(Top Banner Ad)
membrane potential
C1
noun C1 Sinh học, Hóa sinh, Vật lý sinh học

membrane potential

UK: /ˈmɛmˌbreɪn pəˈtɛnʃəl/ • US: /ˈmɛmˌbreɪn pəˈtɛnʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

điện thế màng hiệu điện thế màng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference in electric potential between the interior and exterior of a biological cell.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt về điện thế giữa bên trong và bên ngoài của một tế bào sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The membrane potential is crucial for nerve impulse transmission."

    "Điện thế màng rất quan trọng cho việc truyền xung thần kinh."

  • "Changes in membrane potential can trigger various cellular processes."

    "Những thay đổi trong điện thế màng có thể kích hoạt các quá trình tế bào khác nhau."

  • "The membrane potential is maintained by ion channels and pumps."

    "Điện thế màng được duy trì bởi các kênh ion và bơm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun membrane màng (tế bào)
Adjective potential tiềm năng, điện thế
Verb potentialize làm tăng tiềm năng

Synonyms

transmembrane potential (điện thế xuyên màng)voltage potential (điện thế hiệu)

Related Words

action potential (điện thế hoạt động)resting potential (điện thế nghỉ)equilibrium potential (điện thế cân bằng)Nernst potential (Điện thế Nernst)

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Vật lý sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
membrana
Latin
potentialis
English
membrane potential

Nguồn gốc của 'Membrane'

Từ 'membrane' bắt nguồn từ tiếng Latin 'membrana', có nghĩa là 'màng' hoặc 'da mỏng'. Hình ảnh một lớp màng mỏng manh, bao bọc và bảo vệ tế bào, đã truyền cảm hứng cho từ này tồn tại và phát triển đến ngày nay trong lĩnh vực sinh học.

Ý nghĩa của 'Potential'

Từ 'potential' xuất phát từ tiếng Latin 'potentialis', diễn tả khả năng hoặc tiềm năng. Trong 'membrane potential', nó chỉ ra tiềm năng điện tích tồn tại trên màng tế bào, sẵn sàng được khai thác để truyền tín hiệu.

Usage Note

Điện thế màng là một đặc tính quan trọng của tất cả các tế bào, và nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, chẳng hạn như truyền tín hiệu thần kinh, co cơ và vận chuyển chất dinh dưỡng. Giá trị của điện thế màng có thể thay đổi tùy thuộc vào loại tế bào và trạng thái của nó. Nó thường được đo bằng millivolt (mV).

Prepositions

of across

"Membrane potential of" thường được sử dụng để chỉ điện thế màng của một loại tế bào hoặc bào quan cụ thể. Ví dụ: "the membrane potential of a neuron". "Membrane potential across" được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt điện thế tồn tại qua màng tế bào. Ví dụ: "the membrane potential across the cell membrane."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + membrane potential
  • resting resting membrane potential
    (điện thế màng nghỉ)
  • action action membrane potential
    (điện thế hoạt động của màng)
  • transmembrane transmembrane potential
    (điện thế xuyên màng)
Verb + membrane potential
  • measure measure membrane potential
    (đo điện thế màng)
  • regulate regulate membrane potential
    (điều chỉnh điện thế màng)
  • affect affect membrane potential
    (ảnh hưởng đến điện thế màng)

Idioms

  • to be on the potential of a breakthrough (related concept)

    trên đà đạt được một đột phá (khái niệm liên quan)

    "The research team is on the potential of a major breakthrough in understanding neurodegenerative diseases."

    (Nhóm nghiên cứu đang trên đà đạt được một đột phá lớn trong việc hiểu về các bệnh thoái hóa thần kinh.)

  • realize one's potential (related concept)

    nhận ra tiềm năng của một người (khái niệm liên quan)

    "Education helps individuals realize their full potential."

    (Giáo dục giúp các cá nhân nhận ra toàn bộ tiềm năng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

membrane potential

noun
Lật mặt

Sự khác biệt về điện thế giữa bên trong và bên ngoài của một tế bào sinh học.

"The membrane potential is crucial for nerve impulse transmission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "membrane potential".

Ứng dụng trong y học

Hiểu biết về 'membrane potential' rất quan trọng trong y học để phát triển các loại thuốc tác động lên hệ thần kinh và tim mạch. Ví dụ, nhiều loại thuốc gây tê hoạt động bằng cách ảnh hưởng đến điện thế màng của các tế bào thần kinh.

Nghiên cứu về bệnh tật

Sự thay đổi trong 'membrane potential' có thể là dấu hiệu của một số bệnh, như động kinh và bệnh tim. Nghiên cứu về điện thế màng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả.