(Top Banner Ad)
melancholic temperament
Tâm lý học, Lịch sử Y học

melancholic temperament

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun melancholy sự u sầu, nỗi buồn sâu lắng
Adjective melancholic u sầu, buồn rầu, trầm mặc
Noun temperament tính khí, khí chất, bản tính
Adjective temperamental thất thường, dễ nổi cáu, có tính khí đặc biệt
Adverb temperamentally một cách thất thường, theo tính khí

Subject Area

Tâm lý học, Lịch sử Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μελαγχολικός (melankholikós)
Latin
melancholicus
Old French
melancolique
English
melancholic

Nguồn gốc 'Melancholic'

'Melancholic' xuất phát từ y học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là lý thuyết bốn thể dịch (humoral theory) của Hippocrates và Galen. Theo đó, khí chất con người được tạo thành từ sự cân bằng của bốn chất lỏng: máu, đờm, mật vàng và mật đen. 'Melancholic' (u sầu) được cho là do sự dư thừa của 'mật đen' (melaina chole trong tiếng Hy Lạp), dẫn đến tính cách buồn bã, trầm tư.

Nguồn gốc 'Temperament'

'Temperament' (khí chất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'temperamentum', có nghĩa là "sự pha trộn đúng mức" hoặc "tỷ lệ". Khái niệm này cũng gắn liền với lý thuyết bốn thể dịch, khi "khí chất" của một người được coi là sự pha trộn độc đáo của các chất dịch trong cơ thể, quyết định tính cách và hành vi của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melancholic temperament
  • inherently inherently melancholic temperament
    (khí chất u sầu cố hữu (bẩm sinh))
  • deeply deeply melancholic temperament
    (khí chất u sầu sâu sắc)
  • profoundly profoundly melancholic temperament
    (khí chất u sầu sâu sắc, mãnh liệt)
Verb + melancholic temperament
  • possess possess a melancholic temperament
    (sở hữu một khí chất u sầu)
  • have have a melancholic temperament
    (có một khí chất u sầu)
  • display display a melancholic temperament
    (thể hiện một khí chất u sầu)

Idioms

  • to be of a melancholic temperament

    có một khí chất u sầu

    "He was always of a melancholic temperament, preferring solitude to company."

    (Anh ấy luôn có một khí chất u sầu, thích sự cô độc hơn là đông người.)

  • a streak of melancholic temperament

    một nét, một chút khí chất u sầu

    "Despite her cheerful exterior, she had a streak of melancholic temperament."

    (Mặc dù vẻ ngoài vui vẻ, cô ấy vẫn có một nét khí chất u sầu.)

  • prone to a melancholic temperament

    dễ có khuynh hướng khí chất u sầu

    "Artists are often said to be prone to a melancholic temperament."

    (Các nghệ sĩ thường được cho là dễ có khuynh hướng khí chất u sầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melancholic temperament

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melancholic temperament".

Lý thuyết bốn thể dịch Hy Lạp cổ đại

Trong y học Hy Lạp cổ đại, 'khí chất u sầu' (melancholic temperament) là một trong bốn loại khí chất chính được Hippocrates và Galen mô tả. Nó được cho là gây ra bởi sự dư thừa mật đen (black bile), khiến người đó có xu hướng trầm tư, suy nghĩ sâu sắc, đôi khi buồn bã và sống nội tâm. Ba loại khí chất còn lại là sanguinic (huyết), choleric (mật vàng) và phlegmatic (đờm).

Khí chất u sầu trong nghệ thuật và văn học

Khí chất u sầu đã là một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật và văn học phương Tây qua nhiều thế kỷ. Nó thường được liên kết với sự sáng tạo, trí tuệ sâu sắc và nhạy cảm, nhưng cũng với nỗi buồn và sự phiền muộn. Một số nhân vật nổi tiếng như Hoàng tử Hamlet của Shakespeare hay bức khắc 'Melencolia I' của Albrecht Dürer là những ví dụ điển hình về sự thể hiện khí chất u sầu.