(Top Banner Ad)
meniere's disease
C1
danh từ C1 Y học

meniere's disease

UK: /ˌmɛnɪˈɛrz dɪˈziːz/ • US: /ˌmɛnɪˈɛrz dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh Meniere hội chứng Meniere
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disorder of the inner ear that causes episodes of vertigo (spinning sensation), tinnitus (ringing in the ear), hearing loss, and a feeling of fullness in the ear.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn của tai trong gây ra các cơn chóng mặt (cảm giác quay cuồng), ù tai (tiếng kêu trong tai), mất thính lực và cảm giác đầy tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with Meniere's disease after experiencing repeated episodes of dizziness and hearing loss."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh Meniere sau khi trải qua các đợt chóng mặt và mất thính lực lặp đi lặp lại."

  • "Meniere's disease can significantly impact a person's quality of life."

    "Bệnh Meniere có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Treatment for Meniere's disease focuses on managing symptoms."

    "Điều trị bệnh Meniere tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Meniere's disease bệnh Meniere (một rối loạn tai trong gây chóng mặt, ù tai và giảm thính lực)
Noun Meniere's attack cơn Meniere (một đợt bùng phát các triệu chứng của bệnh Meniere)
Adjective (attributive) Meniere's liên quan đến bệnh Meniere (ví dụ: Meniere's symptoms - các triệu chứng của bệnh Meniere)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

French Physician
Prosper Menière
English
Meniere's disease

Nguồn gốc tên gọi

Bệnh Meniere được đặt theo tên của Prosper Menière, một bác sĩ người Pháp sống vào thế kỷ 19. Ông là người đầu tiên đưa ra giả thuyết rằng các triệu chứng chóng mặt, ù tai và mất thính giác không phải do não mà do tai trong gây ra. Phát hiện mang tính đột phá này vào năm 1861 đã giúp đặt tên cho căn bệnh theo tên ông, vinh danh đóng góp quan trọng của ông vào y học.

Usage Note

Bệnh Meniere ảnh hưởng đến tai trong, gây ra các triệu chứng rối loạn thăng bằng và thính giác. Mặc dù nguyên nhân chính xác chưa được biết, nhưng nó được cho là có liên quan đến sự tích tụ chất lỏng bất thường trong tai trong. Các triệu chứng có thể khác nhau về cường độ và tần suất giữa các cá nhân.

Prepositions

with in of

Với 'with': diễn tả triệu chứng đi kèm (e.g., 'Meniere's disease with severe vertigo'). Với 'in': diễn tả vị trí (e.g., 'fluid in the inner ear in Meniere's disease'). Với 'of': dùng để chỉ bản chất của bệnh (e.g., 'a diagnosis of Meniere's disease')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Meniere's disease
  • severe severe Meniere's disease
    (bệnh Meniere nghiêm trọng)
  • chronic chronic Meniere's disease
    (bệnh Meniere mãn tính)
  • classic classic Meniere's disease symptoms
    (các triệu chứng điển hình của bệnh Meniere)
Verb + Meniere's disease
  • diagnose diagnose Meniere's disease
    (chẩn đoán bệnh Meniere)
  • suffer from suffer from Meniere's disease
    (mắc bệnh Meniere)
  • manage manage Meniere's disease
    (kiểm soát bệnh Meniere)
Meniere's disease + Noun
  • symptoms Meniere's disease symptoms
    (các triệu chứng của bệnh Meniere)
  • treatment Meniere's disease treatment
    (điều trị bệnh Meniere)
  • attack Meniere's disease attack
    (cơn bệnh Meniere)

Idioms

  • diagnosed with Meniere's disease

    được chẩn đoán mắc bệnh Meniere

    "She was recently diagnosed with Meniere's disease after experiencing severe vertigo and hearing loss."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc bệnh Meniere sau khi trải qua những cơn chóng mặt dữ dội và mất thính lực.)

  • managing Meniere's disease symptoms

    kiểm soát các triệu chứng của bệnh Meniere

    "Patients learn various strategies for managing Meniere's disease symptoms, including diet and medication."

    (Bệnh nhân học nhiều chiến lược khác nhau để kiểm soát các triệu chứng của bệnh Meniere, bao gồm chế độ ăn uống và thuốc men.)

  • living with Meniere's disease

    sống chung với bệnh Meniere

    "Living with Meniere's disease can be challenging due to its unpredictable nature and impact on daily activities."

    (Sống chung với bệnh Meniere có thể đầy thách thức do tính chất khó lường và ảnh hưởng của nó đến các hoạt động hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meniere's disease

danh từ
Lật mặt

Một rối loạn của tai trong gây ra các cơn chóng mặt (cảm giác quay cuồng), ù tai (tiếng kêu trong tai), mất thính lực và cảm giác đầy tai.

"She was diagnosed with Meniere's disease after experiencing repeated episodes of dizziness and hearing loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meniere's disease".

Bệnh vô hình và sự hiểu lầm

Bệnh Meniere thường được xem là một 'căn bệnh vô hình' vì các triệu chứng chính của nó như chóng mặt, ù tai và giảm thính lực không thể nhìn thấy từ bên ngoài. Điều này có thể khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc giải thích tình trạng của mình và nhận được sự thông cảm từ người khác, đôi khi dẫn đến hiểu lầm hoặc bị đánh giá sai về khả năng làm việc và sinh hoạt xã hội. Việc nâng cao nhận thức về căn bệnh này là rất quan trọng để cộng đồng có cái nhìn đúng đắn hơn.

Ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống

Các cơn chóng mặt đột ngột và dữ dội, cùng với tình trạng ù tai và mất thính lực tiến triển, có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người mắc bệnh Meniere. Nó có thể hạn chế khả năng lái xe, làm việc, hoặc tham gia vào các hoạt động xã hội, gây ra lo lắng và trầm cảm. Nhiều người bệnh phải điều chỉnh lối sống và tìm kiếm các nhóm hỗ trợ để đối phó với những thách thức hàng ngày.