(Top Banner Ad)
cognitive fatigue
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Y học

cognitive fatigue

UK: /ˈkɒɡnətɪv fəˈtiːɡ/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv fəˈtiːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

mệt mỏi nhận thức kiệt sức trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of mental exhaustion caused by prolonged periods of cognitive activity.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái kiệt sức tinh thần do hoạt động nhận thức kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the intense meeting, I experienced significant cognitive fatigue."

    "Sau cuộc họp căng thẳng, tôi đã trải qua sự mệt mỏi nhận thức đáng kể."

  • "Pilots experiencing cognitive fatigue are more prone to errors."

    "Phi công trải qua sự mệt mỏi nhận thức dễ mắc lỗi hơn."

  • "Long hours of coding can lead to cognitive fatigue."

    "Làm việc nhiều giờ lập trình có thể dẫn đến mệt mỏi nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition sự nhận thức, quá trình nhận thức
Verb cognize nhận thức, biết được (hiếm dùng)
Adverb cognitively về mặt nhận thức
Adjective cognitive thuộc về nhận thức

Synonyms

Antonyms

mental clarity (tinh thần minh mẫn)cognitive sharpness (sự sắc bén trong nhận thức)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognōscere ('to know, to recognize')
Late Latin
cognitīvus ('relating to knowledge')
Middle French
cognitif
English
cognitive
Latin
fatīgāre ('to tire, weary')
Old French
fatiguer ('to fatigue')
Middle French
fatigue ('weariness')
English
fatigue

Nguồn gốc của 'Cognitive': Cùng nhau nhận biết

Từ 'cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognōscere', có nghĩa là 'nhận biết' hoặc 'tìm hiểu'. Gốc của nó là sự kết hợp của 'co-' (cùng nhau) và 'gnōscere' (biết). Vì vậy, về cơ bản, quá trình nhận thức là việc 'cùng nhau tập hợp các kiến thức' trong bộ não của bạn để hiểu thế giới.

Hành trình của 'Fatigue': Từ tiếng thở dài của người La Mã

Từ 'fatigue' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin 'fatīgāre', có nghĩa là 'làm cho kiệt sức'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ và trở thành 'fatigue' như ngày nay. Ban đầu nó chỉ sự mệt mỏi về thể chất, nhưng giờ đây nó được dùng để mô tả cả sự kiệt quệ về tinh thần và nhận thức.

Usage Note

Cognitive fatigue refers to the subjective feeling of weariness and reduced mental performance resulting from sustained cognitive demands. It differs from physical fatigue, although the two can co-occur. It encompasses difficulties in concentrating, making decisions, and remembering information. The term often appears in discussions related to work stress, sleep deprivation, and neurological conditions.

Prepositions

from due to

`from`: chỉ nguyên nhân. Ví dụ: cognitive fatigue *from* lack of sleep. `due to`: cũng chỉ nguyên nhân, mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: Cognitive fatigue *due to* intense studying.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive fatigue
  • severe cognitive fatigue
    (mệt mỏi nhận thức nghiêm trọng)
  • chronic cognitive fatigue
    (mệt mỏi nhận thức mãn tính)
  • prolonged cognitive fatigue
    (mệt mỏi nhận thức kéo dài)
  • mental and cognitive fatigue
    (mệt mỏi về tinh thần và nhận thức)
Verb + cognitive fatigue
  • experience cognitive fatigue
    (trải qua sự mệt mỏi nhận thức)
  • suffer from cognitive fatigue
    (chịu đựng/mắc phải sự mệt mỏi nhận thức)
  • cause cognitive fatigue
    (gây ra mệt mỏi nhận thức)
  • reduce / combat cognitive fatigue
    (giảm bớt / chống lại sự mệt mỏi nhận thức)
Noun + of + cognitive fatigue
  • symptoms of cognitive fatigue
    (các triệu chứng của mệt mỏi nhận thức)
  • the effects of cognitive fatigue
    (những ảnh hưởng của mệt mỏi nhận thức)
  • a state of cognitive fatigue
    (trạng thái mệt mỏi nhận thức)

Idioms

  • to hit a mental wall

    Cảm thấy đầu óc không thể suy nghĩ hay tiếp thu thêm được nữa, như đâm vào một bức tường vô hình.

    "After hours of coding, I hit a mental wall and couldn't solve the bug."

    (Sau nhiều giờ viết mã, đầu óc tôi như đụng phải tường và không thể sửa lỗi được nữa.)

  • to be running on fumes

    Cố gắng hoạt động khi đã cạn kiệt năng lượng tinh thần, chỉ còn hoạt động bằng những chút sức lực cuối cùng.

    "By the end of the exam week, most students were just running on fumes."

    (Vào cuối tuần thi, hầu hết sinh viên đều đã cạn kiệt năng lượng tinh thần.)

  • brain fog

    Tình trạng đầu óc mơ hồ, khó tập trung, suy nghĩ chậm chạp; một triệu chứng chính của mệt mỏi nhận thức.

    "After recovering from the flu, I had terrible brain fog for a week."

    (Sau khi khỏi bệnh cúm, tôi bị chứng sương mù não khủng khiếp trong một tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive fatigue

noun
Lật mặt

Một trạng thái kiệt sức tinh thần do hoạt động nhận thức kéo dài.

"After the intense meeting, I experienced significant cognitive fatigue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive fatigue".

Mệt mỏi vì Quyết định (Decision Fatigue)

Trong văn hóa phương Tây, 'decision fatigue' là một khái niệm phổ biến, chỉ sự suy giảm chất lượng quyết định sau một chuỗi dài lựa chọn. Người ta tin rằng năng lượng tinh thần là có hạn. Đây là lý do tại sao một số nhân vật nổi tiếng như Mark Zuckerberg hay Steve Jobs thường mặc trang phục giống nhau mỗi ngày - để tiết kiệm năng lượng nhận thức cho những quyết định quan trọng hơn.

Kỹ thuật Pomodoro: Phương pháp chống mệt mỏi

Để chống lại sự mệt mỏi nhận thức, nhiều sinh viên và chuyên gia ở các nước phương Tây sử dụng Kỹ thuật Pomodoro. Đây là một phương pháp quản lý thời gian, làm việc tập trung trong 25 phút, sau đó nghỉ ngắn 5 phút. Việc chia nhỏ công việc và có những khoảng nghỉ đều đặn giúp duy trì sự tỉnh táo và hiệu suất của não bộ trong thời gian dài.