(Top Banner Ad)
mendacious
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Đạo đức học

mendacious

UK: /menˈdeɪʃəs/ • US: /menˈdeɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

hay nói dối dối trá không trung thực sai sự thật bịa đặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Telling lies, especially habitually; dishonest; false or untrue.

Vietnamese Meaning

Hay nói dối, đặc biệt là một cách thường xuyên; không trung thực; sai sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper published a mendacious article about the politician."

    "Tờ báo đã đăng một bài báo sai sự thật về chính trị gia đó."

  • "He was a mendacious character, always trying to deceive people."

    "Anh ta là một người hay nói dối, luôn cố gắng lừa gạt mọi người."

  • "The witness gave a mendacious account of the events."

    "Nhân chứng đã đưa ra một lời khai sai sự thật về các sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mendacity Sự dối trá, tính không trung thực
Adverb mendaciously Một cách dối trá, không trung thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mendax
English
mendacious

Nguồn Gốc của 'Mendacious'

Từ 'mendacious' xuất phát từ tiếng Latin 'mendax', có nghĩa là 'dối trá'. Nó ám chỉ một người có xu hướng nói dối hoặc không trung thực. Hình ảnh về một người 'mendacious' là một người mà bạn không thể tin tưởng vào lời nói của họ.

Usage Note

Từ 'mendacious' mạnh hơn 'dishonest' hoặc 'lying', ngụ ý một thói quen nói dối hoặc xu hướng cố ý bóp méo sự thật. Nó thường được dùng để mô tả một người mà lời nói của họ không đáng tin cậy. 'Mendacious' cũng có thể được dùng để mô tả những tuyên bố hoặc thông tin sai lệch có ý định đánh lừa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mendacious
  • utterly utterly mendacious
    (hoàn toàn dối trá)
  • patently patently mendacious
    (rõ ràng là dối trá)
  • deliberately deliberately mendacious
    (cố tình dối trá)
Verb + mendacious
  • prove prove mendacious
    (chứng minh là dối trá)
  • consider consider mendacious
    (xem là dối trá)
  • find find mendacious
    (nhận thấy là dối trá)

Idioms

  • paint a mendacious picture

    vẽ ra một bức tranh dối trá, miêu tả sai sự thật

    "The politician painted a mendacious picture of the economy to gain votes."

    (Nhà chính trị đã vẽ ra một bức tranh dối trá về nền kinh tế để giành phiếu bầu.)

  • mendacious statement

    tuyên bố dối trá

    "His mendacious statement caused a lot of confusion."

    (Tuyên bố dối trá của anh ấy đã gây ra rất nhiều sự nhầm lẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mendacious

adjective
Lật mặt

Hay nói dối, đặc biệt là một cách thường xuyên; không trung thực; sai sự thật.

"The newspaper published a mendacious article about the politician."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His statement was mendacious: it was a complete fabrication designed to mislead the public.
Lời tuyên bố của anh ta là sai sự thật: đó là một sự bịa đặt hoàn toàn được thiết kế để đánh lừa công chúng.
Phủ định
She is not mendacious: she always tells the truth, even when it's difficult.
Cô ấy không hề gian dối: cô ấy luôn nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn.
Nghi vấn
Was his testimony mendaciously delivered: did he intentionally mislead the court with his words?
Lời khai của anh ta có phải được đưa ra một cách gian dối không: anh ta có cố ý đánh lừa tòa án bằng lời nói của mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His resume, filled with exaggerations and outright lies, was mendacious.
Sơ yếu lý lịch của anh ta, chứa đầy những lời phóng đại và những lời nói dối trắng trợn, là một sự dối trá.
Phủ định
Despite his mendaciously delivered testimony, the jury didn't believe him, and the evidence, carefully presented, showed his guilt.
Mặc dù lời khai gian dối của anh ta, bồi thẩm đoàn đã không tin anh ta, và bằng chứng, được trình bày cẩn thận, cho thấy tội lỗi của anh ta.
Nghi vấn
John, was your statement, considering all the evidence, mendacious?
John, tuyên bố của bạn, xem xét tất cả các bằng chứng, có phải là gian dối không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is mendacious, people don't trust them.
Nếu ai đó hay nói dối, mọi người sẽ không tin họ.
Phủ định
When politicians are mendacious, the public doesn't know what to believe.
Khi các chính trị gia hay nói dối, công chúng không biết nên tin vào điều gì.
Nghi vấn
If a witness behaves mendaciously, is their testimony considered valid?
Nếu một nhân chứng cư xử gian dối, lời khai của họ có được coi là hợp lệ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician will be speaking mendaciously during the debate to gain votes.
Chính trị gia sẽ nói dối một cách gian xảo trong cuộc tranh luận để giành phiếu bầu.
Phủ định
I won't be behaving mendaciously when I testify in court.
Tôi sẽ không cư xử dối trá khi tôi làm chứng trước tòa.
Nghi vấn
Will she be acting mendacious when she meets with the investors?
Cô ấy sẽ hành động gian dối khi gặp gỡ các nhà đầu tư sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be mendacious in his report, exaggerating the project's success.
Anh ta sẽ gian dối trong báo cáo của mình, phóng đại sự thành công của dự án.
Phủ định
She is not going to be mendacious when she testifies; she will tell the whole truth.
Cô ấy sẽ không gian dối khi cô ấy làm chứng; cô ấy sẽ nói toàn bộ sự thật.
Nghi vấn
Will the politician be mendacious about his past affiliations?
Liệu chính trị gia có gian dối về những mối quan hệ trong quá khứ của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was mendacious during the entire negotiation; his words were carefully crafted lies.
Anh ta đã gian dối trong suốt cuộc đàm phán; lời nói của anh ta là những lời nói dối được tạo ra một cách cẩn thận.
Phủ định
She didn't mean to be mendacious, but the pressure forced her to mislead them.
Cô ấy không cố ý gian dối, nhưng áp lực đã buộc cô ấy phải đánh lừa họ.
Nghi vấn
Did he behave mendaciously when providing his alibi to the police?
Anh ta có cư xử gian dối khi cung cấp chứng cứ ngoại phạm cho cảnh sát không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't been so mendacious; the truth would have been easier to handle.
Tôi ước anh ấy đã không quá gian dối; sự thật có lẽ đã dễ chấp nhận hơn.
Phủ định
If only she wouldn't speak so mendaciously; I wish she would be more honest.
Ước gì cô ấy đừng nói dối như vậy; tôi ước cô ấy thành thật hơn.
Nghi vấn
If only he could stop being so mendacious; is there any way he can tell the truth for once?
Ước gì anh ấy có thể ngừng gian dối như vậy; liệu có cách nào anh ấy có thể nói sự thật một lần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mendacious".

Giá trị của sự trung thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực được coi là một đức tính quan trọng. Những người 'mendacious' thường bị coi thường và không được tin cậy. Tính minh bạch và thẳng thắn trong giao tiếp được đánh giá cao.