(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hearing loss
B2

hearing loss

noun

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm thính lực mất thính lực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hearing loss'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự suy giảm thính lực một phần hoặc toàn bộ.

Definition (English Meaning)

The partial or total inability to hear.

Ví dụ Thực tế với 'Hearing loss'

  • "Prolonged exposure to loud noise can cause hearing loss."

    "Tiếp xúc kéo dài với tiếng ồn lớn có thể gây ra suy giảm thính lực."

  • "He suffers from severe hearing loss in his left ear."

    "Anh ấy bị suy giảm thính lực nghiêm trọng ở tai trái."

  • "The doctor diagnosed her with mild hearing loss."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị suy giảm thính lực nhẹ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hearing loss'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hearing loss
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Hearing loss'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'hearing loss' được sử dụng rộng rãi trong y học để chỉ các mức độ khác nhau của suy giảm thính lực, từ nhẹ đến sâu sắc. Cần phân biệt với 'deafness' (điếc), thường chỉ tình trạng mất thính lực hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. 'Hearing impairment' là một thuật ngữ rộng hơn, đôi khi được sử dụng thay thế cho 'hearing loss', nhưng có thể mang ý nghĩa bao gồm cả các vấn đề về thính giác khác ngoài suy giảm về độ nhạy âm thanh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from due to caused by

'Hearing loss from...' chỉ nguyên nhân gây ra suy giảm thính lực. Ví dụ: hearing loss from noise exposure. 'Hearing loss due to...' cũng chỉ nguyên nhân, nhưng mang tính trang trọng hơn. 'Hearing loss caused by...' tương tự như 'due to', nhưng nhấn mạnh vào hành động gây ra.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hearing loss'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the concert, experiencing loud music, he noticed a slight hearing loss, a disturbing sign.
Sau buổi hòa nhạc, trải qua âm nhạc lớn, anh ấy nhận thấy một sự suy giảm thính lực nhẹ, một dấu hiệu đáng lo ngại.
Phủ định
The doctor assured her, after a thorough examination, that she did not have significant hearing loss, a relief to her.
Bác sĩ đảm bảo với cô ấy, sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, rằng cô ấy không bị suy giảm thính lực đáng kể, một sự nhẹ nhõm cho cô.
Nghi vấn
Given the symptoms, is hearing loss, a gradual or sudden decline in auditory perception, a possibility, doctor?
Với những triệu chứng này, thưa bác sĩ, liệu suy giảm thính lực, một sự suy giảm dần dần hoặc đột ngột trong nhận thức thính giác, có phải là một khả năng không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had worn earplugs regularly, he wouldn't have hearing loss now.
Nếu anh ấy đeo nút bịt tai thường xuyên, anh ấy đã không bị mất thính lực bây giờ.
Phủ định
If she hadn't ignored the loud noises at work, she wouldn't experience hearing loss symptoms now.
Nếu cô ấy không bỏ qua những tiếng ồn lớn ở nơi làm việc, cô ấy sẽ không gặp các triệu chứng mất thính lực bây giờ.
Nghi vấn
If they had taken preventative measures, would they be suffering from hearing loss today?
Nếu họ đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa, liệu họ có đang bị mất thính lực ngày hôm nay không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)