(Top Banner Ad)
bone marrow
B2
Danh từ B2 Y học

bone marrow

UK: /ˈbəʊn ˌmærəʊ/ • US: /ˈboʊn ˌmæroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tủy xương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft fatty substance in the cavities of bones, in which blood cells are produced

Vietnamese Meaning

Một chất béo mềm trong các khoang của xương, nơi sản xuất các tế bào máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor took a sample of bone marrow to test for leukemia."

    "Bác sĩ đã lấy một mẫu tủy xương để xét nghiệm bệnh bạch cầu."

  • "A bone marrow transplant can be a life-saving procedure for patients with certain blood disorders."

    "Ghép tủy xương có thể là một thủ thuật cứu sống cho bệnh nhân mắc một số rối loạn máu nhất định."

  • "Chemotherapy can damage bone marrow."

    "Hóa trị có thể làm tổn thương tủy xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bony gầy trơ xương, có nhiều xương
Adjective boneless không có xương, đã được rút xương
Noun marrowbone xương ống (loại xương chứa nhiều tủy)
Verb to bone lóc xương, rút xương (thịt, cá)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ésth₁ (bone) + *mosgʰos (marrow)
Proto-Germanic
*bainą + *mazgą
Old English
bān + mearg
Modern English
bone + marrow

Sự Kết Hợp Trực Quan

Cả 'bone' (xương) và 'marrow' (tủy) đều là những từ rất cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German xa xưa. 'Bone marrow' là một danh từ ghép được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ này một cách rất trực tiếp và miêu tả, đơn giản có nghĩa là 'phần mềm bên trong xương'. Cách tạo từ này rất phổ biến trong các ngôn ngữ German.

Usage Note

Tủy xương là mô mềm xốp nằm bên trong một số xương. Nó chứa các tế bào gốc tạo máu, tạo ra các tế bào máu mới. Tủy xương đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch. Khi nói về các vấn đề liên quan đến cấy ghép, thường không dùng các từ có nghĩa tương đương hoàn toàn mà dùng trực tiếp "bone marrow transplantation".

Prepositions

in of

in (trong): The cells are located in the bone marrow. of (của): The analysis of bone marrow is crucial.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bone marrow
  • donate bone marrow
    (hiến tủy xương)
  • transplant bone marrow
    (cấy ghép tủy xương)
  • extract bone marrow
    (lấy tủy xương, chiết xuất tủy xương)
  • produce bone marrow
    (sản sinh ra tủy xương)
Noun + bone marrow
  • bone marrow transplant
    (ca cấy ghép tủy xương)
  • bone marrow donation
    (sự hiến tặng tủy xương)
  • bone marrow biopsy
    (sinh thiết tủy xương)
  • bone marrow cancer
    (ung thư tủy xương)
Adjective + bone marrow
  • healthy bone marrow
    (tủy xương khỏe mạnh)
  • diseased bone marrow
    (tủy xương bị bệnh)

Idioms

  • chilled to the bone marrow

    lạnh thấu xương, lạnh buốt đến tận xương tủy

    "I forgot my jacket and was chilled to the bone marrow waiting for the bus."

    (Tôi quên áo khoác và đã lạnh đến thấu xương tủy trong lúc chờ xe buýt.)

  • to the marrow of one's bones

    ăn sâu vào máu thịt, đến tận xương tủy (dùng để chỉ một đặc điểm, niềm tin, hoặc cảm xúc rất sâu sắc)

    "She was an artist to the marrow of her bones."

    (Cô ấy là một nghệ sĩ thực thụ, điều đó đã ăn sâu vào xương tủy của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone marrow

Danh từ
Lật mặt

Một chất béo mềm trong các khoang của xương, nơi sản xuất các tế bào máu.

"The doctor took a sample of bone marrow to test for leukemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bone marrow transplants are often a last resort for leukemia patients, aren't they?
Ghép tủy xương thường là phương sách cuối cùng cho bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu, phải không?
Phủ định
Bone marrow doesn't regenerate as quickly in older adults, does it?
Tủy xương không tái tạo nhanh chóng ở người lớn tuổi, phải không?
Nghi vấn
The doctor is taking a sample of your bone marrow, isn't he?
Bác sĩ đang lấy mẫu tủy xương của bạn, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the transplant, the doctors had explained how the bone marrow would be extracted.
Trước khi cấy ghép, các bác sĩ đã giải thích cách tủy xương sẽ được chiết xuất.
Phủ định
She had not known about bone marrow donation until her brother needed a transplant.
Cô ấy đã không biết về việc hiến tủy xương cho đến khi anh trai cô ấy cần ghép tủy.
Nghi vấn
Had they understood the risks involved in bone marrow harvesting before they signed the consent forms?
Họ đã hiểu những rủi ro liên quan đến việc thu hoạch tủy xương trước khi ký vào các mẫu đơn đồng ý chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone marrow".

Tủy Xương Trong Ẩm Thực Cao Cấp Phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở các nhà hàng sang trọng, tủy xương bò nướng được coi là một món ăn tinh tế và đắt giá. Món này thường được phục vụ ngay trong khúc xương, ăn kèm với bánh mì nướng và salad rau mùi tây. Đây là một cách thưởng thức khác biệt so với việc dùng tủy xương để nấu nước dùng như trong món phở của Việt Nam.

Hiến Tủy Xương - Món Quà Của Sự Sống

Ở các nước phương Tây, việc hiến tủy xương được xem là một hành động nhân văn cao cả, có thể cứu sống những bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu (leukemia) và các bệnh về máu khác. Nhiều quốc gia có ngân hàng đăng ký người hiến tủy quốc gia, nơi mọi người có thể đăng ký để trở thành người hiến tặng tiềm năng cho bất kỳ ai trên thế giới có tủy xương tương thích.