(Top Banner Ad)
action potential
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học

action potential

UK: /ˈækʃən pəˈtɛnʃəl/ • US: /ˈækʃən pəˈtɛnʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

điện thế hoạt động thế hoạt động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The change in electrical potential associated with the passage of an impulse along the membrane of a muscle cell or nerve cell.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi điện thế liên quan đến sự truyền một xung động dọc theo màng của tế bào cơ hoặc tế bào thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The action potential travels down the axon of the neuron."

    "Điện thế hoạt động truyền dọc theo sợi trục của tế bào thần kinh."

  • "Understanding action potentials is crucial for understanding how the nervous system functions."

    "Hiểu về điện thế hoạt động là rất quan trọng để hiểu cách hệ thần kinh hoạt động."

  • "Local anesthetics work by blocking action potentials in sensory neurons."

    "Thuốc gây tê cục bộ hoạt động bằng cách chặn điện thế hoạt động trong các tế bào thần kinh cảm giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun action hành động, hoạt động
Verb act hành động, diễn xuất
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Adjective active năng động, tích cực, đang hoạt động
Noun potential tiềm năng, tiềm lực
Adjective potential tiềm tàng, có tiềm năng
Adverb potentially có khả năng, có tiềm năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actio (action) + potentialis (potential)
Old French
action + potentiel
Middle English
accioun + potencial
Modern English
action potential

Nguồn gốc của 'Action' (Hành động)

Từ 'action' bắt nguồn từ tiếng Latin 'actio', có nghĩa là 'một hành động, một việc làm'. Gốc của nó là 'agere', nghĩa là 'đưa vào chuyển động, thúc đẩy'. Điều này gợi lên hình ảnh một lực đẩy khởi đầu cho mọi sự việc, giống như cách một xung điện bắt đầu một chuỗi hoạt động trong cơ thể.

Nguồn gốc của 'Potential' (Tiềm năng)

Từ 'potential' xuất phát từ tiếng Latin 'potentialis', nghĩa là 'có sức mạnh, có khả năng'. Gốc từ 'posse' có nghĩa là 'có thể'. Nó mô tả một năng lượng hoặc khả năng được lưu trữ, sẵn sàng để được giải phóng, tương tự như điện thế nghỉ của một tế bào thần kinh trước khi nó được kích hoạt.

Sự kết hợp trong khoa học

Thuật ngữ 'action potential' được các nhà khoa học thần kinh thế kỷ 19 và 20 phổ biến để mô tả xung điện đột ngột, ngắn di chuyển dọc theo tế bào thần kinh hoặc cơ. Nó kết hợp hoàn hảo ý tưởng về một 'hành động' (xung điện) được sinh ra từ một 'tiềm năng' (sự chênh lệch điện tích) đang tồn tại.

Usage Note

“Action potential” mô tả một quá trình sinh lý quan trọng trong cơ thể. Nó không đơn giản chỉ là điện thế, mà là sự thay đổi điện thế một cách chủ động và có mục đích để truyền tín hiệu. Khác với “resting potential” (điện thế nghỉ), “action potential” là điện thế *hoạt động*, biểu hiện khi tế bào đang thực hiện chức năng truyền tín hiệu.

Prepositions

in of during

‘in the action potential’ (trong điện thế hoạt động - chỉ trạng thái hoặc giai đoạn); ‘of the action potential’ (của điện thế hoạt động - chỉ thuộc tính hoặc thành phần); ‘during the action potential’ (trong quá trình điện thế hoạt động - chỉ thời điểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + action potential
  • generate an action potential
    (tạo ra một điện thế hoạt động)
  • trigger an action potential
    (kích hoạt một điện thế hoạt động)
  • fire an action potential
    (phát ra một điện thế hoạt động)
  • propagate an action potential
    (lan truyền một điện thế hoạt động)
Adjective + action potential
  • all-or-none action potential
    (điện thế hoạt động theo quy luật 'tất cả hoặc không')
  • neuronal action potential
    (điện thế hoạt động thần kinh)
  • cardiac action potential
    (điện thế hoạt động của tim)
action potential + Noun
  • action potential threshold
    (ngưỡng điện thế hoạt động)
  • action potential propagation
    (sự lan truyền điện thế hoạt động)
  • action potential duration
    (thời gian (diễn ra) của điện thế hoạt động)

Idioms

  • reach the threshold for action

    Đạt đến điểm tới hạn để bắt đầu hành động. Cụm từ này mượn ý tưởng về 'ngưỡng' (threshold) cần thiết để kích hoạt một điện thế hoạt động.

    "After months of debate, the new data was enough for the committee to finally reach the threshold for action."

    (Sau nhiều tháng tranh luận, dữ liệu mới đã đủ để ủy ban cuối cùng đạt đến ngưỡng cần thiết để hành động.)

  • trigger an all-or-none response

    Gây ra một phản ứng 'được ăn cả, ngã về không'. Điều này ám chỉ nguyên tắc của điện thế hoạt động: nó hoặc xảy ra hoàn toàn hoặc không hề xảy ra.

    "His controversial statement triggered an all-or-none response from the public; people either fully supported him or completely condemned him."

    (Phát ngôn gây tranh cãi của ông đã gây ra một phản ứng 'tất cả hoặc không' từ công chúng; mọi người hoặc hoàn toàn ủng hộ hoặc hoàn toàn lên án ông.)

  • unlock your action potential

    Khai phá toàn bộ tiềm năng của bạn. Đây là một cách nói ẩn dụ, so sánh tiềm năng chưa được khai thác của một người với năng lượng dự trữ trong một tế bào thần kinh.

    "The coach's job is to help each player unlock their action potential on the field."

    (Công việc của huấn luyện viên là giúp mỗi cầu thủ khai phá tiềm năng hoạt động của họ trên sân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

action potential

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi điện thế liên quan đến sự truyền một xung động dọc theo màng của tế bào cơ hoặc tế bào thần kinh.

"The action potential travels down the axon of the neuron."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neuron, after receiving sufficient stimulation, initiates an action potential.
Tế bào thần kinh, sau khi nhận đủ kích thích, khởi phát một điện thế hoạt động.
Phủ định
Without sufficient depolarization, there will be no action potential, and the signal will not propagate.
Nếu không có sự khử cực đầy đủ, sẽ không có điện thế hoạt động và tín hiệu sẽ không lan truyền.
Nghi vấn
Doctor, does this patient's nerve damage prevent the action potential from firing?
Thưa bác sĩ, tổn thương thần kinh của bệnh nhân này có ngăn điện thế hoạt động phát xung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action potential".

Nền tảng của Tư duy Hiện đại

Việc khám phá ra điện thế hoạt động đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu về cơ thể và tâm trí. Nó là nền tảng cho khoa học thần kinh, y học (như điện não đồ - EEG), và thậm chí cả lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), nơi các 'mạng nơ-ron nhân tạo' mô phỏng cách các tế bào thần kinh thật giao tiếp với nhau.

Ẩn dụ trong Cuộc sống và Kinh doanh

Nguyên tắc 'tất cả hoặc không' (all-or-none) của điện thế hoạt động đã trở thành một phép ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó được dùng để mô tả các tình huống không có lựa chọn lưng chừng – bạn phải cam kết hoàn toàn hoặc không gì cả. Ví dụ, trong kinh doanh, một dự án có thể được mô tả là một quyết định 'tất cả hoặc không'.