(Top Banner Ad)
melanesia
B2
Danh từ B2 Địa lý, Nhân chủng học

melanesia

UK: /ˌmeləˈniːziə/ • US: /ˌmeləˈniːʒə/

Nghĩa tiếng Việt

Melanesia Mê-la-nê-xi-a
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subregion of Oceania in the southwestern Pacific Ocean.

Vietnamese Meaning

Một tiểu vùng của Châu Đại Dương ở phía tây nam Thái Bình Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Melanesia is known for its diverse cultures and languages."

    "Melanesia được biết đến với sự đa dạng về văn hóa và ngôn ngữ."

  • "The people of Melanesia have a rich history."

    "Người dân Melanesia có một lịch sử phong phú."

  • "Many different languages are spoken in Melanesia."

    "Nhiều ngôn ngữ khác nhau được sử dụng ở Melanesia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Melanesian thuộc về hoặc liên quan đến Melanesia hoặc người dân ở đó
Noun Melanesian người dân của Melanesia
Noun (plural) Melanesians những người dân của Melanesia

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέλας (melas)
Ancient Greek
νῆσος (nesos)
French (coined)
Mélanésie
English
Melanesia

Nguồn gốc tên gọi 'Đảo Đen'

Từ 'Melanesia' được nhà thám hiểm người Pháp Jules Dumont d'Urville đặt ra vào năm 1832. Nó bắt nguồn từ hai từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'μέλας' (melas) có nghĩa là 'đen' và 'νῆσος' (nesos) có nghĩa là 'đảo'. Tên gọi này được dùng để chỉ các quần đảo có cư dân với làn da sẫm màu, khác biệt với các vùng Polynesia và Micronesia lân cận.

Usage Note

Melanesia bao gồm các đảo từ New Guinea đến Fiji. Tên gọi 'Melanesia' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'melas' (đen) và 'nesos' (đảo), do người dân ở đây có làn da sẫm màu hơn so với các khu vực khác của Thái Bình Dương.

Prepositions

in of

'in Melanesia' dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: 'The culture in Melanesia is diverse.'). 'of Melanesia' dùng để mô tả nguồn gốc hoặc mối quan hệ (ví dụ: 'The islands of Melanesia.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Melanesia
  • remote remote Melanesia
    (Melanesia xa xôi, hẻo lánh)
  • tropical tropical Melanesia
    (Melanesia nhiệt đới)
  • eastern eastern Melanesia
    (miền đông Melanesia)
Noun + of + Melanesia
  • people the people of Melanesia
    (người dân Melanesia)
  • islands the islands of Melanesia
    (các hòn đảo của Melanesia)
  • culture the culture of Melanesia
    (văn hóa Melanesia)
Verb + Melanesia
  • visit visit Melanesia
    (ghé thăm Melanesia)
  • explore explore Melanesia
    (khám phá Melanesia)

Idioms

  • the Melanesian region

    khu vực Melanesia

    "The Melanesian region is known for its incredible biodiversity."

    (Khu vực Melanesia nổi tiếng với sự đa dạng sinh học đáng kinh ngạc.)

  • the countries of Melanesia

    các quốc gia Melanesia

    "Papua New Guinea is one of the largest countries of Melanesia."

    (Papua New Guinea là một trong những quốc gia lớn nhất của Melanesia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melanesia

Danh từ
Lật mặt

Một tiểu vùng của Châu Đại Dương ở phía tây nam Thái Bình Dương.

"Melanesia is known for its diverse cultures and languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Melanesia is a group of islands in the Pacific Ocean, isn't it?
Melanesia là một nhóm các hòn đảo ở Thái Bình Dương, phải không?
Phủ định
The Melanesian culture isn't widely understood, is it?
Văn hóa Melanesian không được hiểu rộng rãi, phải không?
Nghi vấn
They are from Melanesia, aren't they?
Họ đến từ Melanesia, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anthropologist was studying Melanesian cultures in the early 1900s.
Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu các nền văn hóa Melanesian vào đầu những năm 1900.
Phủ định
They were not exploring Melanesia at that time due to the heavy rain season.
Họ đã không khám phá Melanesia vào thời điểm đó vì mùa mưa lớn.
Nghi vấn
Were you considering a trip to Melanesia before the pandemic?
Bạn có đang cân nhắc một chuyến đi đến Melanesia trước đại dịch không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Melanesian culture is rapidly evolving in the digital age.
Văn hóa Melanesian đang phát triển nhanh chóng trong thời đại kỹ thuật số.
Phủ định
He isn't researching Melanesia for his thesis.
Anh ấy không nghiên cứu về Melanesia cho luận án của mình.
Nghi vấn
Are they exploring the islands of Melanesia this summer?
Họ có đang khám phá các hòn đảo của Melanesia vào mùa hè này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melanesia".

Vị trí địa lý và các quốc gia

Melanesia là một vùng tiểu lục địa nằm ở tây nam Thái Bình Dương, kéo dài từ New Guinea về phía đông đến biển Solomon và Fiji. Nó bao gồm nhiều quốc đảo độc lập như Papua New Guinea, Quần đảo Solomon, Vanuatu, Fiji và New Caledonia (một lãnh thổ hải ngoại của Pháp). Đây là một trong ba vùng chính của Châu Đại Dương, cùng với Polynesia và Micronesia.

Đa dạng văn hóa và sinh học

Melanesia nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ đáng kinh ngạc, với hàng trăm ngôn ngữ khác nhau được nói trong khu vực. Vùng này cũng là một điểm nóng về đa dạng sinh học, với các hệ sinh thái rừng nhiệt đới, rạn san hô phong phú và nhiều loài động thực vật đặc hữu không tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới.