(Top Banner Ad)
skin cancer
B2
Danh từ B2 Y học

skin cancer

UK: /ˈskɪn ˈkænsə(r)/ • US: /ˈskɪn ˈkænsər/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư da bệnh ung thư da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease in which cells in the skin grow abnormally and uncontrollably.

Vietnamese Meaning

Một bệnh trong đó các tế bào da phát triển bất thường và không kiểm soát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early detection of skin cancer greatly increases the chances of successful treatment."

    "Việc phát hiện sớm ung thư da làm tăng đáng kể cơ hội điều trị thành công."

  • "Exposure to ultraviolet radiation is a major risk factor for skin cancer."

    "Tiếp xúc với tia cực tím là một yếu tố nguy cơ chính gây ung thư da."

  • "Regular skin checks can help detect skin cancer in its early stages."

    "Kiểm tra da thường xuyên có thể giúp phát hiện ung thư da ở giai đoạn sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj cancerous có tính chất ung thư, liên quan đến ung thư
Adj pre-cancerous tiền ung thư, có khả năng phát triển thành ung thư
N skincare chăm sóc da

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
English
skin
Latin
cancer
English
cancer
Modern English
skin cancer

Nguồn gốc của 'skin'

Từ 'skin' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skinn', có nghĩa là da hoặc lớp da của động vật. Nó đã thay thế từ 'hide' (da thuộc) trong tiếng Anh cổ để chỉ lớp bao phủ bên ngoài cơ thể con người và động vật.

Nguồn gốc của 'cancer'

Từ 'cancer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cancer', có nghĩa là 'cua'. Các bác sĩ Hy Lạp cổ đại, bao gồm Hippocrates, đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả các khối u có mạch máu giống như chân cua lan ra, gợi nhớ hình ảnh một con cua. Từ này sau đó được dùng để chỉ bệnh ung thư nói chung.

Usage Note

Skin cancer là thuật ngữ chỉ chung cho các loại ung thư phát triển trên da. Các loại phổ biến bao gồm ung thư tế bào đáy (basal cell carcinoma), ung thư tế bào vảy (squamous cell carcinoma) và u hắc tố (melanoma). Mức độ nguy hiểm và phương pháp điều trị khác nhau tùy thuộc vào loại ung thư da.

Prepositions

of

"Skin cancer of the face" - Ung thư da ở mặt. Giới từ "of" thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khu vực bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin cancer
  • malignant malignant skin cancer
    (ung thư da ác tính)
  • basal cell basal cell skin cancer
    (ung thư da tế bào đáy)
  • squamous cell squamous cell skin cancer
    (ung thư da tế bào vảy)
  • early-stage early-stage skin cancer
    (ung thư da giai đoạn đầu)
Verb + skin cancer
  • diagnose diagnose skin cancer
    (chẩn đoán ung thư da)
  • treat treat skin cancer
    (điều trị ung thư da)
  • develop develop skin cancer
    (phát triển/mắc bệnh ung thư da)
  • prevent prevent skin cancer
    (phòng ngừa ung thư da)
skin cancer + Noun
  • screening skin cancer screening
    (tầm soát ung thư da)
  • risk skin cancer risk
    (nguy cơ ung thư da)
  • awareness skin cancer awareness
    (nâng cao nhận thức về ung thư da)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin cancer

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh trong đó các tế bào da phát triển bất thường và không kiểm soát được.

"Early detection of skin cancer greatly increases the chances of successful treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin cancer".

Tầm quan trọng của kem chống nắng và bảo vệ da

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là những nơi có cường độ nắng cao, việc sử dụng kem chống nắng (sunscreen/sunblock), đội mũ rộng vành và mặc quần áo chống nắng là một phần quan trọng của văn hóa sức khỏe. Đây là các biện pháp phòng ngừa cơ bản để giảm nguy cơ ung thư da do tiếp xúc quá nhiều với tia UV.

Tháng nâng cao nhận thức về ung thư da

Tháng 5 được biết đến là 'Tháng nâng cao nhận thức về Ung thư da' (Skin Cancer Awareness Month) ở Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Trong tháng này, các chiến dịch truyền thông và sự kiện được tổ chức để giáo dục cộng đồng về các yếu tố rủi ro, cách phát hiện sớm và phòng ngừa ung thư da, khuyến khích kiểm tra da định kỳ.