kilowatt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of power equal to 1000 watts.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị công suất tương đương 1000 watt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electric heater uses 2 kilowatts of power."
"Máy sưởi điện sử dụng 2 kilowatt điện."
-
"The solar panels generate 5 kilowatts of electricity."
"Các tấm pin mặt trời tạo ra 5 kilowatt điện."
-
"The oven consumes 3 kilowatts when it's on."
"Lò nướng tiêu thụ 3 kilowatt khi nó bật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | watt | đơn vị công suất cơ bản (ký hiệu W) |
| Noun | kilowatt-hour | kilowatt giờ (kWh), đơn vị đo năng lượng điện |
| Noun | megawatt | megawatt (MW), một triệu watt |
| Noun | gigawatt | gigawatt (GW), một tỷ watt |
| Noun | wattage | công suất tính bằng watt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kilowatt (kW) là đơn vị đo công suất, thường được sử dụng để đo công suất của các thiết bị điện lớn hơn như lò sưởi, điều hòa không khí, hoặc động cơ điện. Nó thể hiện tốc độ tiêu thụ hoặc sản sinh năng lượng. Phân biệt với kilowatt-hour (kWh) là đơn vị đo năng lượng tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một giờ). Ví dụ, một thiết bị 1 kW hoạt động trong 1 giờ sẽ tiêu thụ 1 kWh điện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
produce produce kilowatts (sản xuất kilowatt)
-
generate generate kilowatts (phát ra kilowatt)
-
consume consume kilowatts (tiêu thụ kilowatt)
-
hundreds of hundreds of kilowatts (hàng trăm kilowatt)
-
thousands of thousands of kilowatts (hàng nghìn kilowatt)
-
per per kilowatt (mỗi kilowatt)
-
power in power in kilowatts (công suất tính bằng kilowatt)
-
a generator's a generator's kilowatts (số kilowatt của máy phát điện)
Idioms
-
kilowatt-hour (kWh)
kilowatt giờ (kWh), đơn vị đo năng lượng điện
"Our electricity bill is calculated based on kilowatt-hours consumed."
(Hóa đơn tiền điện của chúng tôi được tính dựa trên số kilowatt-giờ đã tiêu thụ.)
-
power output in kilowatts
công suất đầu ra tính bằng kilowatt
"The solar panel has a power output in kilowatts sufficient for a small home."
(Tấm pin mặt trời có công suất đầu ra tính bằng kilowatt đủ dùng cho một ngôi nhà nhỏ.)
-
a few kilowatts of power
vài kilowatt điện
"This small electric car needs only a few kilowatts of power to charge."
(Chiếc xe điện nhỏ này chỉ cần vài kilowatt điện để sạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kilowatt
danh từMột đơn vị công suất tương đương 1000 watt.
"The electric heater uses 2 kilowatts of power."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilowatt".
