(Top Banner Ad)
melancholy joy
C1
Cụm danh từ C1 Văn học, Cảm xúc

melancholy joy

Nghĩa tiếng Việt

niềm vui buồn hạnh phúc thoáng buồn niềm vui nhuốm màu u sầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bittersweet feeling; a combination of sadness and happiness.

Vietnamese Meaning

Một cảm xúc ngọt ngào pha lẫn cay đắng; sự kết hợp giữa nỗi buồn và niềm vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a melancholy joy as she watched her daughter graduate, knowing she was embarking on a new chapter far away from home."

    "Cô ấy cảm thấy một niềm vui buồn man mác khi nhìn con gái tốt nghiệp, biết rằng con bé đang bắt đầu một chương mới ở một nơi xa xôi."

  • "The old photograph filled her with a melancholy joy, reminding her of happy times that were now gone."

    "Bức ảnh cũ tràn ngập trong cô một niềm vui buồn man mác, gợi nhớ về những khoảnh khắc hạnh phúc đã qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective melancholy buồn rầu, u sầu
Noun melancholia chứng u uất, nỗi buồn sâu lắng
Adverb melancholically một cách u sầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
melas chole (μέλας χολή)
Latin
melancholia
Middle English
melancholie
English
melancholy joy

Nguồn gốc của 'Melancholy'

Từ 'melancholy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'melas chole', có nghĩa là 'mật đen'. Người xưa tin rằng sự dư thừa mật đen trong cơ thể gây ra trạng thái buồn bã và u uất. 'Melancholy joy' là sự kết hợp thú vị, diễn tả niềm vui pha lẫn nỗi buồn.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một trạng thái cảm xúc phức tạp, nơi niềm vui không hoàn toàn trọn vẹn mà bị phủ một lớp sương buồn. Nó khác với 'happy sadness' ở chỗ nhấn mạnh vào khía cạnh hân hoan bị nhuốm màu u sầu hơn là nỗi buồn thoáng qua. Nó cũng khác với 'bittersweet' vì nhấn mạnh sự đồng thời tồn tại của hai cảm xúc trái ngược, không chỉ là một cảm xúc duy nhất có hai mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melancholy joy
  • bittersweet bittersweet melancholy joy
    (niềm vui u sầu ngọt ngào)
  • strange strange melancholy joy
    (niềm vui u sầu kỳ lạ)
Verb + melancholy joy
  • feel feel a melancholy joy
    (cảm thấy một niềm vui u sầu)
  • experience experience melancholy joy
    (trải nghiệm niềm vui u sầu)

Idioms

  • a tinge of melancholy

    một chút buồn man mác

    "There was a tinge of melancholy in his smile as he remembered the past."

    (Có một chút buồn man mác trong nụ cười của anh khi anh nhớ về quá khứ.)

  • melancholy thoughts

    những suy nghĩ u sầu

    "She was lost in melancholy thoughts on a rainy afternoon."

    (Cô chìm đắm trong những suy nghĩ u sầu vào một buổi chiều mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melancholy joy

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cảm xúc ngọt ngào pha lẫn cay đắng; sự kết hợp giữa nỗi buồn và niềm vui.

"She felt a melancholy joy as she watched her daughter graduate, knowing she was embarking on a new chapter far away from home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melancholy joy".

The Romantic Era

Trong thời kỳ Lãng mạn, 'melancholy' được coi là một cảm xúc tinh tế và sâu sắc, thường liên quan đến sự sáng tạo và chiêm nghiệm về vẻ đẹp của thiên nhiên và sự hữu hạn của cuộc sống. Các nghệ sĩ và nhà văn thường tìm kiếm và thể hiện 'melancholy joy' trong các tác phẩm của họ.