(Top Banner Ad)
oceania
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị

oceania

UK: /ˌəʊʃiˈɑːniə/ • US: /ˌoʊʃiˈæniə/

Nghĩa tiếng Việt

Châu Đại Dương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographical region comprising Melanesia, Micronesia, Polynesia, and Australasia.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý bao gồm Melanesia, Micronesia, Polynesia và Australasia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Australia is the largest country in Oceania."

    "Úc là quốc gia lớn nhất ở Châu Đại Dương."

  • "Oceania is known for its diverse cultures and beautiful islands."

    "Châu Đại Dương nổi tiếng với các nền văn hóa đa dạng và những hòn đảo xinh đẹp."

  • "Climate change poses a significant threat to many island nations in Oceania."

    "Biến đổi khí hậu gây ra một mối đe dọa đáng kể cho nhiều quốc đảo ở Châu Đại Dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Oceanic thuộc châu Đại Dương; có liên quan đến đại dương
Noun Oceanian người dân châu Đại Dương
Adjective Oceanian thuộc về người dân châu Đại Dương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
Oceanus
English
ocean
English
Oceania

Nguồn gốc tên gọi Châu Đại Dương

Từ "Oceania" được hình thành từ "ocean" (đại dương) và hậu tố "-ia" (thường dùng để đặt tên cho các vùng đất hoặc quốc gia, ví dụ như Asia, Australia). Bản thân từ "ocean" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "Ōkeanós", tên của vị thần Titan cai quản con sông lớn bao quanh thế giới trong thần thoại. Sau này, từ này dùng để chỉ biển cả rộng lớn. Châu Đại Dương được đặt tên như vậy để phản ánh việc đây là một khu vực rộng lớn chủ yếu bao gồm các hòn đảo nằm rải rác trên Thái Bình Dương.

Usage Note

Oceania là một thuật ngữ địa lý và chính trị rộng lớn, thường được sử dụng để chỉ các đảo và quốc gia nằm rải rác trên Thái Bình Dương. Nó bao gồm Úc, New Zealand, Papua New Guinea và nhiều đảo quốc nhỏ khác. Thuật ngữ này không nên nhầm lẫn với 'Australasia', vốn chỉ bao gồm Úc, New Zealand và các đảo lân cận.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí địa lý: 'Many cultures exist *in* Oceania'. Khi dùng 'of', nó thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm: 'The islands *of* Oceania'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Oceania
  • vast vast Oceania
    (châu Đại Dương rộng lớn)
  • diverse diverse Oceania
    (châu Đại Dương đa dạng (về văn hóa, sinh thái))
  • tropical tropical Oceania
    (châu Đại Dương nhiệt đới)
Noun + of + Oceania
  • nations nations of Oceania
    (các quốc gia thuộc châu Đại Dương)
  • islands islands of Oceania
    (các quần đảo thuộc châu Đại Dương)
  • cultures cultures of Oceania
    (các nền văn hóa của châu Đại Dương)
Verb + Oceania
  • explore explore Oceania
    (khám phá châu Đại Dương)
  • visit visit Oceania
    (ghé thăm châu Đại Dương)

Idioms

  • the islands of Oceania

    các quần đảo thuộc châu Đại Dương (nhấn mạnh đặc điểm địa lý)

    "Many tourists dream of exploring the beautiful islands of Oceania."

    (Nhiều du khách mơ ước được khám phá những hòn đảo xinh đẹp của châu Đại Dương.)

  • across Oceania

    khắp châu Đại Dương (chỉ phạm vi rộng lớn)

    "Climate change is a major concern across Oceania."

    (Biến đổi khí hậu là mối quan tâm lớn trên khắp châu Đại Dương.)

  • the people of Oceania

    người dân châu Đại Dương (chỉ cộng đồng dân cư)

    "The people of Oceania share a rich heritage of seafaring and oral traditions."

    (Người dân châu Đại Dương có chung di sản phong phú về hàng hải và truyền thống truyền miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oceania

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực địa lý bao gồm Melanesia, Micronesia, Polynesia và Australasia.

"Australia is the largest country in Oceania."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Oceania is a vast and beautiful region!
Wow, Châu Đại Dương là một khu vực rộng lớn và xinh đẹp!
Phủ định
Alas, Oceania's unique ecosystems are facing significant threats.
Ôi, hệ sinh thái độc đáo của Châu Đại Dương đang phải đối mặt với những mối đe dọa đáng kể.
Nghi vấn
Hey, have you ever traveled to Oceania?
Này, bạn đã bao giờ đến Châu Đại Dương chưa?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oceania is a region comprised of many islands in the Pacific Ocean.
Châu Đại Dương là một khu vực bao gồm nhiều hòn đảo ở Thái Bình Dương.
Phủ định
Oceania is not usually considered part of the mainland continents.
Châu Đại Dương thường không được coi là một phần của các lục địa chính.
Nghi vấn
Is Oceania known for its unique biodiversity?
Châu Đại Dương có nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oceania".

Đa dạng văn hóa và ngôn ngữ

Châu Đại Dương nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ đáng kinh ngạc. Khu vực này là quê hương của hàng trăm nhóm dân tộc bản địa với các truyền thống, phong tục và ngôn ngữ riêng biệt, bao gồm người Polynesia, Melanesia và Micronesia. Sự đa dạng này phản ánh lịch sử di cư phức tạp và sự thích nghi với môi trường đảo.

Thử thách của biến đổi khí hậu

Do phần lớn các quốc gia của châu Đại Dương là các đảo nhỏ hoặc quốc đảo có độ cao thấp, khu vực này đặc biệt dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu. Mực nước biển dâng, bão dữ dội hơn và hiện tượng axit hóa đại dương đe dọa trực tiếp đến sinh kế, môi trường sống và sự tồn tại của nhiều cộng đồng dân cư ở đây.