(Top Banner Ad)
mental set
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức

mental set

UK: /ˈmentl set/ • US: /ˈmentl set/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mẫu tư duy lối mòn tư duy nếp nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tendency to approach a problem in one particular way, often a way that has been successful in the past, which can make it difficult to consider other approaches.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng tiếp cận một vấn đề theo một cách cụ thể nào đó, thường là một cách đã thành công trong quá khứ, điều này có thể gây khó khăn trong việc xem xét các cách tiếp cận khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mental set prevented them from seeing the simple solution."

    "Khuôn mẫu tư duy đã ngăn cản họ nhìn thấy giải pháp đơn giản."

  • "Her mental set made it difficult for her to come up with new ideas."

    "Khuôn mẫu tư duy của cô ấy khiến cô ấy khó đưa ra những ý tưởng mới."

  • "Breaking free from a mental set can lead to creative solutions."

    "Giải thoát khỏi khuôn mẫu tư duy có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mental thuộc về tâm trí, tinh thần
Adverb mentally về mặt tinh thần, trí óc
Noun mentality tâm lý, lối suy nghĩ

Synonyms

cognitive bias (thiên kiến nhận thức)habit of mind (thói quen tư duy)thinking pattern (mô hình tư duy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
mentalis
English
mental
Proto-Germanic
*satjaną
Old English
settan
English
set
English
mental set

Nguồn gốc của 'mental set'

Thuật ngữ 'mental set' (khuynh hướng tư duy) xuất hiện trong lĩnh vực tâm lý học vào đầu thế kỷ 20. Nó được ghép từ 'mental' (thuộc về tâm trí, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mens' nghĩa là 'tâm trí') và 'set' (sự định hình, trạng thái đã định, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan' nghĩa là 'đặt, sắp đặt'). Cụm từ này mô tả một trạng thái tinh thần hoặc thói quen tư duy mà chúng ta thường áp dụng khi đối mặt với các vấn đề, đôi khi giúp ích nhưng cũng có thể cản trở sự linh hoạt và sáng tạo.

Usage Note

Thuật ngữ 'mental set' đề cập đến một khuôn mẫu tư duy đã ăn sâu, một cách tiếp cận vấn đề quen thuộc. Nó vừa có thể là một lợi thế (giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng) vừa có thể là một bất lợi (cản trở việc tìm ra giải pháp mới hiệu quả hơn). Nó liên quan đến hiện tượng 'functional fixedness' (sự cố định chức năng), trong đó chúng ta chỉ nhìn thấy đối tượng theo công dụng truyền thống của nó.

Prepositions

in to on

- 'mental set in': chỉ trạng thái tư duy hiện tại của một người. Ví dụ: 'He has a mental set in problem-solving'.
- 'mental set to': chỉ sự chuẩn bị hoặc xu hướng hướng tới một cách tiếp cận cụ thể. Ví dụ: 'His mental set to follow old rules is strong'.
- 'mental set on': Tương tự 'to', nhấn mạnh vào việc tập trung vào một cách giải quyết duy nhất. Ví dụ: 'He is mental set on a specific solution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental set
  • fixed fixed mental set
    (khuynh hướng tư duy cố định/cứng nhắc)
  • rigid rigid mental set
    (khuynh hướng tư duy cứng nhắc, không linh hoạt)
  • flexible flexible mental set
    (khuynh hướng tư duy linh hoạt)
  • positive positive mental set
    (khuynh hướng tư duy tích cực)
  • negative negative mental set
    (khuynh hướng tư duy tiêu cực)
  • ingrained ingrained mental set
    (khuynh hướng tư duy đã ăn sâu/bám rễ)
Verb + mental set
  • develop develop a mental set
    (hình thành/phát triển một khuynh hướng tư duy)
  • adopt adopt a mental set
    (áp dụng một khuynh hướng tư duy)
  • break break a mental set
    (phá vỡ một khuynh hướng tư duy)
  • overcome overcome a mental set
    (vượt qua một khuynh hướng tư duy)
  • change change one's mental set
    (thay đổi khuynh hướng tư duy của ai đó)
  • challenge challenge a mental set
    (thử thách/đặt câu hỏi về một khuynh hướng tư duy)

Idioms

  • a fixed mental set

    một khuynh hướng tư duy cố định/cứng nhắc, thường cản trở việc nhìn nhận vấn đề theo cách mới

    "His fixed mental set prevented him from considering alternative solutions."

    (Khuynh hướng tư duy cố định của anh ấy đã ngăn cản anh ấy xem xét các giải pháp thay thế.)

  • break a mental set

    phá vỡ một khuynh hướng tư duy, thoát ra khỏi lối suy nghĩ quen thuộc để tìm kiếm giải pháp mới

    "Sometimes you need to break a mental set to find a creative solution."

    (Đôi khi bạn cần phá vỡ một khuynh hướng tư duy để tìm ra giải pháp sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental set

noun
Lật mặt

Một xu hướng tiếp cận một vấn đề theo một cách cụ thể nào đó, thường là một cách đã thành công trong quá khứ, điều này có thể gây khó khăn trong việc xem xét các cách tiếp cận khác.

"The mental set prevented them from seeing the simple solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental set".

Trong Giải Quyết Vấn Đề và Đổi Mới

'Mental set' là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học nhận thức, đặc biệt trong nghiên cứu về giải quyết vấn đề. Nó cho thấy cách những kinh nghiệm hoặc thói quen tư duy trong quá khứ có thể khiến chúng ta tiếp cận các vấn đề mới theo cùng một cách, đôi khi dẫn đến sự bế tắc hoặc bỏ qua các giải pháp sáng tạo. Việc nhận biết và vượt qua 'mental set' là chìa khóa để thúc đẩy tư duy đổi mới và khả năng thích ứng.

Học Tập và Thiên Kiến

Trong giáo dục và quá trình học tập, 'mental set' có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng tiếp thu và xử lý thông tin mới. Một 'mental set' cứng nhắc có thể khiến người học khó chấp nhận những ý tưởng hoặc thông tin trái ngược với niềm tin đã có. Ngược lại, một 'mental set' linh hoạt giúp chúng ta cởi mở hơn với các quan điểm khác nhau, dễ dàng điều chỉnh kiến thức và giảm thiểu các thiên kiến nhận thức.