(Top Banner Ad)
kilowatt
B1
danh từ B1 Vật lý, Kỹ thuật điện

kilowatt

UK: /ˈkɪləˌwɒt/ • US: /ˈkɪləˌwɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

kilowatt ki-lô-oát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of power equal to 1000 watts.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị công suất tương đương 1000 watt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electric heater uses 2 kilowatts of power."

    "Máy sưởi điện sử dụng 2 kilowatt điện."

  • "The solar panels generate 5 kilowatts of electricity."

    "Các tấm pin mặt trời tạo ra 5 kilowatt điện."

  • "The oven consumes 3 kilowatts when it's on."

    "Lò nướng tiêu thụ 3 kilowatt khi nó bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun watt đơn vị công suất cơ bản (ký hiệu W)
Noun kilowatt-hour kilowatt giờ (kWh), đơn vị đo năng lượng điện
Noun megawatt megawatt (MW), một triệu watt
Noun gigawatt gigawatt (GW), một tỷ watt
Noun wattage công suất tính bằng watt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
χίλιοι (khílioi)
English
watt
English
kilowatt

Nguồn gốc tên gọi "kilowatt"

Từ 'kilowatt' là sự kết hợp của hai phần. 'Kilo-' đến từ tiếng Hy Lạp 'khílioi' có nghĩa là 'một nghìn'. Phần 'watt' được đặt theo tên của James Watt, một nhà phát minh và kỹ sư người Scotland nổi tiếng với những cải tiến về động cơ hơi nước. Vì vậy, một kilowatt nghĩa là một nghìn watt, một đơn vị đo công suất.

Usage Note

Kilowatt (kW) là đơn vị đo công suất, thường được sử dụng để đo công suất của các thiết bị điện lớn hơn như lò sưởi, điều hòa không khí, hoặc động cơ điện. Nó thể hiện tốc độ tiêu thụ hoặc sản sinh năng lượng. Phân biệt với kilowatt-hour (kWh) là đơn vị đo năng lượng tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một giờ). Ví dụ, một thiết bị 1 kW hoạt động trong 1 giờ sẽ tiêu thụ 1 kWh điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + kilowatt
  • produce produce kilowatts
    (sản xuất kilowatt)
  • generate generate kilowatts
    (phát ra kilowatt)
  • consume consume kilowatts
    (tiêu thụ kilowatt)
Adjective/Quantifier + kilowatt
  • hundreds of hundreds of kilowatts
    (hàng trăm kilowatt)
  • thousands of thousands of kilowatts
    (hàng nghìn kilowatt)
  • per per kilowatt
    (mỗi kilowatt)
Noun + kilowatt
  • power in power in kilowatts
    (công suất tính bằng kilowatt)
  • a generator's a generator's kilowatts
    (số kilowatt của máy phát điện)

Idioms

  • kilowatt-hour (kWh)

    kilowatt giờ (kWh), đơn vị đo năng lượng điện

    "Our electricity bill is calculated based on kilowatt-hours consumed."

    (Hóa đơn tiền điện của chúng tôi được tính dựa trên số kilowatt-giờ đã tiêu thụ.)

  • power output in kilowatts

    công suất đầu ra tính bằng kilowatt

    "The solar panel has a power output in kilowatts sufficient for a small home."

    (Tấm pin mặt trời có công suất đầu ra tính bằng kilowatt đủ dùng cho một ngôi nhà nhỏ.)

  • a few kilowatts of power

    vài kilowatt điện

    "This small electric car needs only a few kilowatts of power to charge."

    (Chiếc xe điện nhỏ này chỉ cần vài kilowatt điện để sạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kilowatt

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị công suất tương đương 1000 watt.

"The electric heater uses 2 kilowatts of power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilowatt".

Đo lường điện năng sinh hoạt

Kilowatt là đơn vị cơ bản để đo công suất của các thiết bị điện gia dụng. Ví dụ, một máy sưởi có thể có công suất 2 kilowatt. Việc hiểu biết về kilowatt giúp người tiêu dùng ước tính lượng điện năng tiêu thụ và quản lý hóa đơn tiền điện hiệu quả hơn.

Vai trò trong năng lượng tái tạo

Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, kilowatt là đơn vị quan trọng để đánh giá công suất của các hệ thống như tấm pin mặt trời hay tuabin gió. Công suất của một hệ thống pin mặt trời thường được thể hiện bằng kilowatt (kW) hoặc kilowatt-peak (kWp).