(Top Banner Ad)
knowledge worker
C1
noun C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Xã hội học

knowledge worker

UK: /ˈnɒlɪdʒ ˈwɜːkə(r)/ • US: /ˈnɑːlɪdʒ ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động tri thức lao động trí óc chuyên gia tri thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker whose main capital is knowledge. Knowledge workers analyze information to solve problems and make decisions. They often work in fields like technology, education, science, and management.

Vietnamese Meaning

Một người lao động mà vốn chính là kiến thức. Những người lao động tri thức phân tích thông tin để giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định. Họ thường làm việc trong các lĩnh vực như công nghệ, giáo dục, khoa học và quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of the knowledge worker has transformed the modern economy."

    "Sự trỗi dậy của người lao động tri thức đã làm thay đổi nền kinh tế hiện đại."

  • "Software engineers, data scientists, and researchers are examples of knowledge workers."

    "Kỹ sư phần mềm, nhà khoa học dữ liệu và nhà nghiên cứu là những ví dụ về người lao động tri thức."

  • "Companies need to invest in training and development to support their knowledge workers."

    "Các công ty cần đầu tư vào đào tạo và phát triển để hỗ trợ những người lao động tri thức của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge kiến thức
Verb know biết
Adjective knowledgeable có kiến thức
Noun worker người lao động
Verb work làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Xã hội học

Nguồn gốc của 'Knowledge Worker'

Thuật ngữ 'knowledge worker' được Peter Drucker phổ biến vào năm 1959 trong cuốn sách 'Landmarks of Tomorrow'. Ông ấy mô tả đó là những người lao động mà công việc chủ yếu dựa trên kiến thức, thông tin và trí tuệ chứ không phải lao động chân tay. Ban đầu, khái niệm này mang tính dự báo về sự thay đổi trong nền kinh tế và thị trường lao động, khi kiến thức và thông tin trở thành nguồn lực quan trọng nhất.

Usage Note

Thuật ngữ 'knowledge worker' nhấn mạnh vai trò của tri thức chuyên môn, kỹ năng phân tích và khả năng sáng tạo trong công việc của người này. Khác với lao động chân tay (manual worker) chủ yếu dựa vào sức lực thể chất, lao động tri thức sử dụng trí tuệ để tạo ra giá trị. Nó cũng khác với 'information worker' (người làm việc với thông tin) ở chỗ 'knowledge worker' chủ động tạo ra kiến thức mới hoặc áp dụng kiến thức hiện có để giải quyết các vấn đề phức tạp, thay vì chỉ đơn thuần xử lý thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowledge worker
  • skilled skilled knowledge worker
    (người lao động tri thức có kỹ năng)
  • modern modern knowledge worker
    (người lao động tri thức hiện đại)
  • effective effective knowledge worker
    (người lao động tri thức hiệu quả)
Verb + knowledge worker
  • manage manage knowledge workers
    (quản lý người lao động tri thức)
  • develop develop knowledge workers
    (phát triển người lao động tri thức)
  • train train knowledge workers
    (đào tạo người lao động tri thức)
Knowledge worker + Verb
  • knowledge worker knowledge worker contributes
    (người lao động tri thức đóng góp)
  • knowledge worker knowledge worker innovates
    (người lao động tri thức đổi mới)
  • knowledge worker knowledge worker analyzes
    (người lao động tri thức phân tích)

Idioms

  • Knowledge is power.

    Kiến thức là sức mạnh.

    "In today's world, knowledge is power, and knowledge workers are at the forefront."

    (Trong thế giới ngày nay, kiến thức là sức mạnh, và người lao động tri thức đang ở tuyến đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledge worker

noun
Lật mặt

Một người lao động mà vốn chính là kiến thức. Những người lao động tri thức phân tích thông tin để giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định. Họ thường làm việc trong các lĩnh vực như công nghệ, giáo dục, khoa học và quản lý.

"The rise of the knowledge worker has transformed the modern economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company employs several knowledge workers to analyze market trends.
Công ty thuê một vài nhân viên tri thức để phân tích xu hướng thị trường.
Phủ định
She is not a knowledge worker; she primarily handles administrative tasks.
Cô ấy không phải là một nhân viên tri thức; cô ấy chủ yếu xử lý các công việc hành chính.
Nghi vấn
What skills does a knowledge worker need to succeed in this role?
Những kỹ năng nào mà một nhân viên tri thức cần để thành công trong vai trò này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge worker".

The Rise of the Knowledge Economy

Nền kinh tế tri thức là một hệ thống kinh tế mà trong đó sản xuất và dịch vụ dựa chủ yếu vào các hoạt động liên quan đến kiến thức. Người lao động tri thức đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế này, vì họ tạo ra, chia sẻ và áp dụng kiến thức để tạo ra giá trị. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông đã thúc đẩy sự trỗi dậy của nền kinh tế tri thức.