(Top Banner Ad)
medulla ossium
C1
Danh từ C1 Y học

medulla ossium

UK: /mɪˈdʌlə ˈɒsiəm/ • US: /məˈdʌlə ˈɒsiəm/

Nghĩa tiếng Việt

tủy xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bone marrow. The soft, gelatinous tissue that fills the cavities of bones. There are two types: red marrow (myeloid tissue) and yellow marrow.

Vietnamese Meaning

Tủy xương. Mô mềm, dạng keo lấp đầy các khoang của xương. Có hai loại: tủy đỏ (mô tủy) và tủy vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A bone marrow biopsy is performed to examine the medulla ossium for abnormalities."

    "Sinh thiết tủy xương được thực hiện để kiểm tra tủy xương xem có bất thường không."

  • "The medulla ossium plays a crucial role in the immune system."

    "Tủy xương đóng một vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch."

  • "Damage to the medulla ossium can lead to serious health problems."

    "Tổn thương tủy xương có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medulla Tủy (của não, thận, v.v.); phần lõi bên trong.
Adjective osseous Thuộc về xương; có tính chất xương.
Noun bone marrow Tủy xương (thuật ngữ tiếng Anh thông dụng hơn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medulla ossium

Nguồn gốc tiếng Latin

Cụm từ 'medulla ossium' là một thuật ngữ y học có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. 'Medulla' có nghĩa là 'tủy' hoặc 'phần lõi bên trong', và 'ossium' là dạng sở hữu cách số nhiều của 'os', có nghĩa là 'xương'. Do đó, cụm từ này có nghĩa đen là 'tủy của xương', hay còn gọi là tủy xương.

Usage Note

Medulla ossium là một thuật ngữ Latinh được sử dụng trong bối cảnh y học và giải phẫu học để chỉ tủy xương. Tủy xương là nơi sản xuất các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu). Tủy đỏ chịu trách nhiệm chính cho quá trình tạo máu, trong khi tủy vàng chủ yếu chứa các tế bào mỡ và không còn hoạt động tạo máu ở người trưởng thành (ngoại trừ trong các tình huống đặc biệt như mất máu nghiêm trọng).

Prepositions

in of

Medulla ossium thường đi kèm với 'in' để chỉ vị trí (ví dụ: 'medulla ossium in femur' - tủy xương trong xương đùi) và 'of' để mô tả thành phần (ví dụ: 'cells of medulla ossium' - các tế bào của tủy xương).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + medulla ossium
  • produce medulla ossium produces blood cells
    (tủy xương sản xuất các tế bào máu)
  • contain medulla ossium contains stem cells
    (tủy xương chứa các tế bào gốc)
  • examine examine the medulla ossium
    (kiểm tra tủy xương)
  • transplant transplant medulla ossium
    (cấy ghép tủy xương)
Adjective + medulla ossium
  • healthy healthy medulla ossium
    (tủy xương khỏe mạnh)
  • diseased diseased medulla ossium
    (tủy xương bị bệnh)
  • red red medulla ossium
    (tủy xương đỏ)
  • yellow yellow medulla ossium
    (tủy xương vàng)
Noun + of the medulla ossium
  • biopsy biopsy of the medulla ossium
    (sinh thiết tủy xương)
  • transplantation transplantation of the medulla ossium
    (ghép tủy xương)

Idioms

  • medulla ossium transplant

    ghép tủy xương (một thủ thuật y tế quan trọng)

    "Patients with certain blood cancers may require a medulla ossium transplant."

    (Bệnh nhân mắc một số bệnh ung thư máu có thể cần ghép tủy xương.)

  • medulla ossium biopsy

    sinh thiết tủy xương (quy trình chẩn đoán y tế)

    "A medulla ossium biopsy was performed to diagnose the blood disorder."

    (Một cuộc sinh thiết tủy xương đã được thực hiện để chẩn đoán rối loạn máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medulla ossium

Danh từ
Lật mặt

Tủy xương. Mô mềm, dạng keo lấp đầy các khoang của xương. Có hai loại: tủy đỏ (mô tủy) và tủy vàng.

"A bone marrow biopsy is performed to examine the medulla ossium for abnormalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's femur carefully after he suspected an abnormality in the medulla ossium.
Bác sĩ kiểm tra xương đùi của bệnh nhân cẩn thận sau khi nghi ngờ có sự bất thường trong tủy xương.
Phủ định
Unless the biopsy confirms the presence of cancerous cells, we cannot assume the changes in the bone marrow are affecting the medulla ossium.
Trừ khi sinh thiết xác nhận sự hiện diện của các tế bào ung thư, chúng ta không thể cho rằng những thay đổi trong tủy xương đang ảnh hưởng đến tủy xương.
Nghi vấn
If the patient's red blood cell count remains low, should we investigate the medulla ossium further for potential aplastic anemia?
Nếu số lượng tế bào hồng cầu của bệnh nhân vẫn thấp, chúng ta có nên điều tra thêm về tủy xương để tìm chứng thiếu máu bất sản tiềm ẩn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medulla ossium is responsible for the production of red blood cells.
Tủy xương chịu trách nhiệm sản xuất các tế bào hồng cầu.
Phủ định
The medulla ossium is not the primary site for fat storage in adults.
Tủy xương không phải là vị trí chính để lưu trữ chất béo ở người trưởng thành.
Nghi vấn
Is the medulla ossium affected by certain types of leukemia?
Tủy xương có bị ảnh hưởng bởi một số loại bệnh bạch cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medulla ossium".

Tầm quan trọng y học

Mặc dù 'medulla ossium' là một thuật ngữ y học Latin, vai trò của nó (tức là tủy xương) trong cơ thể con người là vô cùng quan trọng đối với sức khỏe. Tủy xương là nơi sản xuất tất cả các tế bào máu chính của cơ thể (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu), đóng vai trò thiết yếu trong hệ miễn dịch và duy trì sự sống.

Cấy ghép tủy xương

Cấy ghép tủy xương (bone marrow transplant) là một thủ thuật y học mang tính cách mạng, đã cứu sống hàng ngàn người mắc các bệnh ung thư máu (như bệnh bạch cầu), rối loạn miễn dịch và các bệnh về máu di truyền. Đây là một lĩnh vực y học phát triển liên tục, thể hiện sự tiến bộ của khoa học trong việc điều trị các bệnh hiểm nghèo.