oceania
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A geographical region comprising Melanesia, Micronesia, Polynesia, and Australasia.
Vietnamese Meaning
Một khu vực địa lý bao gồm Melanesia, Micronesia, Polynesia và Australasia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Australia is the largest country in Oceania."
"Úc là quốc gia lớn nhất ở Châu Đại Dương."
-
"Oceania is known for its diverse cultures and beautiful islands."
"Châu Đại Dương nổi tiếng với các nền văn hóa đa dạng và những hòn đảo xinh đẹp."
-
"Climate change poses a significant threat to many island nations in Oceania."
"Biến đổi khí hậu gây ra một mối đe dọa đáng kể cho nhiều quốc đảo ở Châu Đại Dương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Oceanic | thuộc châu Đại Dương; có liên quan đến đại dương |
| Noun | Oceanian | người dân châu Đại Dương |
| Adjective | Oceanian | thuộc về người dân châu Đại Dương |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Oceania là một thuật ngữ địa lý và chính trị rộng lớn, thường được sử dụng để chỉ các đảo và quốc gia nằm rải rác trên Thái Bình Dương. Nó bao gồm Úc, New Zealand, Papua New Guinea và nhiều đảo quốc nhỏ khác. Thuật ngữ này không nên nhầm lẫn với 'Australasia', vốn chỉ bao gồm Úc, New Zealand và các đảo lân cận.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí địa lý: 'Many cultures exist *in* Oceania'. Khi dùng 'of', nó thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm: 'The islands *of* Oceania'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast Oceania (châu Đại Dương rộng lớn)
-
diverse diverse Oceania (châu Đại Dương đa dạng (về văn hóa, sinh thái))
-
tropical tropical Oceania (châu Đại Dương nhiệt đới)
-
nations nations of Oceania (các quốc gia thuộc châu Đại Dương)
-
islands islands of Oceania (các quần đảo thuộc châu Đại Dương)
-
cultures cultures of Oceania (các nền văn hóa của châu Đại Dương)
-
explore explore Oceania (khám phá châu Đại Dương)
-
visit visit Oceania (ghé thăm châu Đại Dương)
Idioms
-
the islands of Oceania
các quần đảo thuộc châu Đại Dương (nhấn mạnh đặc điểm địa lý)
"Many tourists dream of exploring the beautiful islands of Oceania."
(Nhiều du khách mơ ước được khám phá những hòn đảo xinh đẹp của châu Đại Dương.)
-
across Oceania
khắp châu Đại Dương (chỉ phạm vi rộng lớn)
"Climate change is a major concern across Oceania."
(Biến đổi khí hậu là mối quan tâm lớn trên khắp châu Đại Dương.)
-
the people of Oceania
người dân châu Đại Dương (chỉ cộng đồng dân cư)
"The people of Oceania share a rich heritage of seafaring and oral traditions."
(Người dân châu Đại Dương có chung di sản phong phú về hàng hải và truyền thống truyền miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oceania
Danh từMột khu vực địa lý bao gồm Melanesia, Micronesia, Polynesia và Australasia.
"Australia is the largest country in Oceania."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, Oceania is a vast and beautiful region! |
Wow, Châu Đại Dương là một khu vực rộng lớn và xinh đẹp! |
| Phủ định | Alas, Oceania's unique ecosystems are facing significant threats. |
Ôi, hệ sinh thái độc đáo của Châu Đại Dương đang phải đối mặt với những mối đe dọa đáng kể. |
| Nghi vấn | Hey, have you ever traveled to Oceania? |
Này, bạn đã bao giờ đến Châu Đại Dương chưa? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oceania is a region comprised of many islands in the Pacific Ocean. |
Châu Đại Dương là một khu vực bao gồm nhiều hòn đảo ở Thái Bình Dương. |
| Phủ định | Oceania is not usually considered part of the mainland continents. |
Châu Đại Dương thường không được coi là một phần của các lục địa chính. |
| Nghi vấn | Is Oceania known for its unique biodiversity? |
Châu Đại Dương có nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oceania".
