(Top Banner Ad)
hearing loss
B2
noun B2 Y học

hearing loss

UK: /ˈhɪərɪŋ lɒs/ • US: /ˈhɪrɪŋ lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm thính lực mất thính lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The partial or total inability to hear.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm thính lực một phần hoặc toàn bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged exposure to loud noise can cause hearing loss."

    "Tiếp xúc kéo dài với tiếng ồn lớn có thể gây ra suy giảm thính lực."

  • "He suffers from severe hearing loss in his left ear."

    "Anh ấy bị suy giảm thính lực nghiêm trọng ở tai trái."

  • "The doctor diagnosed her with mild hearing loss."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị suy giảm thính lực nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hear nghe, lắng nghe
Noun hearing thính giác; sự nghe; buổi điều trần
Adjective audible có thể nghe được
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Adjective lost bị mất; lạc lối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hieran
Middle English
heringe
Old English
los
Middle English
los
Modern English
hearing loss

Nguồn gốc của 'hearing' và 'loss'

Cụm từ 'hearing loss' (mất thính lực) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Hearing' (sự nghe) bắt nguồn từ động từ 'to hear' (nghe) trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'hieran'. 'Loss' (sự mất mát) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ là 'los', mang nghĩa sự hủy hoại hay mất mát. Cụm từ này được tạo thành để mô tả trực tiếp tình trạng mất khả năng nghe.

Usage Note

Thuật ngữ 'hearing loss' được sử dụng rộng rãi trong y học để chỉ các mức độ khác nhau của suy giảm thính lực, từ nhẹ đến sâu sắc. Cần phân biệt với 'deafness' (điếc), thường chỉ tình trạng mất thính lực hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. 'Hearing impairment' là một thuật ngữ rộng hơn, đôi khi được sử dụng thay thế cho 'hearing loss', nhưng có thể mang ý nghĩa bao gồm cả các vấn đề về thính giác khác ngoài suy giảm về độ nhạy âm thanh.

Prepositions

from due to caused by

'Hearing loss from...' chỉ nguyên nhân gây ra suy giảm thính lực. Ví dụ: hearing loss from noise exposure. 'Hearing loss due to...' cũng chỉ nguyên nhân, nhưng mang tính trang trọng hơn. 'Hearing loss caused by...' tương tự như 'due to', nhưng nhấn mạnh vào hành động gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hearing loss
  • mild mild hearing loss
    (mất thính lực nhẹ)
  • severe severe hearing loss
    (mất thính lực nặng)
  • permanent permanent hearing loss
    (mất thính lực vĩnh viễn)
  • age-related age-related hearing loss
    (mất thính lực do tuổi tác)
  • noise-induced noise-induced hearing loss
    (mất thính lực do tiếng ồn)
Verb + hearing loss
  • experience experience hearing loss
    (trải qua tình trạng mất thính lực)
  • suffer from suffer from hearing loss
    (bị mất thính lực)
  • cause cause hearing loss
    (gây mất thính lực)
  • treat treat hearing loss
    (điều trị mất thính lực)
  • prevent prevent hearing loss
    (ngăn ngừa mất thính lực)
Noun + hearing loss
  • risk of risk of hearing loss
    (nguy cơ mất thính lực)
  • signs of signs of hearing loss
    (dấu hiệu mất thính lực)
  • degree of degree of hearing loss
    (mức độ mất thính lực)

Idioms

  • sensorineural hearing loss

    mất thính lực tiếp nhận (do tổn thương tai trong hoặc dây thần kinh)

    "She was diagnosed with sensorineural hearing loss in her left ear."

    (Cô ấy được chẩn đoán bị mất thính lực tiếp nhận ở tai trái.)

  • conductive hearing loss

    mất thính lực dẫn truyền (do vấn đề ở tai ngoài hoặc tai giữa)

    "Ear infections can often lead to temporary conductive hearing loss."

    (Nhiễm trùng tai thường có thể dẫn đến mất thính lực dẫn truyền tạm thời.)

  • mixed hearing loss

    mất thính lực hỗn hợp (kết hợp cả tiếp nhận và dẫn truyền)

    "Some patients might experience mixed hearing loss due to various factors."

    (Một số bệnh nhân có thể trải qua tình trạng mất thính lực hỗn hợp do nhiều yếu tố khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hearing loss

noun
Lật mặt

Sự suy giảm thính lực một phần hoặc toàn bộ.

"Prolonged exposure to loud noise can cause hearing loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the concert, experiencing loud music, he noticed a slight hearing loss, a disturbing sign.
Sau buổi hòa nhạc, trải qua âm nhạc lớn, anh ấy nhận thấy một sự suy giảm thính lực nhẹ, một dấu hiệu đáng lo ngại.
Phủ định
The doctor assured her, after a thorough examination, that she did not have significant hearing loss, a relief to her.
Bác sĩ đảm bảo với cô ấy, sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, rằng cô ấy không bị suy giảm thính lực đáng kể, một sự nhẹ nhõm cho cô.
Nghi vấn
Given the symptoms, is hearing loss, a gradual or sudden decline in auditory perception, a possibility, doctor?
Với những triệu chứng này, thưa bác sĩ, liệu suy giảm thính lực, một sự suy giảm dần dần hoặc đột ngột trong nhận thức thính giác, có phải là một khả năng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had worn earplugs regularly, he wouldn't have hearing loss now.
Nếu anh ấy đeo nút bịt tai thường xuyên, anh ấy đã không bị mất thính lực bây giờ.
Phủ định
If she hadn't ignored the loud noises at work, she wouldn't experience hearing loss symptoms now.
Nếu cô ấy không bỏ qua những tiếng ồn lớn ở nơi làm việc, cô ấy sẽ không gặp các triệu chứng mất thính lực bây giờ.
Nghi vấn
If they had taken preventative measures, would they be suffering from hearing loss today?
Nếu họ đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa, liệu họ có đang bị mất thính lực ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearing loss".

Tầm quan trọng của phát hiện sớm và can thiệp

Việc phát hiện sớm tình trạng mất thính lực, đặc biệt ở trẻ em, là vô cùng quan trọng. Các biện pháp can thiệp như máy trợ thính (hearing aids) hoặc cấy ốc tai điện tử (cochlear implants) có thể cải thiện đáng kể khả năng nghe, giúp người bệnh phát triển ngôn ngữ, giao tiếp và hòa nhập xã hội tốt hơn, tránh những tác động tiêu cực đến sự phát triển nhận thức và cảm xúc.

Cộng đồng và Văn hóa Người Điếc

Trên thế giới, có một cộng đồng người Điếc (Deaf community) với nền văn hóa riêng biệt và ngôn ngữ ký hiệu (Sign Language) là phương tiện giao tiếp chính. Đối với nhiều người trong cộng đồng này, Điếc không chỉ là một tình trạng y tế mà còn là một phần bản sắc văn hóa và cách nhìn thế giới. Ngôn ngữ ký hiệu không phải là một phiên bản đơn giản của tiếng nói mà là một ngôn ngữ hoàn chỉnh, phong phú và phức tạp.