melting point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The temperature at which a solid substance melts and turns into a liquid.
Vietnamese Meaning
Nhiệt độ mà tại đó một chất rắn nóng chảy và chuyển thành chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The melting point of ice is 0°C."
"Điểm nóng chảy của nước đá là 0°C."
-
"The melting point is an important property for identifying unknown substances."
"Điểm nóng chảy là một thuộc tính quan trọng để xác định các chất chưa biết."
-
"Different metals have different melting points."
"Các kim loại khác nhau có điểm nóng chảy khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học vật liệu, hóa học và vật lý để xác định các đặc tính của vật chất. Nó là một hằng số vật lý đặc trưng cho một chất cụ thể. Điểm nóng chảy có thể bị ảnh hưởng bởi áp suất, mặc dù ảnh hưởng này thường nhỏ.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ chất có điểm nóng chảy đang được đề cập. Ví dụ: 'The melting point of gold is 1064°C.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high melting point (điểm nóng chảy cao)
-
low low melting point (điểm nóng chảy thấp)
-
precise precise melting point (điểm nóng chảy chính xác)
-
specific specific melting point (điểm nóng chảy cụ thể)
-
reach reach its melting point (đạt đến điểm nóng chảy của nó)
-
determine determine the melting point (xác định điểm nóng chảy)
-
lower lower the melting point (hạ thấp điểm nóng chảy)
-
have have a melting point of X degrees (có điểm nóng chảy là X độ)
Idioms
-
reach one's melting point
đạt đến giới hạn chịu đựng, mất kiên nhẫn
"After hours of listening to the same arguments, I was reaching my melting point."
(Sau nhiều giờ nghe những lập luận cũ rích, tôi đã sắp mất kiên nhẫn.)
-
have a low/high melting point (for something/someone)
dễ bị/khó bị ảnh hưởng, nhạy cảm/kiên cường (với điều gì/ai đó)
"He has a low melting point for criticism and often gets upset easily."
(Anh ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích và thường dễ buồn bã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
melting point
danh từNhiệt độ mà tại đó một chất rắn nóng chảy và chuyển thành chất lỏng.
"The melting point of ice is 0°C."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Water, which has a melting point of 0 degrees Celsius, is essential for life. |
Nước, cái mà có điểm nóng chảy là 0 độ C, rất cần thiết cho sự sống. |
| Phủ định | The melting point, which we didn't accurately measure, affected the experiment's results. |
Điểm nóng chảy, cái mà chúng ta đã không đo chính xác, đã ảnh hưởng đến kết quả của thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Is there any substance whose melting point is lower than liquid nitrogen, which is around -210 degrees Celsius? |
Có chất nào mà điểm nóng chảy của nó thấp hơn nitơ lỏng không, cái mà khoảng -210 độ C? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melting point".
