(Top Banner Ad)
mental fatigue
C1
noun C1 Y học/Tâm lý học

mental fatigue

UK: /ˈmentl fəˈtiːɡ/ • US: /ˈmentl fəˈtiːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

mệt mỏi tinh thần kiệt sức trí óc suy nhược thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of tiredness that affects your thinking or concentration because you have been doing too much mental work.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái mệt mỏi ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc khả năng tập trung của bạn do bạn đã làm quá nhiều công việc trí óc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged screen time can lead to mental fatigue."

    "Thời gian sử dụng màn hình kéo dài có thể dẫn đến mệt mỏi tinh thần."

  • "The doctor diagnosed her with mental fatigue after weeks of overwork."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị mệt mỏi tinh thần sau nhiều tuần làm việc quá sức."

  • "Symptoms of mental fatigue include difficulty concentrating and irritability."

    "Các triệu chứng của mệt mỏi tinh thần bao gồm khó tập trung và dễ cáu gắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần, bằng trí óc
Noun mentality tâm lý, tư duy, quan điểm
Verb fatigue làm mệt mỏi, làm kiệt sức
Adjective fatigued mệt mỏi, kiệt sức (thường dùng để mô tả người hoặc vật bị tác động)
Adjective fatiguing gây mệt mỏi, kiệt sức (thường dùng để mô tả nguyên nhân hoặc tác nhân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens ('mind')
Latin
fatigare ('to tire out')
Latin
mentalis ('of the mind')
Old French
mental (adj.)
Old French
fatigue (noun)
English
mental (adj.)
English
fatigue (noun)
English
mental fatigue (compound)

Nguồn gốc của 'mental'

Từ 'mental' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mens', nghĩa là 'tâm trí'. Sau đó, nó phát triển thành 'mentalis' (thuộc về tâm trí) và được vay mượn vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh vào thế kỷ 14, giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến trí óc, tinh thần.

Nguồn gốc của 'fatigue'

Từ 'fatigue' bắt nguồn từ động từ 'fatigare' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'làm mệt mỏi, làm kiệt sức'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành danh từ 'fatigue' (sự mệt mỏi) và được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 17, để chỉ trạng thái kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'mental' và 'fatigue' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả chính xác trạng thái kiệt sức về mặt tinh thần, thường do làm việc trí óc quá nhiều, căng thẳng hoặc thiếu ngủ. Đây là một thuật ngữ hiện đại dùng để mô tả một vấn đề phổ biến trong cuộc sống bận rộn ngày nay.

Usage Note

Mental fatigue là trạng thái mệt mỏi đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng nhận thức, tập trung và xử lý thông tin. Nó khác với mệt mỏi thể chất (physical fatigue) mặc dù cả hai có thể xảy ra đồng thời. Mental fatigue thường liên quan đến việc sử dụng trí óc liên tục và kéo dài. Khái niệm này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao độ.

Prepositions

from due to

‘from’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự mệt mỏi về tinh thần. Ví dụ: ‘Mental fatigue from studying all night.’ ‘due to’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân gián tiếp hoặc tổng quát hơn. Ví dụ: ‘Mental fatigue due to chronic stress.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental fatigue
  • severe severe mental fatigue
    (sự mệt mỏi tinh thần nghiêm trọng)
  • chronic chronic mental fatigue
    (sự mệt mỏi tinh thần mãn tính)
  • extreme extreme mental fatigue
    (sự mệt mỏi tinh thần tột độ)
  • profound profound mental fatigue
    (sự mệt mỏi tinh thần sâu sắc)
  • cumulative cumulative mental fatigue
    (sự mệt mỏi tinh thần tích lũy)
Verb + mental fatigue
  • experience experience mental fatigue
    (trải qua sự mệt mỏi tinh thần)
  • suffer from suffer from mental fatigue
    (chịu đựng sự mệt mỏi tinh thần)
  • cause cause mental fatigue
    (gây ra sự mệt mỏi tinh thần)
  • combat combat mental fatigue
    (chống lại sự mệt mỏi tinh thần)
  • prevent prevent mental fatigue
    (ngăn ngừa sự mệt mỏi tinh thần)
  • alleviate alleviate mental fatigue
    (làm giảm sự mệt mỏi tinh thần)
  • manage manage mental fatigue
    (quản lý sự mệt mỏi tinh thần)
Noun phrases involving mental fatigue
  • signs of signs of mental fatigue
    (các dấu hiệu của sự mệt mỏi tinh thần)
  • symptoms of symptoms of mental fatigue
    (các triệu chứng của sự mệt mỏi tinh thần)
  • impact of impact of mental fatigue
    (tác động của sự mệt mỏi tinh thần)

Idioms

  • overcome mental fatigue

    vượt qua sự mệt mỏi tinh thần

    "Taking short breaks can help you overcome mental fatigue and improve concentration."

    (Nghỉ giải lao ngắn có thể giúp bạn vượt qua sự mệt mỏi tinh thần và cải thiện sự tập trung.)

  • a bout of mental fatigue

    một đợt/cơn mệt mỏi tinh thần

    "After several all-nighters, he suffered a severe bout of mental fatigue."

    (Sau nhiều đêm thức trắng, anh ấy đã trải qua một đợt mệt mỏi tinh thần nghiêm trọng.)

  • succumb to mental fatigue

    gục ngã/chịu thua trước sự mệt mỏi tinh thần

    "Without proper rest and self-care, anyone can succumb to mental fatigue."

    (Nếu không nghỉ ngơi và tự chăm sóc bản thân đúng cách, bất cứ ai cũng có thể gục ngã trước sự mệt mỏi tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental fatigue

noun
Lật mặt

Một trạng thái mệt mỏi ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc khả năng tập trung của bạn do bạn đã làm quá nhiều công việc trí óc.

"Prolonged screen time can lead to mental fatigue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main symptom: mental fatigue, caused by overwork, is impacting her productivity.
Triệu chứng chính: sự mệt mỏi tinh thần, gây ra bởi làm việc quá sức, đang ảnh hưởng đến năng suất của cô ấy.
Phủ định
He doesn't suffer from mental fatigue: he is always full of energy and ideas.
Anh ấy không bị mệt mỏi tinh thần: anh ấy luôn tràn đầy năng lượng và ý tưởng.
Nghi vấn
Is it mental fatigue: the reason you are feeling so unmotivated lately?
Có phải là sự mệt mỏi tinh thần: lý do khiến bạn cảm thấy thiếu động lực gần đây?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been experiencing mental fatigue after working long hours.
Tôi đã trải qua sự mệt mỏi tinh thần sau khi làm việc nhiều giờ.
Phủ định
She hasn't been showing signs of mental fatigue despite the stressful situation.
Cô ấy đã không cho thấy dấu hiệu của sự mệt mỏi tinh thần mặc dù tình huống căng thẳng.
Nghi vấn
Have you been suffering from mental fatigue lately?
Gần đây bạn có bị mệt mỏi tinh thần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental fatigue".

Hội chứng kiệt sức (Burnout) và áp lực hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và xã hội hiện đại, 'mental fatigue' thường được liên kết chặt chẽ với khái niệm 'burnout' (hội chứng kiệt sức). Đây là tình trạng căng thẳng mãn tính do áp lực công việc, học tập hoặc cuộc sống quá lớn, dẫn đến sự suy giảm năng lượng tinh thần, cảm thấy tiêu cực và giảm hiệu suất. Nhận thức về burnout đã tăng lên đáng kể, khuyến khích mọi người ưu tiên sức khỏe tinh thần.

Sự công nhận về sức khỏe tinh thần

Ngày nay, sự mệt mỏi tinh thần không còn bị xem nhẹ hay coi là dấu hiệu của sự yếu đuối. Các chiến dịch nâng cao nhận thức toàn cầu về sức khỏe tinh thần đã giúp mọi người cởi mở hơn khi nói về 'mental fatigue' và tìm kiếm sự hỗ trợ. Điều này dẫn đến việc phát triển nhiều tài nguyên và dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tâm lý trong các môi trường làm việc và học tập, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng cuộc sống.