Micronesia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subregion of Oceania, comprising thousands of small islands in the western Pacific Ocean.
Vietnamese Meaning
Một tiểu vùng của Châu Đại Dương, bao gồm hàng ngàn hòn đảo nhỏ ở phía tây Thái Bình Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Federated States of Micronesia are located in the western Pacific Ocean."
"Liên bang Micronesia nằm ở phía tây Thái Bình Dương."
-
"Micronesia is known for its beautiful beaches and diving spots."
"Micronesia nổi tiếng với những bãi biển đẹp và địa điểm lặn biển."
-
"The islands of Micronesia have a rich history and culture."
"Các hòn đảo của Micronesia có một lịch sử và văn hóa phong phú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Micronesia | Micronesia (khu vực địa lý gồm hàng nghìn đảo nhỏ ở Thái Bình Dương) |
| Noun | Micronesian | Người Micronesia (dân cư thuộc khu vực Micronesia) |
| Adjective | Micronesian | (Thuộc) Micronesia; (Thuộc) người Micronesia |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Micronesia đề cập đến một khu vực địa lý và văn hóa cụ thể, không phải là một quốc gia duy nhất (mặc dù có các quốc gia độc lập nằm trong khu vực này). Tên gọi này xuất phát từ kích thước nhỏ của các hòn đảo.
Prepositions
* **in Micronesia:** Dùng để chỉ vị trí địa lý, ví dụ: "I traveled in Micronesia last year."
* **of Micronesia:** Dùng để chỉ thuộc tính, nguồn gốc hoặc mối liên hệ với khu vực, ví dụ: "The culture of Micronesia is rich and diverse."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Federated States of the Federated States of Micronesia (Liên bang Micronesia (tên quốc gia))
-
vast vast Micronesia (khu vực Micronesia rộng lớn)
-
tropical tropical Micronesia (Micronesia nhiệt đới)
-
islands the islands of Micronesia (các hòn đảo của Micronesia)
-
people the people of Micronesia (người dân Micronesia)
-
culture the culture of Micronesia (văn hóa Micronesia)
-
visit visit Micronesia (thăm Micronesia)
-
explore explore Micronesia (khám phá Micronesia)
-
tour tour Micronesia (du lịch Micronesia)
Idioms
-
the Federated States of Micronesia
Liên bang Micronesia (tên chính thức của một quốc gia độc lập trong khu vực Micronesia)
"The Federated States of Micronesia is a sovereign island nation in the Pacific Ocean."
(Liên bang Micronesia là một quốc đảo có chủ quyền ở Thái Bình Dương.)
-
the islands of Micronesia
các hòn đảo của Micronesia (cách gọi chung khu vực địa lý)
"The islands of Micronesia are known for their stunning natural beauty and diverse marine life."
(Các hòn đảo của Micronesia nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên tuyệt đẹp và đời sống biển đa dạng.)
-
life in Micronesia
cuộc sống ở Micronesia (mô tả lối sống, văn hóa tại khu vực này)
"Life in Micronesia often revolves around the ocean, fishing, and strong community ties."
(Cuộc sống ở Micronesia thường xoay quanh đại dương, đánh bắt cá và mối quan hệ cộng đồng bền chặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Micronesia
NounMột tiểu vùng của Châu Đại Dương, bao gồm hàng ngàn hòn đảo nhỏ ở phía tây Thái Bình Dương.
"The Federated States of Micronesia are located in the western Pacific Ocean."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Micronesia is a group of islands in the Pacific Ocean. |
Micronesia là một nhóm các hòn đảo ở Thái Bình Dương. |
| Phủ định | Micronesia is not a large country, but it is culturally rich. |
Micronesia không phải là một quốc gia lớn, nhưng nó rất giàu văn hóa. |
| Nghi vấn | Is Micronesia known for its diving spots? |
Micronesia có nổi tiếng với các điểm lặn của nó không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Micronesia is a beautiful island nation. |
Micronesia là một quốc đảo xinh đẹp. |
| Phủ định | I am not Micronesian. |
Tôi không phải là người Micronesia. |
| Nghi vấn | Is Micronesia located in the Pacific Ocean? |
Micronesia có nằm ở Thái Bình Dương không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many tourists visit Micronesia every year. |
Nhiều khách du lịch đến Micronesia mỗi năm. |
| Phủ định | She does not know much about Micronesian culture. |
Cô ấy không biết nhiều về văn hóa Micronesia. |
| Nghi vấn | Does he want to travel to Micronesia next year? |
Anh ấy có muốn đi du lịch Micronesia vào năm tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new bridge is completed, tourists will have been visiting Micronesia for over a century. |
Vào thời điểm cây cầu mới hoàn thành, khách du lịch sẽ đã đến thăm Micronesia hơn một thế kỷ. |
| Phủ định | By 2030, the organization won't have been focusing solely on Micronesian culture; they will have expanded their scope. |
Đến năm 2030, tổ chức sẽ không chỉ tập trung vào văn hóa Micronesia; họ sẽ mở rộng phạm vi hoạt động. |
| Nghi vấn | Will the research team have been studying the effects of climate change in Micronesia for five years by the end of this project? |
Đến cuối dự án này, liệu nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu ở Micronesia trong năm năm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Micronesia".
