have you considered whether mediumship aligns with your beliefs? |
Nếu bạn đang khám phá các thực hành tâm linh, bạn đã xem xét liệu khả năng giao tiếp với người đã khuất có phù hợp với niềm tin của bạn hay chưa? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied mediumship more diligently, she would have developed her abilities further. |
Nếu cô ấy đã học về thuật gọi hồn chăm chỉ hơn, cô ấy đã có thể phát triển khả năng của mình hơn nữa. |
| Phủ định | If he had not dismissed mediumship as pseudoscience, he might have approached the research with an open mind. |
Nếu anh ấy không bác bỏ thuật gọi hồn là ngụy khoa học, có lẽ anh ấy đã tiếp cận nghiên cứu với một tâm trí cởi mở. |
| Nghi vấn | Would she have believed in mediumship if she had witnessed a genuine demonstration of it? |
Liệu cô ấy có tin vào thuật gọi hồn nếu cô ấy đã chứng kiến một buổi trình diễn thực sự của nó không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will explore mediumship to connect with her ancestors. |
Cô ấy sẽ khám phá khả năng ngoại cảm để kết nối với tổ tiên của mình. |
| Phủ định | He is not going to pursue mediumship because he is skeptical about it. |
Anh ấy sẽ không theo đuổi khả năng ngoại cảm vì anh ấy hoài nghi về nó. |
| Nghi vấn | Will they study mediumship at the spiritual retreat? |
Họ sẽ nghiên cứu khả năng ngoại cảm tại khóa tu tâm linh chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mediumship".
