(Top Banner Ad)
energy
B1
Danh từ B1 Vật lý, Đời sống hàng ngày, Kinh tế

energy

UK: /ˈenə.dʒi/ • US: /ˈenər.dʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng sinh lực tinh lực sức mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the ability to be active; the strength and vitality required for sustained physical or mental activity.

Vietnamese Meaning

năng lượng, khả năng hoạt động; sức mạnh và sinh lực cần thiết cho các hoạt động thể chất hoặc tinh thần liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has so much energy, she never seems to get tired."

    "Cô ấy có rất nhiều năng lượng, dường như cô ấy không bao giờ mệt mỏi."

  • "The country needs to develop alternative sources of energy."

    "Đất nước cần phát triển các nguồn năng lượng thay thế."

  • "He put a lot of energy into planning the party."

    "Anh ấy đã dồn rất nhiều tâm sức vào việc lên kế hoạch cho bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy Năng lượng, nghị lực, sự hoạt động
Adjective energetic Đầy năng lượng, mạnh mẽ, hăng hái
Adverb energetically Một cách năng động, hăng hái, mạnh mẽ
Verb energize Tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động, kích thích
Noun energizer Thứ tiếp năng lượng, chất kích thích (thường dùng cho đồ uống, pin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia
Late Latin
energia
Old French
energie
English
energy

Nguồn gốc từ 'công việc' và 'hoạt động'

Từ 'energy' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động', 'sự vận hành' hoặc 'công việc'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'en-' (trong) và 'ergon' (công việc). Vì vậy, theo nghĩa đen, 'energy' ban đầu ám chỉ 'khả năng thực hiện công việc' hoặc 'sức mạnh nội tại để hành động'. Khái niệm này đã được triết gia Aristotle sử dụng để mô tả một trạng thái hoạt động hoặc hiện thực hóa.

Usage Note

Từ 'energy' thường được dùng để chỉ khả năng thực hiện công việc hoặc tạo ra sự thay đổi. Nó có thể là năng lượng vật lý, tinh thần hoặc cảm xúc. Sự khác biệt giữa 'energy' và 'power' là 'energy' chỉ khả năng hoạt động, trong khi 'power' là tốc độ thực hiện công việc đó. 'Vigor' và 'vitality' là các từ đồng nghĩa khác nhấn mạnh sự sống động và sức mạnh.

Prepositions

with of for

'with' thường dùng để diễn tả việc làm điều gì đó bằng năng lượng, ví dụ: 'He approached the task with energy'. 'of' thường dùng để diễn tả nguồn năng lượng, ví dụ: 'a source of energy'. 'for' dùng để diễn tả mục đích sử dụng năng lượng, ví dụ: 'energy for growth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy
  • high high energy
    (năng lượng cao, tràn đầy năng lượng)
  • low low energy
    (ít năng lượng, uể oải)
  • renewable renewable energy
    (năng lượng tái tạo)
  • solar solar energy
    (năng lượng mặt trời)
  • physical physical energy
    (thể lực, năng lượng thể chất)
  • mental mental energy
    (tinh thần, năng lượng tinh thần)
  • clean clean energy
    (năng lượng sạch)
Verb + energy
  • conserve conserve energy
    (tiết kiệm năng lượng)
  • generate generate energy
    (sản xuất/tạo ra năng lượng)
  • waste waste energy
    (lãng phí năng lượng)
  • expend expend energy
    (tiêu hao năng lượng)
  • devote devote energy to something
    (dành năng lượng/tâm huyết cho việc gì)
Noun + of + energy
  • source source of energy
    (nguồn năng lượng)
  • lack lack of energy
    (sự thiếu năng lượng, mệt mỏi)
Energy + Noun
  • energy energy crisis
    (khủng hoảng năng lượng)
  • energy energy level
    (mức năng lượng)

Idioms

  • full of energy

    tràn đầy năng lượng/sinh lực, rất hăng hái

    "After a long vacation, I felt full of energy and ready to work."

    (Sau một kỳ nghỉ dài, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng làm việc.)

  • burst of energy

    cơn bùng nổ năng lượng đột ngột, có năng lượng dồi dào trong một thời gian ngắn

    "She had a sudden burst of energy and cleaned the entire house in an hour."

    (Cô ấy đột nhiên có một cơn bùng nổ năng lượng và dọn dẹp cả nhà trong một giờ.)

  • have the energy to do something

    có đủ năng lượng/sức lực để làm gì đó

    "I don't have the energy to argue about this again."

    (Tôi không còn đủ sức để tranh cãi về chuyện này nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy

Danh từ
Lật mặt

năng lượng, khả năng hoạt động; sức mạnh và sinh lực cần thiết cho các hoạt động thể chất hoặc tinh thần liên tục.

"She has so much energy, she never seems to get tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy".

Định luật Bảo toàn Năng lượng

Trong vật lý, một trong những định luật cơ bản nhất là Định luật Bảo toàn Năng lượng, phát biểu rằng tổng năng lượng của một hệ cô lập luôn không đổi theo thời gian. Năng lượng không thể tự nhiên sinh ra hay mất đi, mà chỉ có thể chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác (ví dụ: từ năng lượng hóa học thành năng lượng nhiệt và cơ). Khái niệm này là nền tảng cho nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật hiện đại.

Năng lượng Tái tạo và Xu hướng Xanh

Trong thế kỷ 21, 'năng lượng' gắn liền mật thiết với các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Năng lượng tái tạo (renewable energy) như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện... đang trở thành tâm điểm của các chính sách toàn cầu nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Xu hướng 'sống xanh' và sử dụng năng lượng sạch là một phần quan trọng của văn hóa hiện đại, phản ánh ý thức trách nhiệm với môi trường của con người.