(Top Banner Ad)
mental clarity
C1
Noun phrase C1 Tâm lý học, Sức khỏe

mental clarity

UK: /ˈmentl ˈklærəti/ • US: /ˈmɛntl ˈklærɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự minh mẫn trong tâm trí tâm trí minh mẫn sự sáng suốt trong suy nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having a clear and focused mind, allowing for clear thinking and understanding.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có một tâm trí minh mẫn và tập trung, cho phép suy nghĩ và hiểu biết rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meditation can help improve mental clarity."

    "Thiền có thể giúp cải thiện sự minh mẫn trong tâm trí."

  • "Regular exercise can contribute to mental clarity."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể đóng góp vào sự minh mẫn của tâm trí."

  • "Getting enough sleep is essential for mental clarity."

    "Ngủ đủ giấc là điều cần thiết cho sự minh mẫn của tâm trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần, bằng trí óc
Noun mentality tâm lý, lối tư duy
Adjective clear rõ ràng, trong sáng
Verb clear làm cho rõ ràng, dọn dẹp
Adverb clearly một cách rõ ràng
Verb clarify làm rõ, giải thích rõ
Noun clarification sự làm rõ, lời giải thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
mens
Latin
mentalis
English
mental
Proto-Indo-European
*kle-
Latin
clarus
Latin
claritas
Old French
clarté
English
clarity

Nguồn gốc của 'Mental'

Từ 'mental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mentalis', có nghĩa là 'thuộc về tâm trí'. Bản thân từ 'mens' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tâm trí, lý trí', và gốc rễ sâu xa hơn của nó là từ PIE (ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy) '*men-' với nghĩa 'suy nghĩ'. Điều này cho thấy 'mental' luôn gắn liền với hoạt động tư duy và trí óc.

Nguồn gốc của 'Clarity'

Từ 'clarity' đến từ tiếng Latin 'claritas', có nghĩa là 'sự trong sáng, rõ ràng'. Nó lại xuất phát từ 'clarus', tức 'trong, sáng, rõ ràng'. Thật thú vị, gốc PIE '*kle-' của 'clarus' ban đầu có nghĩa là 'gọi, la hét', liên quan đến âm thanh rõ ràng. Sau đó, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự rõ ràng về mặt thị giác và khái niệm.

Usage Note

"Mental clarity" đề cập đến khả năng suy nghĩ mạch lạc, tập trung và đưa ra quyết định sáng suốt. Nó thường liên quan đến việc giảm căng thẳng, lo lắng hoặc bất kỳ yếu tố nào khác có thể làm mờ đi khả năng nhận thức. Khác với "focus" (sự tập trung), "mental clarity" nhấn mạnh trạng thái tổng thể của sự minh mẫn, thay vì chỉ khả năng tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể. Nó cũng khác với "intelligence" (trí thông minh), vì "mental clarity" là một trạng thái có thể đạt được và duy trì, trong khi "intelligence" thiên về khả năng bẩm sinh.

Prepositions

for to in

Với "for", nó chỉ mục đích: striving for mental clarity (cố gắng đạt được sự minh mẫn). Với "to", nó chỉ kết quả hoặc dẫn đến: a path to mental clarity (con đường dẫn đến sự minh mẫn). Với "in", nó chỉ trạng thái: find clarity in chaos (tìm thấy sự minh mẫn trong hỗn loạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + mental clarity
  • achieve achieve mental clarity
    (đạt được sự minh mẫn về tinh thần)
  • improve improve mental clarity
    (cải thiện sự minh mẫn về tinh thần)
  • enhance enhance mental clarity
    (nâng cao sự minh mẫn về tinh thần)
  • maintain maintain mental clarity
    (duy trì sự minh mẫn về tinh thần)
  • regain regain mental clarity
    (lấy lại sự minh mẫn về tinh thần)
  • seek seek mental clarity
    (tìm kiếm sự minh mẫn về tinh thần)
  • lack lack mental clarity
    (thiếu sự minh mẫn về tinh thần)
  • cloud cloud mental clarity
    (làm lu mờ sự minh mẫn về tinh thần)
Tính từ / Cụm danh từ + mental clarity
  • great great mental clarity
    (sự minh mẫn tuyệt vời)
  • sharp sharp mental clarity
    (sự minh mẫn sắc bén)
  • complete complete mental clarity
    (sự minh mẫn hoàn toàn)
  • a lack of a lack of mental clarity
    (sự thiếu minh mẫn về tinh thần)
  • a state of a state of mental clarity
    (một trạng thái minh mẫn về tinh thần)
  • a moment of a moment of mental clarity
    (một khoảnh khắc minh mẫn về tinh thần)

Idioms

  • Regain mental clarity

    Lấy lại sự minh mẫn, lấy lại sự rõ ràng trong suy nghĩ.

    "After a good night's sleep, she began to regain mental clarity and make decisions."

    (Sau một đêm ngon giấc, cô ấy bắt đầu lấy lại sự minh mẫn trong suy nghĩ và đưa ra các quyết định.)

  • A moment of mental clarity

    Một khoảnh khắc bất chợt mà bạn hiểu rõ ràng mọi thứ hoặc có suy nghĩ sáng suốt.

    "Amidst the chaos, he had a moment of mental clarity and knew exactly what to do."

    (Giữa sự hỗn loạn, anh ấy bỗng có một khoảnh khắc minh mẫn và biết chính xác phải làm gì.)

  • To seek mental clarity

    Tìm kiếm sự minh mẫn, sự rõ ràng trong tư duy, thường thông qua thiền định, nghỉ ngơi hoặc suy ngẫm.

    "Many people go on retreats to seek mental clarity and inner peace."

    (Nhiều người đi đến các nơi nghỉ dưỡng để tìm kiếm sự minh mẫn và bình yên nội tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental clarity

Noun phrase
Lật mặt

Trạng thái có một tâm trí minh mẫn và tập trung, cho phép suy nghĩ và hiểu biết rõ ràng.

"Meditation can help improve mental clarity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental clarity".

Thiền định và Chánh niệm

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, các thực hành như thiền định (meditation) và chánh niệm (mindfulness) được xem là những phương pháp hiệu quả để đạt được 'mental clarity'. Chúng giúp con người tập trung vào hiện tại, giảm bớt căng thẳng và làm dịu tâm trí, từ đó tăng cường khả năng suy nghĩ rõ ràng.

Sức khỏe nhận thức

Xã hội phương Tây ngày càng chú trọng đến 'sức khỏe nhận thức' (cognitive health) và việc duy trì sự minh mẫn tinh thần khi về già. Các yếu tố như chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục, học hỏi điều mới và các 'bài tập' cho não bộ được khuyến khích để bảo vệ và tăng cường 'mental clarity'.