(Top Banner Ad)
watt
B1
danh từ B1 Vật lý

watt

UK: /wɒt/ • US: /wɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

oát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The SI unit of power, equivalent to one joule per second, corresponding to the power in an electric circuit in which the potential difference is one volt and the current is one ampere.

Vietnamese Meaning

Đơn vị SI của công suất, tương đương với một joule trên giây, tương ứng với công suất trong một mạch điện mà hiệu điện thế là một volt và dòng điện là một ampere.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The light bulb uses 60 watts of power."

    "Bóng đèn sử dụng 60 watt điện."

  • "The solar panel produces 300 watts of electricity."

    "Tấm pin mặt trời tạo ra 300 watt điện."

  • "How many watts does this appliance consume?"

    "Thiết bị này tiêu thụ bao nhiêu watt?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun watt đơn vị đo công suất điện (ký hiệu W)
Noun wattage tổng công suất tính bằng watt của một thiết bị điện
Noun kilowatt kilowatt (kW), bằng 1000 watt
Noun megawatt megawatt (MW), bằng 1.000.000 watt

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Scottish Inventor
James Watt
English (Eponym)
watt

Nguồn gốc tên gọi 'watt'

Đơn vị đo công suất 'watt' được đặt tên theo James Watt (1736-1819), một nhà phát minh và kỹ sư người Scotland nổi tiếng. Ông là một nhân vật quan trọng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp nhờ những cải tiến đáng kể của mình đối với động cơ hơi nước. Việc đặt tên đơn vị này nhằm vinh danh những đóng góp to lớn của ông trong lĩnh vực cơ khí và năng lượng.

Usage Note

Watt là đơn vị đo công suất, cho biết tốc độ tiêu thụ hoặc sản sinh năng lượng. Nó thường được sử dụng để đo công suất của các thiết bị điện, như bóng đèn, động cơ, và các thiết bị điện tử. Một watt biểu thị một joule năng lượng được chuyển đổi hoặc sử dụng trong một giây. Đôi khi watt bị nhầm lẫn với "voltage" (điện áp) hoặc "ampere" (cường độ dòng điện), nhưng watt đo lượng năng lượng thực tế được sử dụng, không phải áp lực hoặc dòng chảy của điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + watt
  • 60- a 60-watt bulb
    (bóng đèn 60 watt)
  • 100- a 100-watt speaker
    (loa 100 watt)
Danh từ + watt (dạng ghép)
  • kilowatt kilowatt-hour (kWh)
    (kilowatt-giờ (đơn vị điện năng))
  • power power in watts
    (công suất tính bằng watt)
Động từ + watt (hoặc công suất tính bằng watt)
  • consume consume X watts
    (tiêu thụ X watt công suất)
  • generate generate X watts
    (tạo ra X watt công suất)
  • supply supply X watts of power
    (cung cấp X watt công suất)

Idioms

  • Every watt counts.

    Mỗi watt đều có giá trị (ám chỉ tầm quan trọng của việc tiết kiệm năng lượng, dù là nhỏ nhất).

    "To save on your electricity bill, remember that every watt counts."

    (Để tiết kiệm hóa đơn tiền điện, hãy nhớ rằng mỗi watt đều có giá trị.)

  • X watts of power

    X watt công suất (một cách diễn đạt tiêu chuẩn để chỉ lượng công suất cần thiết hoặc được tạo ra).

    "This device requires 50 watts of power to operate."

    (Thiết bị này cần 50 watt công suất để hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watt

danh từ
Lật mặt

Đơn vị SI của công suất, tương đương với một joule trên giây, tương ứng với công suất trong một mạch điện mà hiệu điện thế là một volt và dòng điện là một ampere.

"The light bulb uses 60 watts of power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The light bulb has a power of 60 watts.
Bóng đèn có công suất 60 watt.
Phủ định
This appliance does not consume many watts.
Thiết bị này không tiêu thụ nhiều watt.
Nghi vấn
How many watts does this solar panel produce?
Tấm pin mặt trời này sản xuất bao nhiêu watt?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new light bulb will consume only 10 watts.
Bóng đèn mới sẽ chỉ tiêu thụ 10 watt.
Phủ định
This appliance is not going to use more than 500 watts.
Thiết bị này sẽ không sử dụng quá 500 watt.
Nghi vấn
Will the solar panel generate enough watts to power the house?
Liệu tấm pin mặt trời có tạo ra đủ watt để cung cấp năng lượng cho ngôi nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watt".

Vinh danh nhà khoa học James Watt

Việc đặt tên đơn vị 'watt' theo tên James Watt không chỉ là một cách để ghi nhận đóng góp khoa học của ông mà còn phản ánh tầm quan trọng của những phát minh của ông trong việc thúc đẩy Cách mạng Công nghiệp. Động cơ hơi nước cải tiến của Watt đã biến đổi sản xuất, giao thông và nhiều khía cạnh khác của đời sống, đặt nền móng cho thế giới công nghiệp hiện đại.

Watt và hóa đơn tiền điện

Trong cuộc sống hàng ngày, 'watt' (và đặc biệt là 'kilowatt-giờ' - kWh) là yếu tố cốt lõi để tính toán lượng điện năng tiêu thụ và chi phí điện năng. Hiểu biết về công suất (watt) của các thiết bị giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định thông minh về việc sử dụng năng lượng, lựa chọn thiết bị tiết kiệm điện và giảm hóa đơn tiền điện, góp phần vào mục tiêu tiết kiệm năng lượng toàn cầu.