(Top Banner Ad)
pacific
B2
Noun B2 Địa lý, Chính trị (quan hệ quốc tế), Tính cách

pacific

UK: /pəˈsɪfɪk/ • US: /pəˈsɪfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Thái Bình Dương (danh từ) hiền hòa hòa bình ôn hòa bất bạo động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Pacific Ocean; the ocean between Asia and the Americas.

Vietnamese Meaning

Thái Bình Dương; đại dương nằm giữa châu Á và châu Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many islands are located in the Pacific."

    "Nhiều hòn đảo nằm ở Thái Bình Dương."

  • "The Pacific region is home to many diverse cultures."

    "Khu vực Thái Bình Dương là nơi sinh sống của nhiều nền văn hóa đa dạng."

  • "The company aims to maintain a pacific relationship with its competitors."

    "Công ty hướng tới việc duy trì mối quan hệ hòa bình với các đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace hòa bình, sự yên bình
Noun pacifist người theo chủ nghĩa hòa bình
Noun pacifism chủ nghĩa hòa bình
Noun pacification sự bình định, sự lập lại hòa bình
Noun pacifier núm vú giả; người lập lại hòa bình
Verb pacify làm dịu, bình định, lập lại hòa bình
Adverb pacifically một cách hòa bình, một cách yên bình
Adjective peaceful yên bình, hòa bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị (quan hệ quốc tế), Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pak-
Latin
pax
Latin
facere
Latin
pacificus
Old French
pacifique
English
pacific

Nguồn gốc từ 'pacific' và Thái Bình Dương

Từ 'pacific' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacificus', nghĩa là 'làm hòa bình' hoặc 'mang lại hòa bình'. Thuật ngữ này là sự kết hợp của 'pax' (hòa bình) và 'facere' (làm). Nhà thám hiểm người Bồ Đào Nha Ferdinand Magellan đã đặt tên cho đại dương mênh mông ở phía tây châu Mỹ là 'Mar Pacifico' (Biển Bình Yên) vào năm 1520 vì ông tìm thấy vùng biển này tương đối êm đềm và yên tĩnh trong chuyến hải trình của mình, trái ngược với Đại Tây Dương đầy bão tố mà ông vừa vượt qua. Do đó, 'pacific' được sử dụng để chỉ sự yên bình, hòa nhã, và cũng là tên gọi của Thái Bình Dương.

Usage Note

Thường được dùng như một danh từ riêng, viết hoa chữ 'P'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pacific (Thái Bình Dương)
  • Pacific Pacific Ocean
    (Thái Bình Dương)
  • Pacific Pacific Rim
    (Vành đai Thái Bình Dương (khu vực các nước ven biển TBD))
  • Pacific Pacific islands
    (các đảo Thái Bình Dương)
  • Pacific Pacific current
    (dòng hải lưu Thái Bình Dương)
Adjective + pacific (hòa bình/yên bình)
  • pacific pacific solution
    (giải pháp hòa bình)
  • pacific pacific settlement
    (sự dàn xếp hòa bình)
  • pacific pacific disposition
    (tính cách hòa nhã/yên bình)
Verb + the Pacific
  • cross cross the Pacific
    (đi qua Thái Bình Dương)
  • navigate navigate the Pacific
    (di chuyển/thám hiểm trên Thái Bình Dương)

Idioms

  • a pacific settlement/solution

    Một sự dàn xếp/giải pháp hòa bình

    "The two countries sought a pacific settlement to their border dispute."

    (Hai quốc gia tìm kiếm một giải pháp hòa bình cho tranh chấp biên giới của họ.)

  • Pacific Rim

    Vành đai Thái Bình Dương (khu vực địa lý bao gồm các nước ven bờ Thái Bình Dương)

    "Many fast-growing economies are located in the Pacific Rim."

    (Nhiều nền kinh tế phát triển nhanh nằm trong Vành đai Thái Bình Dương.)

  • Pacific Time (PT)

    Giờ Thái Bình Dương (múi giờ ở phía tây Bắc Mỹ, sớm hơn Giờ chuẩn miền Đông 3 tiếng)

    "The meeting starts at 9 AM Pacific Time."

    (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng theo Giờ Thái Bình Dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pacific

Noun
Lật mặt

Thái Bình Dương; đại dương nằm giữa châu Á và châu Mỹ.

"Many islands are located in the Pacific."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the Pacific Ocean is vast, travel across it is now faster than ever.
Mặc dù Thái Bình Dương rất rộng lớn, việc di chuyển qua nó giờ đây nhanh hơn bao giờ hết.
Phủ định
Unless we maintain pacific relations, there will not be peace in the region.
Trừ khi chúng ta duy trì quan hệ hòa bình, sẽ không có hòa bình trong khu vực.
Nghi vấn
Since the leaders met, has the situation become more pacific?
Kể từ khi các nhà lãnh đạo gặp nhau, tình hình có trở nên hòa bình hơn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the Pacific Ocean is so vast!
Chà, Thái Bình Dương thật là rộng lớn!
Phủ định
Hey, the situation is not pacific at all!
Này, tình hình không hề hòa bình chút nào!
Nghi vấn
Oh, is the Pacific Northwest known for its rainy weather?
Ồ, vùng Tây Bắc Thái Bình Dương có nổi tiếng với thời tiết mưa nhiều không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the protesters remain pacific, the police will not intervene.
Nếu những người biểu tình giữ thái độ ôn hòa, cảnh sát sẽ không can thiệp.
Phủ định
If the negotiations aren't pacific, the conflict will escalate.
Nếu các cuộc đàm phán không diễn ra trong hòa bình, xung đột sẽ leo thang.
Nghi vấn
Will the situation remain pacific if the government doesn't address the underlying issues?
Liệu tình hình có duy trì được sự hòa bình nếu chính phủ không giải quyết các vấn đề gốc rễ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in conflict resolution, its relationship with its pacific employees would be better now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào giải quyết xung đột, mối quan hệ của công ty với những nhân viên hiền hòa của mình bây giờ sẽ tốt hơn.
Phủ định
If the treaty had been signed last year, the Pacific region wouldn't be so unstable now.
Nếu hiệp ước đã được ký kết vào năm ngoái, khu vực Thái Bình Dương có lẽ đã không bất ổn như bây giờ.
Nghi vấn
If they hadn't explored the Pacific Ocean so thoroughly, would we know so much about its biodiversity today?
Nếu họ đã không khám phá kỹ lưỡng Thái Bình Dương như vậy, liệu chúng ta có biết nhiều về sự đa dạng sinh học của nó ngày nay không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Pacific Ocean is the largest ocean on Earth.
Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên Trái Đất.
Phủ định
Never had I seen such a pacific demonstration as the one yesterday.
Chưa bao giờ tôi thấy một cuộc biểu tình ôn hòa như cuộc biểu tình ngày hôm qua.
Nghi vấn
Should the leader remain pacific, peace will likely prevail.
Nếu nhà lãnh đạo giữ thái độ ôn hòa, hòa bình có khả năng sẽ thắng thế.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiators had been trying to create a pacific agreement for months before the war broke out.
Các nhà đàm phán đã cố gắng tạo ra một thỏa thuận hòa bình trong nhiều tháng trước khi chiến tranh nổ ra.
Phủ định
The government hadn't been pursuing a pacific policy; instead, they were preparing for conflict.
Chính phủ đã không theo đuổi một chính sách hòa bình; thay vào đó, họ đang chuẩn bị cho xung đột.
Nghi vấn
Had the nations been maintaining a pacific relationship before the recent tensions?
Các quốc gia đã duy trì một mối quan hệ hòa bình trước những căng thẳng gần đây hay sao?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomats have been working towards a pacific resolution for months.
Các nhà ngoại giao đã làm việc hướng tới một giải pháp hòa bình trong nhiều tháng.
Phủ định
The government hasn't been maintaining a pacific stance on the border dispute.
Chính phủ đã không duy trì một lập trường hòa bình về tranh chấp biên giới.
Nghi vấn
Has the company been pursuing a pacific approach to labor negotiations?
Công ty có đang theo đuổi một cách tiếp cận hòa bình đối với các cuộc đàm phán lao động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacific".

Tên gọi 'Thái Bình Dương'

Tên gọi "Thái Bình Dương" (Pacific Ocean) được đặt bởi nhà thám hiểm người Bồ Đào Nha Ferdinand Magellan vào năm 1520. Ông gọi nó là "Mar Pacifico" (Biển Bình Yên) vì ông đã tìm thấy vùng biển này tương đối yên tĩnh và êm ả sau khi vượt qua eo biển hiểm trở (sau này được đặt tên là Eo biển Magellan). Tên gọi này phản ánh sự tương phản với Đại Tây Dương thường nhiều bão tố và trở thành một trong những tên địa danh nổi tiếng nhất thế giới.

Chủ nghĩa hòa bình (Pacifism)

Từ "pacific" là gốc của "pacifism" (chủ nghĩa hòa bình), một tư tưởng hoặc phong trào phản đối chiến tranh và bạo lực, ủng hộ việc giải quyết xung đột thông qua các biện pháp hòa bình. Những người theo chủ nghĩa hòa bình (pacifists) tin rằng chiến tranh là vô đạo đức và không bao giờ là giải pháp, thay vào đó họ tìm kiếm các con đường ngoại giao, bất bạo động để đạt được hòa bình và công lý xã hội.