(Top Banner Ad)
consolidation
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Xây dựng, Chính trị

consolidation

UK: /kənˌsɒl.ɪˈdeɪ.ʃən/ • US: /kənˌsɑː.ləˈdeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự củng cố sự hợp nhất sự sáp nhập sự tăng cường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of making something stronger or more solid.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó mạnh hơn hoặc vững chắc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consolidation of the company's debt will improve its financial standing."

    "Việc củng cố nợ của công ty sẽ cải thiện tình hình tài chính của công ty."

  • "The government is aiming for fiscal consolidation."

    "Chính phủ đang hướng tới việc củng cố tài chính."

  • "The industry is undergoing a period of consolidation."

    "Ngành công nghiệp đang trải qua giai đoạn củng cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consolidate củng cố, hợp nhất
Adjective consolidated đã được củng cố, đã được hợp nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Xây dựng, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consolidare
French
consolider
English
consolidate
English
consolidation

Nguồn gốc của 'Consolidation'

Từ 'consolidation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'consolidare', có nghĩa là 'làm cho vững chắc'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ việc hợp nhất các phần khác nhau thành một thể thống nhất và mạnh mẽ hơn. Ý tưởng về việc 'làm cho mạnh mẽ hơn' vẫn còn hiện diện trong cách chúng ta sử dụng từ này ngày nay trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Từ 'consolidation' thường được dùng để chỉ sự củng cố, tăng cường vị thế, sức mạnh hoặc cấu trúc. Nó có thể ám chỉ sự kết hợp các phần nhỏ thành một tổng thể lớn hơn và mạnh mẽ hơn. Khác với 'strengthening' (tăng cường) chỉ đơn thuần là làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn, 'consolidation' nhấn mạnh quá trình làm cho nó ổn định và khó bị lay chuyển hơn. Ví dụ, trong kinh doanh, 'consolidation' có thể là việc sáp nhập các công ty để tạo ra một thực thể lớn mạnh hơn, hoặc là việc củng cố vị thế trên thị trường.

Prepositions

of in

Khi dùng 'consolidation of', nó thường chỉ quá trình củng cố một thứ gì đó, ví dụ: 'consolidation of power' (củng cố quyền lực). Khi dùng 'consolidation in', nó thường chỉ sự củng cố trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'consolidation in the market' (củng cố trong thị trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consolidation
  • major major consolidation
    (sự củng cố lớn)
  • successful successful consolidation
    (sự củng cố thành công)
  • market market consolidation
    (sự củng cố thị trường)
Verb + consolidation
  • achieve achieve consolidation
    (đạt được sự củng cố)
  • require require consolidation
    (yêu cầu sự củng cố)
  • begin begin consolidation
    (bắt đầu sự củng cố)

Idioms

  • under consolidation

    đang trong quá trình củng cố

    "The company is currently under consolidation after the merger."

    (Công ty hiện đang trong quá trình củng cố sau khi sáp nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consolidation

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó mạnh hơn hoặc vững chắc hơn.

"The consolidation of the company's debt will improve its financial standing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company consolidated its position in the market.
Công ty đã củng cố vị thế của mình trên thị trường.
Phủ định
The government did not consolidate the power effectively.
Chính phủ đã không củng cố quyền lực một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Did the merger consolidate their resources?
Việc sáp nhập có củng cố nguồn lực của họ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO said that the consolidation of the two departments had been a success.
Giám đốc điều hành nói rằng việc hợp nhất hai phòng ban đã thành công.
Phủ định
She told me that she didn't want to consolidate her debts.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn hợp nhất các khoản nợ của mình.
Nghi vấn
He asked if the company would consolidate its position in the market.
Anh ấy hỏi liệu công ty có củng cố vị thế của mình trên thị trường hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consolidation".

Consolidation trong kinh doanh

Trong kinh doanh, 'consolidation' thường đề cập đến việc sáp nhập hoặc mua lại các công ty để tạo ra một thực thể lớn hơn và mạnh mẽ hơn. Điều này có thể dẫn đến tăng hiệu quả và giảm chi phí.