mental set
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tendency to approach a problem in one particular way, often a way that has been successful in the past, which can make it difficult to consider other approaches.
Vietnamese Meaning
Một xu hướng tiếp cận một vấn đề theo một cách cụ thể nào đó, thường là một cách đã thành công trong quá khứ, điều này có thể gây khó khăn trong việc xem xét các cách tiếp cận khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mental set prevented them from seeing the simple solution."
"Khuôn mẫu tư duy đã ngăn cản họ nhìn thấy giải pháp đơn giản."
-
"Her mental set made it difficult for her to come up with new ideas."
"Khuôn mẫu tư duy của cô ấy khiến cô ấy khó đưa ra những ý tưởng mới."
-
"Breaking free from a mental set can lead to creative solutions."
"Giải thoát khỏi khuôn mẫu tư duy có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'mental set' đề cập đến một khuôn mẫu tư duy đã ăn sâu, một cách tiếp cận vấn đề quen thuộc. Nó vừa có thể là một lợi thế (giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng) vừa có thể là một bất lợi (cản trở việc tìm ra giải pháp mới hiệu quả hơn). Nó liên quan đến hiện tượng 'functional fixedness' (sự cố định chức năng), trong đó chúng ta chỉ nhìn thấy đối tượng theo công dụng truyền thống của nó.
Prepositions
- 'mental set in': chỉ trạng thái tư duy hiện tại của một người. Ví dụ: 'He has a mental set in problem-solving'.
- 'mental set to': chỉ sự chuẩn bị hoặc xu hướng hướng tới một cách tiếp cận cụ thể. Ví dụ: 'His mental set to follow old rules is strong'.
- 'mental set on': Tương tự 'to', nhấn mạnh vào việc tập trung vào một cách giải quyết duy nhất. Ví dụ: 'He is mental set on a specific solution'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fixed fixed mental set (khuynh hướng tư duy cố định/cứng nhắc)
-
rigid rigid mental set (khuynh hướng tư duy cứng nhắc, không linh hoạt)
-
flexible flexible mental set (khuynh hướng tư duy linh hoạt)
-
positive positive mental set (khuynh hướng tư duy tích cực)
-
negative negative mental set (khuynh hướng tư duy tiêu cực)
-
ingrained ingrained mental set (khuynh hướng tư duy đã ăn sâu/bám rễ)
-
develop develop a mental set (hình thành/phát triển một khuynh hướng tư duy)
-
adopt adopt a mental set (áp dụng một khuynh hướng tư duy)
-
break break a mental set (phá vỡ một khuynh hướng tư duy)
-
overcome overcome a mental set (vượt qua một khuynh hướng tư duy)
-
change change one's mental set (thay đổi khuynh hướng tư duy của ai đó)
-
challenge challenge a mental set (thử thách/đặt câu hỏi về một khuynh hướng tư duy)
Idioms
-
a fixed mental set
một khuynh hướng tư duy cố định/cứng nhắc, thường cản trở việc nhìn nhận vấn đề theo cách mới
"His fixed mental set prevented him from considering alternative solutions."
(Khuynh hướng tư duy cố định của anh ấy đã ngăn cản anh ấy xem xét các giải pháp thay thế.)
-
break a mental set
phá vỡ một khuynh hướng tư duy, thoát ra khỏi lối suy nghĩ quen thuộc để tìm kiếm giải pháp mới
"Sometimes you need to break a mental set to find a creative solution."
(Đôi khi bạn cần phá vỡ một khuynh hướng tư duy để tìm ra giải pháp sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental set
nounMột xu hướng tiếp cận một vấn đề theo một cách cụ thể nào đó, thường là một cách đã thành công trong quá khứ, điều này có thể gây khó khăn trong việc xem xét các cách tiếp cận khác.
"The mental set prevented them from seeing the simple solution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental set".
