polynesia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of more than 1,000 islands scattered over the central and southern Pacific Ocean.
Vietnamese Meaning
Một nhóm hơn 1.000 hòn đảo rải rác khắp trung tâm và nam Thái Bình Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Polynesia is famous for its unique culture and stunning landscapes."
"Polynesia nổi tiếng với nền văn hóa độc đáo và cảnh quan tuyệt đẹp."
-
"The ancient Polynesians were skilled navigators."
"Người Polynesia cổ đại là những nhà hàng hải tài ba."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Polynesia | Vùng Polynesia (một khu vực rộng lớn ở trung tâm và phía nam Thái Bình Dương, bao gồm nhiều quần đảo) |
| Adjective | Polynesian | Thuộc về Polynesia; của người Polynesia |
| Noun | Polynesian | Người Polynesia; tiếng Polynesia |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Polynesia bao gồm các đảo như New Zealand, Hawaii, Đảo Phục Sinh (Easter Island) và Samoa. Nó được biết đến với văn hóa độc đáo, di sản hàng hải và ngôn ngữ đa dạng.
Prepositions
in: Sử dụng khi nói về việc ở trong khu vực Polynesia. Ví dụ: "They live in Polynesia."
of: Sử dụng để chỉ đặc điểm thuộc về Polynesia. Ví dụ: "The culture of Polynesia is fascinating."
Collocations (Từ đi kèm)
-
French French Polynesia (Polynesia thuộc Pháp)
-
tropical tropical Polynesia (Polynesia nhiệt đới)
-
vast vast Polynesia (Polynesia rộng lớn)
-
islands the islands of Polynesia (các đảo của Polynesia)
-
culture the culture of Polynesia (văn hóa của Polynesia)
-
peoples the peoples of Polynesia (các dân tộc của Polynesia)
-
explore explore Polynesia (khám phá Polynesia)
-
visit visit Polynesia (ghé thăm Polynesia)
Idioms
-
French Polynesia
Polynesia thuộc Pháp (một tập hợp các lãnh thổ hải ngoại của Pháp ở Thái Bình Dương)
"Many tourists dream of a vacation in French Polynesia."
(Nhiều du khách mơ ước một kỳ nghỉ ở Polynesia thuộc Pháp.)
-
the Polynesian Triangle
Tam giác Polynesia (khu vực địa lý được định hình bởi Hawaii, Đảo Phục Sinh và New Zealand, bao gồm hầu hết các đảo Polynesia)
"The Polynesian Triangle is a vast area encompassing thousands of islands."
(Tam giác Polynesia là một khu vực rộng lớn bao gồm hàng ngàn hòn đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polynesia
nounMột nhóm hơn 1.000 hòn đảo rải rác khắp trung tâm và nam Thái Bình Dương.
"Polynesia is famous for its unique culture and stunning landscapes."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study Polynesian culture, you learn about their unique traditions. |
Nếu bạn nghiên cứu văn hóa Polynesia, bạn sẽ tìm hiểu về những truyền thống độc đáo của họ. |
| Phủ định | When the trade winds don't blow, Polynesian sailors don't travel long distances. |
Khi gió mậu dịch không thổi, những người đi biển Polynesia không đi những quãng đường dài. |
| Nghi vấn | If someone mentions 'Aloha', do you immediately think of Polynesia? |
Nếu ai đó nhắc đến 'Aloha', bạn có nghĩ ngay đến Polynesia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polynesia".
