(Top Banner Ad)
melting point
B2
danh từ B2 Vật lý, Hóa học

melting point

UK: /ˈmeltɪŋ pɔɪnt/ • US: /ˈmeltɪŋ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm nóng chảy nhiệt độ nóng chảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temperature at which a solid substance melts and turns into a liquid.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ mà tại đó một chất rắn nóng chảy và chuyển thành chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The melting point of ice is 0°C."

    "Điểm nóng chảy của nước đá là 0°C."

  • "The melting point is an important property for identifying unknown substances."

    "Điểm nóng chảy là một thuộc tính quan trọng để xác định các chất chưa biết."

  • "Different metals have different melting points."

    "Các kim loại khác nhau có điểm nóng chảy khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb melt làm tan chảy, tan ra
Noun melt sự tan chảy, chất bị tan chảy
Adjective molten bị nung chảy, nóng chảy
Adjective meltable có thể tan chảy được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*meltaną
Old English
meltan
Middle English
melten
Latin
pungere
Old French
point
Middle English
point
Modern English
melting point

Nguồn gốc thuật ngữ khoa học

Thuật ngữ "melting point" là một từ ghép, kết hợp "melting" (sự tan chảy) và "point" (điểm). Từ "melt" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "meltan", nghĩa là làm tan chảy. "Point" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "pungere" (nghĩa là chích, đâm) qua tiếng Pháp cổ "point". Cả hai từ này kết hợp lại một cách trực tiếp để tạo nên thuật ngữ khoa học mô tả một nhiệt độ cụ thể mà tại đó một chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học vật liệu, hóa học và vật lý để xác định các đặc tính của vật chất. Nó là một hằng số vật lý đặc trưng cho một chất cụ thể. Điểm nóng chảy có thể bị ảnh hưởng bởi áp suất, mặc dù ảnh hưởng này thường nhỏ.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ chất có điểm nóng chảy đang được đề cập. Ví dụ: 'The melting point of gold is 1064°C.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melting point
  • high high melting point
    (điểm nóng chảy cao)
  • low low melting point
    (điểm nóng chảy thấp)
  • precise precise melting point
    (điểm nóng chảy chính xác)
  • specific specific melting point
    (điểm nóng chảy cụ thể)
Verb + melting point
  • reach reach its melting point
    (đạt đến điểm nóng chảy của nó)
  • determine determine the melting point
    (xác định điểm nóng chảy)
  • lower lower the melting point
    (hạ thấp điểm nóng chảy)
  • have have a melting point of X degrees
    (có điểm nóng chảy là X độ)

Idioms

  • reach one's melting point

    đạt đến giới hạn chịu đựng, mất kiên nhẫn

    "After hours of listening to the same arguments, I was reaching my melting point."

    (Sau nhiều giờ nghe những lập luận cũ rích, tôi đã sắp mất kiên nhẫn.)

  • have a low/high melting point (for something/someone)

    dễ bị/khó bị ảnh hưởng, nhạy cảm/kiên cường (với điều gì/ai đó)

    "He has a low melting point for criticism and often gets upset easily."

    (Anh ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích và thường dễ buồn bã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melting point

danh từ
Lật mặt

Nhiệt độ mà tại đó một chất rắn nóng chảy và chuyển thành chất lỏng.

"The melting point of ice is 0°C."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Water, which has a melting point of 0 degrees Celsius, is essential for life.
Nước, cái mà có điểm nóng chảy là 0 độ C, rất cần thiết cho sự sống.
Phủ định
The melting point, which we didn't accurately measure, affected the experiment's results.
Điểm nóng chảy, cái mà chúng ta đã không đo chính xác, đã ảnh hưởng đến kết quả của thí nghiệm.
Nghi vấn
Is there any substance whose melting point is lower than liquid nitrogen, which is around -210 degrees Celsius?
Có chất nào mà điểm nóng chảy của nó thấp hơn nitơ lỏng không, cái mà khoảng -210 độ C?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melting point".

Tầm quan trọng trong khoa học và công nghiệp

Trong lĩnh vực khoa học và công nghiệp, điểm nóng chảy là một đặc tính vật lý cơ bản và cực kỳ quan trọng. Nó được sử dụng để xác định độ tinh khiết của một chất (ví dụ, một chất tinh khiết có điểm nóng chảy sắc nét) và là yếu tố then chốt trong quá trình sản xuất vật liệu, luyện kim, hóa dược, và kỹ thuật thực phẩm. Việc biết điểm nóng chảy giúp kiểm soát quá trình sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Ẩn dụ về giới hạn chịu đựng

Ngoài ý nghĩa khoa học, khái niệm 'melting point' còn được dùng một cách ẩn dụ trong đời sống hàng ngày để chỉ giới hạn chịu đựng về mặt tinh thần hoặc cảm xúc của một người. Khi nói ai đó 'đạt đến điểm nóng chảy' của họ, có nghĩa là họ đã mất hết kiên nhẫn hoặc không còn khả năng chịu đựng áp lực hay căng thẳng nữa. Điều này cho thấy sự linh hoạt trong cách sử dụng ngôn ngữ, mượn một khái niệm vật lý để diễn tả trạng thái tâm lý.