hearing loss
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hearing loss'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự suy giảm thính lực một phần hoặc toàn bộ.
Ví dụ Thực tế với 'Hearing loss'
-
"Prolonged exposure to loud noise can cause hearing loss."
"Tiếp xúc kéo dài với tiếng ồn lớn có thể gây ra suy giảm thính lực."
-
"He suffers from severe hearing loss in his left ear."
"Anh ấy bị suy giảm thính lực nghiêm trọng ở tai trái."
-
"The doctor diagnosed her with mild hearing loss."
"Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị suy giảm thính lực nhẹ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hearing loss'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hearing loss
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hearing loss'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'hearing loss' được sử dụng rộng rãi trong y học để chỉ các mức độ khác nhau của suy giảm thính lực, từ nhẹ đến sâu sắc. Cần phân biệt với 'deafness' (điếc), thường chỉ tình trạng mất thính lực hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. 'Hearing impairment' là một thuật ngữ rộng hơn, đôi khi được sử dụng thay thế cho 'hearing loss', nhưng có thể mang ý nghĩa bao gồm cả các vấn đề về thính giác khác ngoài suy giảm về độ nhạy âm thanh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Hearing loss from...' chỉ nguyên nhân gây ra suy giảm thính lực. Ví dụ: hearing loss from noise exposure. 'Hearing loss due to...' cũng chỉ nguyên nhân, nhưng mang tính trang trọng hơn. 'Hearing loss caused by...' tương tự như 'due to', nhưng nhấn mạnh vào hành động gây ra.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hearing loss'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After the concert, experiencing loud music, he noticed a slight hearing loss, a disturbing sign.
|
Sau buổi hòa nhạc, trải qua âm nhạc lớn, anh ấy nhận thấy một sự suy giảm thính lực nhẹ, một dấu hiệu đáng lo ngại. |
| Phủ định |
The doctor assured her, after a thorough examination, that she did not have significant hearing loss, a relief to her.
|
Bác sĩ đảm bảo với cô ấy, sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, rằng cô ấy không bị suy giảm thính lực đáng kể, một sự nhẹ nhõm cho cô. |
| Nghi vấn |
Given the symptoms, is hearing loss, a gradual or sudden decline in auditory perception, a possibility, doctor?
|
Với những triệu chứng này, thưa bác sĩ, liệu suy giảm thính lực, một sự suy giảm dần dần hoặc đột ngột trong nhận thức thính giác, có phải là một khả năng không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he had worn earplugs regularly, he wouldn't have hearing loss now.
|
Nếu anh ấy đeo nút bịt tai thường xuyên, anh ấy đã không bị mất thính lực bây giờ. |
| Phủ định |
If she hadn't ignored the loud noises at work, she wouldn't experience hearing loss symptoms now.
|
Nếu cô ấy không bỏ qua những tiếng ồn lớn ở nơi làm việc, cô ấy sẽ không gặp các triệu chứng mất thính lực bây giờ. |
| Nghi vấn |
If they had taken preventative measures, would they be suffering from hearing loss today?
|
Nếu họ đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa, liệu họ có đang bị mất thính lực ngày hôm nay không? |