(Top Banner Ad)
polynesia
B2
noun B2 Địa lý, Văn hóa

polynesia

UK: /ˌpɒl.ɪˈniː.zi.ə/ • US: /ˌpɑː.ləˈniː.ʒə/

Nghĩa tiếng Việt

vùng Polynesia quần đảo Polynesia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of more than 1,000 islands scattered over the central and southern Pacific Ocean.

Vietnamese Meaning

Một nhóm hơn 1.000 hòn đảo rải rác khắp trung tâm và nam Thái Bình Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polynesia is famous for its unique culture and stunning landscapes."

    "Polynesia nổi tiếng với nền văn hóa độc đáo và cảnh quan tuyệt đẹp."

  • "The ancient Polynesians were skilled navigators."

    "Người Polynesia cổ đại là những nhà hàng hải tài ba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Polynesia Vùng Polynesia (một khu vực rộng lớn ở trung tâm và phía nam Thái Bình Dương, bao gồm nhiều quần đảo)
Adjective Polynesian Thuộc về Polynesia; của người Polynesia
Noun Polynesian Người Polynesia; tiếng Polynesia

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πολύς (polys)
Greek
νῆσος (nesos)
English
Polynesia

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Polynesia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được tạo thành từ hai từ: 'polys' (πολύς), có nghĩa là 'nhiều', và 'nesos' (νῆσος), có nghĩa là 'đảo'. Do đó, 'Polynesia' có nghĩa là 'nhiều đảo', mô tả chính xác đặc điểm địa lý của khu vực này, bao gồm hàng ngàn hòn đảo rải rác trên Thái Bình Dương.

Usage Note

Polynesia bao gồm các đảo như New Zealand, Hawaii, Đảo Phục Sinh (Easter Island) và Samoa. Nó được biết đến với văn hóa độc đáo, di sản hàng hải và ngôn ngữ đa dạng.

Prepositions

in of

in: Sử dụng khi nói về việc ở trong khu vực Polynesia. Ví dụ: "They live in Polynesia."
of: Sử dụng để chỉ đặc điểm thuộc về Polynesia. Ví dụ: "The culture of Polynesia is fascinating."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Polynesia
  • French French Polynesia
    (Polynesia thuộc Pháp)
  • tropical tropical Polynesia
    (Polynesia nhiệt đới)
  • vast vast Polynesia
    (Polynesia rộng lớn)
Noun + of + Polynesia
  • islands the islands of Polynesia
    (các đảo của Polynesia)
  • culture the culture of Polynesia
    (văn hóa của Polynesia)
  • peoples the peoples of Polynesia
    (các dân tộc của Polynesia)
Verb + Polynesia
  • explore explore Polynesia
    (khám phá Polynesia)
  • visit visit Polynesia
    (ghé thăm Polynesia)

Idioms

  • French Polynesia

    Polynesia thuộc Pháp (một tập hợp các lãnh thổ hải ngoại của Pháp ở Thái Bình Dương)

    "Many tourists dream of a vacation in French Polynesia."

    (Nhiều du khách mơ ước một kỳ nghỉ ở Polynesia thuộc Pháp.)

  • the Polynesian Triangle

    Tam giác Polynesia (khu vực địa lý được định hình bởi Hawaii, Đảo Phục Sinh và New Zealand, bao gồm hầu hết các đảo Polynesia)

    "The Polynesian Triangle is a vast area encompassing thousands of islands."

    (Tam giác Polynesia là một khu vực rộng lớn bao gồm hàng ngàn hòn đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polynesia

noun
Lật mặt

Một nhóm hơn 1.000 hòn đảo rải rác khắp trung tâm và nam Thái Bình Dương.

"Polynesia is famous for its unique culture and stunning landscapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study Polynesian culture, you learn about their unique traditions.
Nếu bạn nghiên cứu văn hóa Polynesia, bạn sẽ tìm hiểu về những truyền thống độc đáo của họ.
Phủ định
When the trade winds don't blow, Polynesian sailors don't travel long distances.
Khi gió mậu dịch không thổi, những người đi biển Polynesia không đi những quãng đường dài.
Nghi vấn
If someone mentions 'Aloha', do you immediately think of Polynesia?
Nếu ai đó nhắc đến 'Aloha', bạn có nghĩ ngay đến Polynesia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polynesia".

Một khu vực văn hóa rộng lớn

Polynesia không chỉ là một khu vực địa lý mà còn là một khu vực văn hóa rộng lớn ở Thái Bình Dương. Mặc dù các hòn đảo cách xa nhau hàng ngàn dặm, người dân Polynesia có chung nguồn gốc ngôn ngữ, văn hóa và truyền thống hàng hải phi thường, cho phép họ di chuyển và định cư trên các hòn đảo này từ hàng ngàn năm trước.

Di sản hàng hải và nghệ thuật

Người Polynesia nổi tiếng với kỹ năng đi biển bậc thầy, sử dụng các phương pháp định vị thiên văn học để vượt qua đại dương. Họ cũng có di sản nghệ thuật phong phú, bao gồm các hình thức như nghệ thuật xăm mình (tatau), múa hula và điêu khắc gỗ, phản ánh mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên và tổ tiên.