(Top Banner Ad)
merit
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

merit

UK: /ˈmer.ɪt/ • US: /ˈmer.ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị công trạng sự xứng đáng phẩm chất tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the quality of being good and deserving praise

Vietnamese Meaning

sự xứng đáng, công trạng, giá trị, phẩm chất tốt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plan has considerable merit."

    "Kế hoạch này có nhiều giá trị đáng kể."

  • "Her work has a lot of merit."

    "Công việc của cô ấy có rất nhiều giá trị."

  • "Candidates will be assessed on merit."

    "Các ứng viên sẽ được đánh giá dựa trên năng lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun merit Công trạng, giá trị, phẩm chất tốt
Adjective meritorious Đáng khen, có công
Verb deserve Xứng đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
meritum
Old French
merite
English
merit

Nguồn gốc của 'merit'

Từ 'merit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'meritum', có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng xứng đáng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'merite'. Câu chuyện về từ này cho thấy sự coi trọng giá trị và thành tích trong xã hội phương Tây từ thời cổ đại.

Usage Note

Từ 'merit' thường được dùng để chỉ phẩm chất hoặc hành động tốt đẹp mà một người hoặc vật có được, khiến họ xứng đáng được khen ngợi, đánh giá cao hoặc đạt được thành công. Nó nhấn mạnh vào giá trị nội tại và khả năng tạo ra kết quả tích cực. Khác với 'advantage' (lợi thế) chỉ đơn thuần là một yếu tố giúp đạt được lợi ích, 'merit' liên quan đến sự nỗ lực, tài năng hoặc phẩm chất đạo đức.

Prepositions

on of

'on merit': dựa trên giá trị, công trạng. Ví dụ: 'He was promoted on merit.' (Anh ấy được thăng chức dựa trên công trạng). 'of merit': có giá trị, phẩm chất. Ví dụ: 'a work of merit' (một tác phẩm có giá trị)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + merit
  • considerable considerable merit
    (công trạng đáng kể)
  • great great merit
    (công trạng lớn)
  • intrinsic intrinsic merit
    (giá trị nội tại)
Verb + merit
  • have have merit
    (có giá trị, có công)
  • lack lack merit
    (thiếu giá trị, không có công)
  • recognize recognize the merit
    (công nhận công trạng)

Idioms

  • on its (own) merits

    dựa trên giá trị thực tế của nó

    "The proposal should be judged on its own merits."

    (Đề xuất nên được đánh giá dựa trên giá trị thực tế của nó.)

  • to each according to his merits

    phân phối cho mỗi người theo công trạng của họ

    "The ideal society would distribute resources to each according to his merits."

    (Một xã hội lý tưởng sẽ phân phối nguồn lực cho mỗi người theo công trạng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merit

danh từ
Lật mặt

sự xứng đáng, công trạng, giá trị, phẩm chất tốt

"The plan has considerable merit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merit".

Meritocracy

Ở các nước phương Tây, 'meritocracy' (chế độ nhân tài) là một khái niệm quan trọng. Nó ám chỉ một hệ thống xã hội mà ở đó sự thành công và địa vị được xác định chủ yếu dựa trên năng lực và thành tích cá nhân, thay vì gia thế hay quan hệ.