megawatt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of power equal to one million watts.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị công suất tương đương một triệu watt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The power plant has a capacity of 500 megawatts."
"Nhà máy điện có công suất 500 megawatt."
-
"The city's power grid requires several megawatts of electricity."
"Lưới điện của thành phố cần vài megawatt điện."
-
"The new wind farm can generate up to 10 megawatts."
"Trang trại gió mới có thể tạo ra tới 10 megawatt."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Megawatt thường được sử dụng để đo công suất của các nhà máy điện, động cơ lớn và các thiết bị tiêu thụ điện năng lớn khác. Nó là một đơn vị lớn, thường được sử dụng thay vì watt (W) hoặc kilowatt (kW) khi làm việc với các hệ thống điện quy mô lớn. Sự khác biệt chính với kilowatt là megawatt lớn hơn 1000 lần. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng cách diễn đạt tương đương như 'một triệu watt'.
Prepositions
* **of:** Sử dụng để chỉ công suất của một thiết bị hoặc hệ thống (ví dụ: 'a power plant of 500 megawatts').
* **in:** Sử dụng để chỉ công suất tiêu thụ hoặc sản xuất trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'the plant can generate 20 megawatts in peak hours').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high megawatt power plant (nhà máy điện công suất megawatt cao)
-
large large megawatt capacity (công suất megawatt lớn)
-
generate generate megawatts of electricity (tạo ra hàng megawatt điện)
-
produce produce megawatts of power (sản xuất hàng megawatt điện)
-
consume consume megawatts of power (tiêu thụ hàng megawatt điện)
-
megawatt megawatt plant (nhà máy điện megawatt)
-
megawatt megawatt capacity (công suất megawatt)
-
megawatt megawatt hour (megawatt giờ)
Idioms
-
She has a megawatt smile.
Cô ấy có một nụ cười rạng rỡ/tươi như hoa.
"Whenever she enters a room, her megawatt smile brightens up the whole place."
(Bất cứ khi nào cô ấy bước vào phòng, nụ cười rạng rỡ của cô ấy làm bừng sáng cả không gian.)
-
He's got a megawatt personality.
Anh ấy có một tính cách thu hút/lôi cuốn.
"He's got a megawatt personality, everyone is drawn to him."
(Anh ấy có một tính cách thu hút, mọi người đều bị cuốn hút bởi anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
megawatt
Danh từMột đơn vị công suất tương đương một triệu watt.
"The power plant has a capacity of 500 megawatts."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city consumed over a megawatt of power when the air conditioners were turned on during the heatwave. |
Thành phố đã tiêu thụ hơn một megawatt điện khi máy điều hòa được bật trong đợt nắng nóng. |
| Phủ định | Even though the solar panels are efficient, they cannot produce a megawatt of electricity on a cloudy day. |
Mặc dù các tấm pin mặt trời hiệu quả, nhưng chúng không thể sản xuất một megawatt điện vào một ngày nhiều mây. |
| Nghi vấn | If we install more turbines, will the wind farm generate at least one megawatt? |
Nếu chúng ta lắp đặt thêm các tuabin, liệu trang trại gió có tạo ra ít nhất một megawatt điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "megawatt".
