freezing point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The temperature at which a liquid turns into a solid when cooled.
Vietnamese Meaning
Nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng chuyển thành chất rắn khi được làm lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The freezing point of water is 0 degrees Celsius."
"Điểm đóng băng của nước là 0 độ C."
-
"Adding salt to water lowers its freezing point."
"Thêm muối vào nước làm giảm điểm đóng băng của nó."
-
"Antifreeze is used in cars to prevent the water in the radiator from freezing in cold weather; it does this by lowering the freezing point of the water."
"Chất chống đông được sử dụng trong ô tô để ngăn nước trong bộ tản nhiệt đóng băng trong thời tiết lạnh; nó làm điều này bằng cách hạ thấp điểm đóng băng của nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | freeze | đóng băng, đông lạnh |
| Adjective | frozen | bị đóng băng, đông lạnh (ví dụ: thực phẩm đông lạnh) |
| Noun | freezer | tủ đông, ngăn đông |
| Verb | defrost | rã đông |
| Adjective | freezing | lạnh cóng, đóng băng (ví dụ: thời tiết lạnh cóng) |
| Noun | point | điểm, dấu chấm |
| Adjective | pointless | vô nghĩa, không mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Điểm đóng băng là một thuộc tính vật lý đặc trưng cho mỗi chất. Nó phụ thuộc vào áp suất và có thể bị ảnh hưởng bởi sự có mặt của các chất tan khác (hiện tượng hạ điểm đông đặc). Trong điều kiện thông thường, điểm đóng băng thường được hiểu là điểm đóng băng ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
Prepositions
Đi với giới từ 'at' để chỉ nhiệt độ cụ thể: 'The freezing point of water is at 0°C'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
normal normal freezing point (điểm đóng băng tiêu chuẩn)
-
absolute absolute freezing point (điểm đóng băng tuyệt đối)
-
low a low freezing point (một điểm đóng băng thấp)
-
high a high freezing point (một điểm đóng băng cao)
-
reach reach freezing point (đạt đến điểm đóng băng)
-
drop to drop to freezing point (giảm xuống điểm đóng băng)
-
lower lower the freezing point (hạ thấp điểm đóng băng)
-
exceed exceed the freezing point (vượt quá điểm đóng băng)
-
water's water's freezing point (điểm đóng băng của nước)
-
solution's the solution's freezing point (điểm đóng băng của dung dịch)
Idioms
-
below freezing point
dưới điểm đóng băng (nhiệt độ âm)
"The temperature dropped below freezing point last night."
(Nhiệt độ đã giảm xuống dưới điểm đóng băng tối qua.)
-
at freezing point
tại điểm đóng băng (0°C hoặc 32°F)
"Water turns to ice at freezing point."
(Nước hóa thành băng tại điểm đóng băng.)
-
fall to freezing point
giảm/rơi xuống điểm đóng băng
"The mercury in the thermometer fell to freezing point."
(Thủy ngân trong nhiệt kế đã giảm xuống điểm đóng băng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freezing point
nounNhiệt độ mà tại đó một chất lỏng chuyển thành chất rắn khi được làm lạnh.
"The freezing point of water is 0 degrees Celsius."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist is going to determine the freezing point of the new compound. |
Nhà khoa học sẽ xác định điểm đóng băng của hợp chất mới. |
| Phủ định | The experiment is not going to reach the freezing point tonight because the equipment is faulty. |
Thí nghiệm sẽ không đạt đến điểm đóng băng tối nay vì thiết bị bị lỗi. |
| Nghi vấn | Are they going to lower the temperature to the freezing point to preserve the samples? |
Họ có định hạ nhiệt độ xuống điểm đóng băng để bảo quản các mẫu vật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freezing point".
