(Top Banner Ad)
myeloid tissue
C1
noun C1 Y học

myeloid tissue

UK: /ˈmaɪ.ɪ.lɔɪd ˈtɪʃ.uː/ • US: /ˈmaɪ.ə.lɔɪd ˈtɪʃ.uː/

Nghĩa tiếng Việt

mô tủy mô tạo máu tủy xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tissue in the bone marrow that produces red blood cells, white blood cells, and platelets.

Vietnamese Meaning

Mô tủy xương tạo ra các tế bào hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Examination of the bone marrow revealed an increase in myeloid tissue."

    "Việc kiểm tra tủy xương cho thấy sự gia tăng mô tủy xương."

  • "Abnormalities in the myeloid tissue can lead to various blood disorders."

    "Những bất thường trong mô tủy có thể dẫn đến nhiều rối loạn máu khác nhau."

  • "Chemotherapy can affect the function of myeloid tissue."

    "Hóa trị có thể ảnh hưởng đến chức năng của mô tủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective myeloid Thuộc về hoặc liên quan đến tủy xương; dạng tủy
Noun myeloma U tủy xương (một loại ung thư)
Noun myelocyte Tế bào tủy (một loại tế bào bạch cầu chưa trưởng thành)
Noun myelopoiesis Quá trình tạo ra các tế bào máu trong tủy xương
Noun tissue Mô (một nhóm tế bào có cấu trúc và chức năng tương tự)
Noun histology Mô học (ngành nghiên cứu về cấu trúc của các mô sinh học)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
myelos
English
myeloid
Old French
tissu
English
tissue

Nguồn gốc từ 'myeloid'

Từ 'myeloid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'myelos' (μυελός), có nghĩa là 'tủy' (như tủy xương) hoặc 'phần cốt lõi'. Hậu tố '-oid' có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có hình dạng của'. Do đó, 'myeloid' có nghĩa là 'giống tủy'.

Nguồn gốc từ 'tissue'

Từ 'tissue' (mô) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tissu', là quá khứ phân từ của động từ 'tisser' (dệt). Bản thân 'tisser' lại xuất phát từ tiếng Latin 'texere' (dệt). Điều này phản ánh ý tưởng rằng các tế bào trong mô được 'dệt' lại với nhau để tạo thành một cấu trúc.

Usage Note

Thuật ngữ 'myeloid' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'myelos' nghĩa là 'tủy'. Myeloid tissue đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tạo máu của cơ thể. Nó khác với lymphoid tissue, vốn sản xuất các tế bào lympho. Sự phân biệt này quan trọng trong chẩn đoán và phân loại các bệnh ung thư máu.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ vị trí của mô tủy trong tủy xương (ví dụ: "Myeloid tissue in the bone marrow..."). 'of' được dùng để mô tả thành phần hoặc đặc điểm của mô (ví dụ: "Disease of myeloid tissue").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myeloid tissue
  • healthy healthy myeloid tissue
    (mô tủy khỏe mạnh)
  • abnormal abnormal myeloid tissue
    (mô tủy bất thường)
  • hematopoietic hematopoietic myeloid tissue
    (mô tủy tạo máu)
  • malignant malignant myeloid tissue
    (mô tủy ác tính)
Noun + of myeloid tissue
  • cells cells of myeloid tissue
    (các tế bào của mô tủy)
  • disorders disorders of myeloid tissue
    (các rối loạn của mô tủy)
  • development development of myeloid tissue
    (sự phát triển của mô tủy)
Verb + myeloid tissue
  • affect affect myeloid tissue
    (ảnh hưởng đến mô tủy)
  • examine examine myeloid tissue
    (kiểm tra mô tủy)
  • regenerate regenerate myeloid tissue
    (tái tạo mô tủy)

Idioms

  • myeloid tissue stem cells

    các tế bào gốc của mô tủy

    "Researchers are studying myeloid tissue stem cells to understand blood disorders."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tế bào gốc của mô tủy để hiểu về các rối loạn máu.)

  • myeloid tissue disorders

    các rối loạn mô tủy

    "Treatments for myeloid tissue disorders often involve chemotherapy."

    (Các phương pháp điều trị cho các rối loạn mô tủy thường bao gồm hóa trị.)

  • myeloid tissue development

    sự phát triển của mô tủy

    "Normal myeloid tissue development is crucial for a healthy immune system."

    (Sự phát triển mô tủy bình thường rất quan trọng đối với một hệ miễn dịch khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myeloid tissue

noun
Lật mặt

Mô tủy xương tạo ra các tế bào hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.

"Examination of the bone marrow revealed an increase in myeloid tissue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myeloid tissue".

Tầm quan trọng trong y học hiện đại

Mô tủy xương đóng vai trò trung tâm trong y học hiện đại, đặc biệt là trong điều trị các bệnh về máu và ung thư. Đây là nơi sản xuất tất cả các tế bào máu chính, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Sự bất thường của mô tủy có thể dẫn đến các bệnh nguy hiểm như bệnh bạch cầu (leukemia) hay thiếu máu bất sản.

Ghép tủy xương: Một phương pháp cứu sống

Ghép tủy xương (hay ghép tế bào gốc tạo máu), liên quan trực tiếp đến mô tủy, là một thủ thuật y tế phức tạp nhưng có thể cứu sống những bệnh nhân mắc bệnh máu ác tính hoặc rối loạn miễn dịch nghiêm trọng. Quá trình này thay thế mô tủy bị bệnh hoặc bị tổn thương bằng mô tủy khỏe mạnh từ người hiến tặng, cho phép cơ thể sản xuất các tế bào máu mới khỏe mạnh.