(Top Banner Ad)
freezing point
B2
noun B2 Vật lý, Hóa học

freezing point

UK: /ˈfriːzɪŋ pɔɪnt/ • US: /ˈfriːzɪŋ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm đóng băng nhiệt độ đông đặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temperature at which a liquid turns into a solid when cooled.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng chuyển thành chất rắn khi được làm lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The freezing point of water is 0 degrees Celsius."

    "Điểm đóng băng của nước là 0 độ C."

  • "Adding salt to water lowers its freezing point."

    "Thêm muối vào nước làm giảm điểm đóng băng của nó."

  • "Antifreeze is used in cars to prevent the water in the radiator from freezing in cold weather; it does this by lowering the freezing point of the water."

    "Chất chống đông được sử dụng trong ô tô để ngăn nước trong bộ tản nhiệt đóng băng trong thời tiết lạnh; nó làm điều này bằng cách hạ thấp điểm đóng băng của nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze đóng băng, đông lạnh
Adjective frozen bị đóng băng, đông lạnh (ví dụ: thực phẩm đông lạnh)
Noun freezer tủ đông, ngăn đông
Verb defrost rã đông
Adjective freezing lạnh cóng, đóng băng (ví dụ: thời tiết lạnh cóng)
Noun point điểm, dấu chấm
Adjective pointless vô nghĩa, không mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*freusan (tổ tiên của 'freeze')
Latin
punctum (tổ tiên của 'point')
Modern English
freezing point (từ ghép)

Nguồn gốc của 'Freeze'

Từ 'freeze' có nguồn gốc cổ xưa từ Proto-Germanic '*freusan' và xa hơn là Proto-Indo-European '*preus-', đều mang ý nghĩa 'đóng băng' hoặc 'lạnh giá'. Nó mô tả trực tiếp hiện tượng tự nhiên khi nước hóa đá do lạnh.

Nguồn gốc của 'Point'

Từ 'point' bắt nguồn từ tiếng Latin 'punctum' (có nghĩa là 'chấm', 'vết châm') thông qua tiếng Pháp cổ 'point'. Nó gợi lên ý tưởng về một vị trí, khoảnh khắc, hoặc mức độ chính xác, cụ thể – rất phù hợp khi nói về một ngưỡng nhiệt độ cố định.

Sự kết hợp 'Freezing Point'

Thuật ngữ 'freezing point' (điểm đóng băng) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17-18 cùng với sự phát triển của khoa học và các phép đo nhiệt độ chuẩn hóa. Nó kết hợp ý nghĩa 'đóng băng' với 'điểm' cụ thể, tạo ra một thuật ngữ khoa học chính xác.

Usage Note

Điểm đóng băng là một thuộc tính vật lý đặc trưng cho mỗi chất. Nó phụ thuộc vào áp suất và có thể bị ảnh hưởng bởi sự có mặt của các chất tan khác (hiện tượng hạ điểm đông đặc). Trong điều kiện thông thường, điểm đóng băng thường được hiểu là điểm đóng băng ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn.

Prepositions

at

Đi với giới từ 'at' để chỉ nhiệt độ cụ thể: 'The freezing point of water is at 0°C'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freezing point
  • normal normal freezing point
    (điểm đóng băng tiêu chuẩn)
  • absolute absolute freezing point
    (điểm đóng băng tuyệt đối)
  • low a low freezing point
    (một điểm đóng băng thấp)
  • high a high freezing point
    (một điểm đóng băng cao)
Verb + freezing point
  • reach reach freezing point
    (đạt đến điểm đóng băng)
  • drop to drop to freezing point
    (giảm xuống điểm đóng băng)
  • lower lower the freezing point
    (hạ thấp điểm đóng băng)
  • exceed exceed the freezing point
    (vượt quá điểm đóng băng)
Noun + freezing point
  • water's water's freezing point
    (điểm đóng băng của nước)
  • solution's the solution's freezing point
    (điểm đóng băng của dung dịch)

Idioms

  • below freezing point

    dưới điểm đóng băng (nhiệt độ âm)

    "The temperature dropped below freezing point last night."

    (Nhiệt độ đã giảm xuống dưới điểm đóng băng tối qua.)

  • at freezing point

    tại điểm đóng băng (0°C hoặc 32°F)

    "Water turns to ice at freezing point."

    (Nước hóa thành băng tại điểm đóng băng.)

  • fall to freezing point

    giảm/rơi xuống điểm đóng băng

    "The mercury in the thermometer fell to freezing point."

    (Thủy ngân trong nhiệt kế đã giảm xuống điểm đóng băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freezing point

noun
Lật mặt

Nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng chuyển thành chất rắn khi được làm lạnh.

"The freezing point of water is 0 degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is going to determine the freezing point of the new compound.
Nhà khoa học sẽ xác định điểm đóng băng của hợp chất mới.
Phủ định
The experiment is not going to reach the freezing point tonight because the equipment is faulty.
Thí nghiệm sẽ không đạt đến điểm đóng băng tối nay vì thiết bị bị lỗi.
Nghi vấn
Are they going to lower the temperature to the freezing point to preserve the samples?
Họ có định hạ nhiệt độ xuống điểm đóng băng để bảo quản các mẫu vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freezing point".

Nhiệt độ đóng băng: Celsius và Fahrenheit

Điểm đóng băng của nước là một mốc quan trọng trong các hệ thống đo nhiệt độ khác nhau. Trong hệ mét, nó là 0°C (độ Celsius). Trong hệ đo lường của Mỹ và một số quốc gia khác (hệ Fahrenheit), nó là 32°F. Sự khác biệt này là một trong những điểm chính mà người học tiếng Anh cần lưu ý khi đọc tin tức hoặc tài liệu liên quan đến thời tiết và khoa học.

Vai trò của chất chống đông

Trong các vùng khí hậu lạnh, chất chống đông (antifreeze) được thêm vào nước trong bộ tản nhiệt ô tô hoặc hệ thống ống nước. Mục đích là để làm giảm điểm đóng băng của nước, ngăn chặn nó đóng băng và gây hư hỏng động cơ hoặc vỡ ống khi nhiệt độ xuống thấp. Đây là một ứng dụng thực tế quan trọng của việc thay đổi điểm đóng băng.