(Top Banner Ad)
open-mindedness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

open-mindedness

UK: /ˌəʊpən ˈmaɪndɪdnəs/ • US: /ˌoʊpən ˈmaɪndɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính cởi mở tinh thần cởi mở sự sẵn sàng tiếp thu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being receptive to new ideas and willing to consider different viewpoints.

Vietnamese Meaning

Tính cởi mở, sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng mới và xem xét các quan điểm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her open-mindedness allowed her to see the value in his unconventional proposal."

    "Sự cởi mở của cô ấy cho phép cô ấy nhận thấy giá trị trong đề xuất khác thường của anh ấy."

  • "Open-mindedness is crucial for effective communication."

    "Sự cởi mở rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

  • "The company values open-mindedness and encourages employees to share their ideas."

    "Công ty coi trọng sự cởi mở và khuyến khích nhân viên chia sẻ ý tưởng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open-minded có tư tưởng cởi mở, sẵn sàng tiếp thu điều mới
Adverb open-mindedly một cách cởi mở, không thành kiến
Verb Phrase open one's mind (to something) mở lòng, mở rộng tư duy để tiếp nhận điều gì đó
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective open mở, cởi mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
open
English
mind
English
open-minded
English
open-mindedness

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'open-mindedness' được hình thành từ sự kết hợp của 'open' (mở), 'mind' (tâm trí) và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, tính chất). Nó mô tả phẩm chất của một người có tâm trí cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận những ý tưởng, quan điểm và thông tin mới mà không có thành kiến hay định kiến. Khái niệm này nhấn mạnh sự tò mò trí tuệ và sự linh hoạt trong tư duy.

Usage Note

Open-mindedness là một phẩm chất quan trọng trong giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề. Nó bao hàm sự sẵn lòng lắng nghe và đánh giá khách quan những ý kiến khác biệt, thay vì khăng khăng bảo vệ quan điểm của bản thân. Khác với 'tolerance' (sự khoan dung), open-mindedness không chỉ chấp nhận sự khác biệt mà còn chủ động tìm hiểu và học hỏi từ những điều mới mẻ.

Prepositions

to towards

‘to’ được dùng để chỉ đối tượng của sự cởi mở (ví dụ: open-mindedness to new approaches). ‘towards’ được dùng để chỉ thái độ cởi mở đối với một vấn đề hoặc nhóm người (ví dụ: open-mindedness towards diversity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open-mindedness
  • great great open-mindedness
    (sự cởi mở lớn, rất cởi mở)
  • true true open-mindedness
    (sự cởi mở chân thật)
  • intellectual intellectual open-mindedness
    (sự cởi mở về mặt trí tuệ)
  • genuine genuine open-mindedness
    (sự cởi mở chân thành)
  • remarkable remarkable open-mindedness
    (sự cởi mở đáng nể)
Verb + open-mindedness
  • encourage encourage open-mindedness
    (khuyến khích sự cởi mở)
  • promote promote open-mindedness
    (thúc đẩy sự cởi mở)
  • foster foster open-mindedness
    (nuôi dưỡng sự cởi mở)
  • demonstrate demonstrate open-mindedness
    (thể hiện sự cởi mở)
  • value value open-mindedness
    (đề cao sự cởi mở)
Noun + of + open-mindedness
  • a spirit of a spirit of open-mindedness
    (một tinh thần cởi mở)
  • a lack of a lack of open-mindedness
    (thiếu sự cởi mở)
  • the importance of the importance of open-mindedness
    (tầm quan trọng của sự cởi mở)

Idioms

  • a spirit of open-mindedness

    tinh thần sẵn sàng tiếp nhận ý tưởng mới, không thành kiến

    "We approached the negotiation with a true spirit of open-mindedness."

    (Chúng tôi tiếp cận cuộc đàm phán với tinh thần thực sự cởi mở.)

  • cultivate open-mindedness

    rèn luyện, nuôi dưỡng sự cởi mở trong tư duy

    "It's important to cultivate open-mindedness in children from a young age."

    (Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng sự cởi mở trong tư duy ở trẻ em từ khi còn nhỏ.)

  • embrace open-mindedness

    đón nhận, chấp nhận sự cởi mở

    "To truly innovate, companies must embrace open-mindedness and new ideas."

    (Để thực sự đổi mới, các công ty phải đón nhận sự cởi mở và những ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open-mindedness

danh từ
Lật mặt

Tính cởi mở, sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng mới và xem xét các quan điểm khác nhau.

"Her open-mindedness allowed her to see the value in his unconventional proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She demonstrated open-mindedness, which impressed the hiring manager, when she readily accepted the feedback on her presentation.
Cô ấy thể hiện sự cởi mở, điều mà gây ấn tượng với người quản lý tuyển dụng, khi cô ấy sẵn sàng chấp nhận phản hồi về bài thuyết trình của mình.
Phủ định
The company, which never values open-minded employees, often misses out on innovative ideas.
Công ty, nơi không bao giờ đánh giá cao những nhân viên có tư duy cởi mở, thường bỏ lỡ những ý tưởng sáng tạo.
Nghi vấn
Is open-mindedness, which many consider a crucial skill, something that should be taught in schools?
Liệu sự cởi mở, điều mà nhiều người coi là một kỹ năng quan trọng, có phải là điều nên được dạy trong trường học không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been open-minded about new ideas.
Cô ấy luôn cởi mở với những ý tưởng mới.
Phủ định
I haven't always valued open-mindedness as much as I do now.
Tôi đã không phải lúc nào cũng đánh giá cao sự cởi mở như bây giờ.
Nghi vấn
Has he ever been open-minded enough to consider changing his long-held beliefs?
Anh ấy đã bao giờ đủ cởi mở để xem xét thay đổi những niềm tin lâu đời của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-mindedness".

Giá trị trong Giáo dục & Nơi làm việc

Ở các nước phương Tây, sự cởi mở (open-mindedness) được đánh giá rất cao trong giáo dục và môi trường làm việc. Nó được coi là chìa khóa để đổi mới, học hỏi liên tục và giải quyết vấn đề hiệu quả. Các trường học và công ty thường khuyến khích mọi người đặt câu hỏi, lắng nghe các quan điểm khác và sẵn sàng thay đổi suy nghĩ của mình.

Đối thoại & Đa dạng

Trong xã hội đa văn hóa, sự cởi mở là nền tảng cho đối thoại hòa bình và hiểu biết lẫn nhau. Khái niệm 'agree to disagree' (đồng ý không đồng ý) thể hiện sự cởi mở, cho phép mọi người tôn trọng các quan điểm khác biệt mà không cần phải thay đổi niềm tin của mình, thúc đẩy sự hòa nhập và đa dạng.