(Top Banner Ad)
resting potential
C1
noun C1 Sinh học, Y học

resting potential

UK: /ˈrɛstɪŋ pəˈtɛnʃəl/ • US: /ˈrɛstɪŋ pəˈtɛnʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

điện thế nghỉ thế nghỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The electrical potential of a neuron or other excitable cell relative to its surroundings when not stimulated or involved in passage of an impulse.

Vietnamese Meaning

Điện thế của một tế bào thần kinh hoặc tế bào hưng phấn khác so với môi trường xung quanh khi không bị kích thích hoặc tham gia vào quá trình truyền xung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neuron's resting potential is maintained by ion channels and pumps in the cell membrane."

    "Điện thế nghỉ của tế bào thần kinh được duy trì bởi các kênh ion và bơm trong màng tế bào."

  • "Understanding the resting potential is crucial for comprehending how neurons communicate."

    "Hiểu điện thế nghỉ là rất quan trọng để hiểu cách các tế bào thần kinh giao tiếp."

  • "The resting potential of a cardiac myocyte is different from that of a neuron."

    "Điện thế nghỉ của tế bào cơ tim khác với điện thế nghỉ của tế bào thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rest sự nghỉ ngơi
Verb rest nghỉ ngơi
Adjective restful yên tĩnh, thư thái
Noun potential tiềm năng, điện thế
Adjective potential có tiềm năng, tiềm tàng
Adverb potentially có khả năng, tiềm tàng

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rastojan
Old English
restan
English
rest (verb, noun)
Latin
potentia (power, ability)
Old French
potentiel
English
potential (noun, adjective)
English (Modern Scientific Coining)
resting potential

Nguồn gốc của 'điện thế nghỉ'

Từ 'resting' (nghỉ ngơi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'restan', mang ý nghĩa trạng thái không hoạt động. Từ 'potential' (tiềm năng, điện thế) bắt nguồn từ tiếng Latin 'potentia', nghĩa là sức mạnh hoặc khả năng. Khi kết hợp lại, 'resting potential' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được tạo ra để mô tả sự chênh lệch điện thế tĩnh điện qua màng tế bào của các tế bào có khả năng kích thích (như tế bào thần kinh, cơ) khi chúng ở trạng thái nghỉ ngơi, sẵn sàng để phản ứng.

Usage Note

Điện thế nghỉ là điện thế màng ổn định của một tế bào không bị kích thích. Nó được duy trì bởi sự khác biệt về nồng độ ion bên trong và bên ngoài tế bào, cũng như tính thấm chọn lọc của màng tế bào đối với các ion khác nhau. Giá trị điện thế nghỉ thường âm, ví dụ: -70 mV.

Prepositions

at

Điện thế nghỉ 'at' a certain value (ví dụ: 'The resting potential is at -70 mV'). 'At' chỉ giá trị cụ thể mà điện thế nghỉ được đo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resting potential
  • normal normal resting potential
    (điện thế nghỉ bình thường)
  • negative negative resting potential
    (điện thế nghỉ âm)
  • stable stable resting potential
    (điện thế nghỉ ổn định)
  • membrane membrane resting potential
    (điện thế nghỉ màng)
Verb + resting potential
  • maintain maintain resting potential
    (duy trì điện thế nghỉ)
  • establish establish resting potential
    (thiết lập điện thế nghỉ)
  • measure measure resting potential
    (đo điện thế nghỉ)
  • alter alter resting potential
    (thay đổi điện thế nghỉ)

Idioms

  • maintain resting potential

    duy trì điện thế nghỉ (một trạng thái sinh lý quan trọng)

    "The cell expends energy to maintain its resting potential."

    (Tế bào tiêu tốn năng lượng để duy trì điện thế nghỉ của nó.)

  • disruption of resting potential

    sự gián đoạn điện thế nghỉ (chỉ trạng thái không bình thường của tế bào)

    "A disruption of resting potential can lead to neurological disorders."

    (Sự gián đoạn điện thế nghỉ có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh.)

  • resting membrane potential

    điện thế nghỉ màng (một thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn)

    "The resting membrane potential is crucial for nerve impulse transmission."

    (Điện thế nghỉ màng rất quan trọng cho sự truyền dẫn xung thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resting potential

noun
Lật mặt

Điện thế của một tế bào thần kinh hoặc tế bào hưng phấn khác so với môi trường xung quanh khi không bị kích thích hoặc tham gia vào quá trình truyền xung.

"The neuron's resting potential is maintained by ion channels and pumps in the cell membrane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resting potential".

Hiểu biết về sự sống

Khái niệm 'resting potential' là nền tảng trong sinh học thần kinh và sinh lý học. Việc hiểu được cách các tế bào duy trì trạng thái điện thế nghỉ và cách chúng thay đổi để tạo ra tín hiệu (như xung thần kinh) là chìa khóa để giải mã hoạt động của não bộ, hệ thần kinh và cơ bắp, từ đó giúp con người hiểu sâu sắc hơn về cơ chế sự sống và bệnh tật.

Ứng dụng trong y học

Nghiên cứu 'resting potential' có ý nghĩa lớn trong y học. Ví dụ, nhiều loại thuốc (như thuốc gây mê, thuốc điều trị rối loạn nhịp tim) hoạt động bằng cách thay đổi điện thế nghỉ hoặc các kênh ion liên quan. Sự bất thường trong điện thế nghỉ có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý thần kinh hoặc tim mạch, và việc đo lường, phân tích nó giúp chẩn đoán và phát triển phương pháp điều trị hiệu quả hơn.