(Top Banner Ad)
melodramatic
C1
adjective C1 Văn học, Phim ảnh, Tâm lý học

melodramatic

UK: /ˌmel.ə.drəˈmæt.ɪk/ • US: /ˌmel.ə.drəˈmæt.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

quá cường điệu làm quá diễn sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exaggerated and emotional; overly dramatic.

Vietnamese Meaning

Quá cường điệu và cảm xúc; kịch tính hóa quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her reaction to the news was melodramatic."

    "Phản ứng của cô ấy với tin tức đó thật là cường điệu."

  • "The movie was criticized for its melodramatic plot."

    "Bộ phim bị chỉ trích vì cốt truyện quá cường điệu."

  • "He has a melodramatic flair for the dramatic."

    "Anh ta có một tài năng cường điệu trong việc diễn kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun melodrama kịch cường điệu, kịch giật gân (thường có cốt truyện đơn giản, nhân vật rập khuôn và cảm xúc thái quá)
Noun melodramatist người viết hoặc diễn kịch cường điệu
Adverb melodramatically một cách cường điệu, một cách kịch tính thái quá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Phim ảnh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέλος (melos) - song, music
Ancient Greek
δρᾶμα (drama) - deed, play
French
mélodrame
English
melodrama
English
melodramatic

Nguồn gốc kịch tính và âm nhạc

Từ 'melodramatic' bắt nguồn từ 'melodrama', một thể loại kịch phổ biến vào thế kỷ 18-19. Từ 'mélodrame' của Pháp được ghép từ gốc Hy Lạp 'melos' (nghĩa là 'bài hát' hoặc 'âm nhạc') và 'drama' (nghĩa là 'hành động' hoặc 'vở kịch'). Ban đầu, kịch melodrama là những vở kịch có kèm theo âm nhạc để tăng tính kịch tính và cảm xúc. Về sau, từ này được dùng để chỉ những gì quá cường điệu, kịch tính thái quá, đặc biệt trong cách thể hiện cảm xúc.

Usage Note

Từ 'melodramatic' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự cường điệu thái quá trong cảm xúc và hành vi, đặc biệt là khi hành vi đó nhằm thu hút sự chú ý hoặc tạo ra hiệu ứng kịch tính một cách giả tạo. Nó khác với 'dramatic' ở chỗ 'dramatic' chỉ đơn thuần là kịch tính, có thể không mang ý nghĩa tiêu cực, và khác với 'emotional' ở chỗ 'emotional' chỉ đơn thuần là cảm xúc, không nhất thiết phải cường điệu.

Prepositions

about over

Khi sử dụng 'melodramatic about', nó chỉ sự cường điệu, làm quá mọi thứ về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'She's being melodramatic about the whole situation.' (Cô ấy đang làm quá mọi chuyện lên). Khi sử dụng 'melodramatic over', nó cũng chỉ sự cường điệu cảm xúc, nhưng có thể nhấn mạnh hơn sự phản ứng thái quá với một sự việc nhỏ. Ví dụ: 'Don't be so melodramatic over a little scratch!' (Đừng làm quá lên vì một vết xước nhỏ!).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melodramatic
  • overly overly melodramatic
    (quá cường điệu, quá kịch tính)
  • highly highly melodramatic
    (rất cường điệu, rất kịch tính)
  • a bit a bit melodramatic
    (hơi cường điệu, có vẻ kịch tính một chút)
Verb + melodramatic
  • sound sound melodramatic
    (nghe có vẻ cường điệu, nghe có vẻ kịch tính)
  • become become melodramatic
    (trở nên cường điệu, trở nên kịch tính thái quá)
  • get get melodramatic
    (trở nên cường điệu (thường trong ngữ cảnh tiêu cực))
Melodramatic + Noun
  • melodramatic a melodramatic gesture
    (một cử chỉ cường điệu/kịch tính)
  • melodramatic a melodramatic performance
    (một màn trình diễn cường điệu/kịch tính)
  • melodramatic a melodramatic response
    (một phản ứng cường điệu/kịch tính)

Idioms

  • Don't be so melodramatic!

    Đừng có kịch tính quá lên thế!/Đừng có làm quá lên!

    "Oh, come on, it's just a small scratch. Don't be so melodramatic!"

    (Thôi nào, chỉ là một vết xước nhỏ thôi mà. Đừng có kịch tính quá lên thế!)

  • a melodramatic turn of events

    một diễn biến sự kiện đầy kịch tính (thường ám chỉ quá mức hoặc không thực tế)

    "The novel featured a melodramatic turn of events, with a long-lost twin suddenly appearing."

    (Cuốn tiểu thuyết có một diễn biến sự kiện đầy kịch tính, với một người anh em song sinh thất lạc bỗng nhiên xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melodramatic

adjective
Lật mặt

Quá cường điệu và cảm xúc; kịch tính hóa quá mức.

"Her reaction to the news was melodramatic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melodramatic".

Thế giới sân khấu Melodrama

Melodrama từng là một thể loại sân khấu và điện ảnh rất phổ biến, đặc biệt trong thế kỷ 18-19. Nó thường có các nhân vật rập khuôn như anh hùng dũng cảm, kẻ phản diện độc ác, và người phụ nữ yếu đuối cần được cứu giúp. Cốt truyện đơn giản, rõ ràng về thiện ác, và âm nhạc được sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc, tạo ra những cảnh tượng kịch tính cao trào. Mặc dù ngày nay từ 'melodramatic' thường mang nghĩa tiêu cực (chỉ sự cường điệu), thể loại melodrama đã đặt nền móng cho nhiều hình thức kể chuyện giải trí hiện đại.

Khi cảm xúc 'kịch tính' trong đời sống

Trong văn hóa phương Tây, khi ai đó được gọi là 'melodramatic', điều đó thường có nghĩa là họ đang phản ứng hoặc thể hiện cảm xúc một cách thái quá, không cân xứng với tình hình thực tế. Ví dụ, một người khóc lóc thảm thiết vì làm rơi điện thoại có thể bị coi là 'melodramatic'. Cách sử dụng này phản ánh một xu hướng ưa chuộng sự kiềm chế và tính hợp lý hơn là sự bộc lộ cảm xúc quá mức trong giao tiếp hàng ngày.