(Top Banner Ad)
mental alertness
C1
Danh từ ghép C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Sức khỏe

mental alertness

UK: /ˈmɛntl əˈlɜːtnəs/ • US: /ˈmɛntl əˈlɜːrtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tỉnh táo tinh thần sự minh mẫn khả năng tập trung cao độ tinh thần minh mẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being mentally quick, attentive, and responsive; the ability to think clearly and react quickly to stimuli.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tinh thần nhanh nhạy, tập trung và phản ứng nhanh; khả năng suy nghĩ rõ ràng và phản ứng nhanh chóng với các kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pilots require a high degree of mental alertness to ensure the safety of their passengers."

    "Các phi công đòi hỏi mức độ tỉnh táo tinh thần cao để đảm bảo an toàn cho hành khách của họ."

  • "The medication can affect mental alertness and reaction time."

    "Thuốc có thể ảnh hưởng đến sự tỉnh táo tinh thần và thời gian phản ứng."

  • "Regular exercise can help improve mental alertness."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp cải thiện sự tỉnh táo tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind Tâm trí, tinh thần
Adjective mental Thuộc về trí óc, tinh thần
Adverb mentally Về mặt tinh thần, trí óc
Noun mentality Tư duy, tâm lý
Adjective alert Tỉnh táo, cảnh giác
Verb alert Cảnh báo, báo động
Noun alert Sự cảnh báo, báo động
Adverb alertly Một cách tỉnh táo, cảnh giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
mentalis
Old French
mental
English
mental
Latin
erigere
Old Italian
all'erta
French
alerte
English
alert
English
alertness

Nguồn gốc 'mental' và 'alertness'

'Mental alertness' là một cụm từ ghép, nên chúng ta sẽ tìm hiểu nguồn gốc của từng thành phần. Từ 'mental' (thuộc về trí óc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'mentalis', có nghĩa là 'liên quan đến tâm trí', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'mens' (tâm trí, tinh thần). Còn từ 'alertness' (sự tỉnh táo, cảnh giác) có gốc từ 'alert'. 'Alert' đến từ cụm từ tiếng Ý cổ 'all'erta', có nghĩa là 'trên đỉnh, ở vị trí cao để quan sát', mà ban đầu có thể liên quan đến việc 'erigere' (dựng lên) trong tiếng Latin. Cụm từ 'mental alertness' xuất hiện khi hai từ này được kết hợp để mô tả trạng thái tinh thần nhanh nhạy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng nhận thức và phản ứng nhanh chóng trong các tình huống đòi hỏi sự tập trung cao độ. Nó bao hàm cả khả năng duy trì sự tỉnh táo và khả năng xử lý thông tin hiệu quả. 'Alertness' nhấn mạnh trạng thái sẵn sàng và nhạy bén, trong khi 'mental' chỉ rõ đây là thuộc tính của trí tuệ.

Prepositions

to for

to: Dùng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà sự tỉnh táo tinh thần hướng tới. Ví dụ: 'Mental alertness to danger.' for: Dùng để chỉ mục đích hoặc lý do cần có sự tỉnh táo tinh thần. Ví dụ: 'Mental alertness for studying.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental alertness
  • sharp sharp mental alertness
    (sự tỉnh táo tinh thần sắc bén)
  • keen keen mental alertness
    (sự tỉnh táo tinh thần nhạy bén)
  • improved improved mental alertness
    (sự tỉnh táo tinh thần được cải thiện)
  • sustained sustained mental alertness
    (sự tỉnh táo tinh thần được duy trì)
  • optimal optimal mental alertness
    (sự tỉnh táo tinh thần tối ưu)
  • reduced reduced mental alertness
    (sự tỉnh táo tinh thần giảm sút)
Verb + mental alertness
  • improve improve mental alertness
    (cải thiện sự tỉnh táo tinh thần)
  • maintain maintain mental alertness
    (duy trì sự tỉnh táo tinh thần)
  • boost boost mental alertness
    (tăng cường sự tỉnh táo tinh thần)
  • enhance enhance mental alertness
    (nâng cao sự tỉnh táo tinh thần)
  • reduce reduce mental alertness
    (giảm sự tỉnh táo tinh thần)
  • require require mental alertness
    (đòi hỏi sự tỉnh táo tinh thần)
Noun + mental alertness
  • level of level of mental alertness
    (mức độ tỉnh táo tinh thần)
  • lack of lack of mental alertness
    (thiếu sự tỉnh táo tinh thần)
  • state of state of mental alertness
    (trạng thái tỉnh táo tinh thần)

Idioms

  • Sharpen one's mental alertness

    Nâng cao, mài giũa sự tỉnh táo tinh thần của ai đó

    "Regular exercise can sharpen your mental alertness."

    (Tập thể dục thường xuyên có thể nâng cao sự tỉnh táo tinh thần của bạn.)

  • Keep one's mental alertness high

    Duy trì sự tỉnh táo tinh thần ở mức cao

    "Students often drink coffee to keep their mental alertness high during exams."

    (Học sinh thường uống cà phê để duy trì sự tỉnh táo tinh thần cao trong kỳ thi.)

  • A test of mental alertness

    Một bài kiểm tra về sự tỉnh táo tinh thần

    "The puzzle game was a true test of mental alertness."

    (Trò chơi giải đố đó là một bài kiểm tra thực sự về sự tỉnh táo tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental alertness

Danh từ ghép
Lật mặt

Trạng thái tinh thần nhanh nhạy, tập trung và phản ứng nhanh; khả năng suy nghĩ rõ ràng và phản ứng nhanh chóng với các kích thích.

"Pilots require a high degree of mental alertness to ensure the safety of their passengers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been focusing on meditation to improve my mental alertness.
Tôi đã tập trung vào thiền định để cải thiện sự tỉnh táo tinh thần của mình.
Phủ định
She hasn't been exhibiting the same level of mental alertness since she started the new medication.
Cô ấy đã không thể hiện cùng mức độ tỉnh táo tinh thần kể từ khi bắt đầu dùng thuốc mới.
Nghi vấn
Has he been maintaining mental alertness through regular exercise?
Anh ấy có duy trì sự tỉnh táo tinh thần thông qua tập thể dục thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental alertness".

Tầm quan trọng của giấc ngủ

Trong văn hóa phương Tây, giấc ngủ được coi là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và đặc biệt là 'mental alertness'. Thiếu ngủ thường được xem là nguyên nhân chính gây giảm hiệu suất làm việc, khả năng tập trung và đưa ra quyết định. Nhiều chiến dịch sức khỏe công cộng khuyến khích người dân ưu tiên giấc ngủ đủ giấc để duy trì sự tỉnh táo tinh thần.

Văn hóa Caffeine và Brain Training

Caffeine, chủ yếu qua cà phê và trà, có vai trò lớn trong văn hóa phương Tây như một công cụ để 'tăng cường mental alertness', đặc biệt vào buổi sáng hoặc khi cần làm việc tập trung. Bên cạnh đó, khái niệm 'brain training' (rèn luyện trí não) qua các trò chơi, ứng dụng hoặc hoạt động trí tuệ cũng rất phổ biến, phản ánh niềm tin rằng khả năng tỉnh táo và nhận thức có thể được cải thiện thông qua luyện tập.