open-mindedness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being receptive to new ideas and willing to consider different viewpoints.
Vietnamese Meaning
Tính cởi mở, sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng mới và xem xét các quan điểm khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her open-mindedness allowed her to see the value in his unconventional proposal."
"Sự cởi mở của cô ấy cho phép cô ấy nhận thấy giá trị trong đề xuất khác thường của anh ấy."
-
"Open-mindedness is crucial for effective communication."
"Sự cởi mở rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."
-
"The company values open-mindedness and encourages employees to share their ideas."
"Công ty coi trọng sự cởi mở và khuyến khích nhân viên chia sẻ ý tưởng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | open-minded | có tư tưởng cởi mở, sẵn sàng tiếp thu điều mới |
| Adverb | open-mindedly | một cách cởi mở, không thành kiến |
| Verb Phrase | open one's mind (to something) | mở lòng, mở rộng tư duy để tiếp nhận điều gì đó |
| Noun | mind | tâm trí, trí óc |
| Adjective | open | mở, cởi mở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Open-mindedness là một phẩm chất quan trọng trong giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề. Nó bao hàm sự sẵn lòng lắng nghe và đánh giá khách quan những ý kiến khác biệt, thay vì khăng khăng bảo vệ quan điểm của bản thân. Khác với 'tolerance' (sự khoan dung), open-mindedness không chỉ chấp nhận sự khác biệt mà còn chủ động tìm hiểu và học hỏi từ những điều mới mẻ.
Prepositions
‘to’ được dùng để chỉ đối tượng của sự cởi mở (ví dụ: open-mindedness to new approaches). ‘towards’ được dùng để chỉ thái độ cởi mở đối với một vấn đề hoặc nhóm người (ví dụ: open-mindedness towards diversity).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great open-mindedness (sự cởi mở lớn, rất cởi mở)
-
true true open-mindedness (sự cởi mở chân thật)
-
intellectual intellectual open-mindedness (sự cởi mở về mặt trí tuệ)
-
genuine genuine open-mindedness (sự cởi mở chân thành)
-
remarkable remarkable open-mindedness (sự cởi mở đáng nể)
-
encourage encourage open-mindedness (khuyến khích sự cởi mở)
-
promote promote open-mindedness (thúc đẩy sự cởi mở)
-
foster foster open-mindedness (nuôi dưỡng sự cởi mở)
-
demonstrate demonstrate open-mindedness (thể hiện sự cởi mở)
-
value value open-mindedness (đề cao sự cởi mở)
-
a spirit of a spirit of open-mindedness (một tinh thần cởi mở)
-
a lack of a lack of open-mindedness (thiếu sự cởi mở)
-
the importance of the importance of open-mindedness (tầm quan trọng của sự cởi mở)
Idioms
-
a spirit of open-mindedness
tinh thần sẵn sàng tiếp nhận ý tưởng mới, không thành kiến
"We approached the negotiation with a true spirit of open-mindedness."
(Chúng tôi tiếp cận cuộc đàm phán với tinh thần thực sự cởi mở.)
-
cultivate open-mindedness
rèn luyện, nuôi dưỡng sự cởi mở trong tư duy
"It's important to cultivate open-mindedness in children from a young age."
(Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng sự cởi mở trong tư duy ở trẻ em từ khi còn nhỏ.)
-
embrace open-mindedness
đón nhận, chấp nhận sự cởi mở
"To truly innovate, companies must embrace open-mindedness and new ideas."
(Để thực sự đổi mới, các công ty phải đón nhận sự cởi mở và những ý tưởng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open-mindedness
danh từTính cởi mở, sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng mới và xem xét các quan điểm khác nhau.
"Her open-mindedness allowed her to see the value in his unconventional proposal."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She demonstrated open-mindedness, which impressed the hiring manager, when she readily accepted the feedback on her presentation. |
Cô ấy thể hiện sự cởi mở, điều mà gây ấn tượng với người quản lý tuyển dụng, khi cô ấy sẵn sàng chấp nhận phản hồi về bài thuyết trình của mình. |
| Phủ định | The company, which never values open-minded employees, often misses out on innovative ideas. |
Công ty, nơi không bao giờ đánh giá cao những nhân viên có tư duy cởi mở, thường bỏ lỡ những ý tưởng sáng tạo. |
| Nghi vấn | Is open-mindedness, which many consider a crucial skill, something that should be taught in schools? |
Liệu sự cởi mở, điều mà nhiều người coi là một kỹ năng quan trọng, có phải là điều nên được dạy trong trường học không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been open-minded about new ideas. |
Cô ấy luôn cởi mở với những ý tưởng mới. |
| Phủ định | I haven't always valued open-mindedness as much as I do now. |
Tôi đã không phải lúc nào cũng đánh giá cao sự cởi mở như bây giờ. |
| Nghi vấn | Has he ever been open-minded enough to consider changing his long-held beliefs? |
Anh ấy đã bao giờ đủ cởi mở để xem xét thay đổi những niềm tin lâu đời của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-mindedness".
