(Top Banner Ad)
demerit
B2
danh từ B2 Giáo dục, Quản lý, Hành chính

demerit

UK: /diːˈmer.ɪt/ • US: /diˈmer.ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm trừ lỗi hình phạt (nhẹ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mark awarded against someone for a fault or offense.

Vietnamese Meaning

Một điểm trừ, lỗi, khuyết điểm, hoặc hình phạt được đưa ra cho một sai phạm hoặc lỗi lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received several demerits for his disruptive behavior in class."

    "Anh ấy nhận một vài điểm trừ vì hành vi gây rối trong lớp."

  • "The pilot received a demerit for landing the plane too hard."

    "Phi công nhận một điểm trừ vì hạ cánh máy bay quá mạnh."

  • "Students can lose demerits for not following school rules."

    "Học sinh có thể bị trừ điểm vì không tuân thủ các quy tắc của trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demerit điểm trừ, lỗi, khuyết điểm
Verb demerit ghi điểm trừ, phạt (bằng cách ghi điểm trừ)
Noun merit công lao, giá trị, ưu điểm
Verb merit xứng đáng, đáng được hưởng
Adjective meritorious đáng khen, có công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
demerere
Late Latin
demeritum
Old French
demerite
English
demerit

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'demerit' có nguồn gốc từ từ 'demerere' trong tiếng Latin, ban đầu mang nghĩa 'hoàn toàn xứng đáng'. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển dịch sang 'xứng đáng bị trừng phạt' hoặc 'mắc lỗi'. Qua tiếng Pháp cổ ('demerite' - lỗi lầm, hành vi sai trái), từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại là 'điểm xấu' hoặc 'khuyết điểm'.

Usage Note

Từ 'demerit' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trường học, quân đội hoặc các hệ thống tổ chức khác nơi có quy tắc và hình phạt cụ thể. Nó ám chỉ một sự vi phạm quy tắc và dẫn đến hậu quả tiêu cực. Khác với 'disadvantage', 'demerit' mang tính chất kỷ luật và quy tắc hơn. Nó nhấn mạnh vào hành động sai trái và hình phạt tương ứng. So sánh với 'fault' thì 'fault' mang nghĩa chung chung hơn về một khuyết điểm, trong khi 'demerit' chỉ khuyết điểm dẫn đến hình phạt.

Prepositions

for

'Demerit for' được sử dụng để chỉ lý do của việc bị trừ điểm. Ví dụ: 'He received a demerit for being late to class.' (Anh ấy bị trừ điểm vì đến lớp muộn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + demerit
  • receive receive a demerit
    (nhận một điểm trừ)
  • get get a demerit
    (bị ghi một điểm trừ)
  • earn earn a demerit
    (mắc lỗi để bị ghi điểm trừ)
  • issue issue a demerit
    (ban hành/ghi một điểm trừ)
  • assign assign a demerit
    (giao/ghi một điểm trừ)
Adjective + demerit
  • minor a minor demerit
    (một điểm trừ nhỏ)
  • serious a serious demerit
    (một lỗi/điểm trừ nghiêm trọng)
  • single a single demerit
    (một lỗi/điểm trừ duy nhất)
Noun Phrases
  • demerit demerit points
    (điểm phạt (thường trong hệ thống giao thông))
  • demerit demerit system
    (hệ thống điểm trừ/điểm phạt)

Idioms

  • to get a demerit

    bị ghi một điểm trừ

    "If you are late for class again, you will get a demerit."

    (Nếu bạn lại đi học muộn, bạn sẽ bị ghi một điểm trừ.)

  • demerit points system

    hệ thống điểm phạt (ví dụ: đối với vi phạm giao thông)

    "Many countries use a demerit points system for traffic violations."

    (Nhiều quốc gia sử dụng hệ thống điểm phạt cho các vi phạm giao thông.)

  • a demerit on one's record

    một lỗi/điểm trừ trong hồ sơ của ai đó

    "That incident put a demerit on his permanent record."

    (Sự cố đó đã ghi một điểm trừ vào hồ sơ vĩnh viễn của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demerit

danh từ
Lật mặt

Một điểm trừ, lỗi, khuyết điểm, hoặc hình phạt được đưa ra cho một sai phạm hoặc lỗi lầm.

"He received several demerits for his disruptive behavior in class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He received a demerit for being late to class.
Anh ấy nhận một điểm trừ vì đi học muộn.
Phủ định
Why didn't she receive a demerit for cheating on the exam?
Tại sao cô ấy không nhận điểm trừ vì gian lận trong bài kiểm tra?
Nghi vấn
What demerit did he get for his misbehavior?
Anh ấy nhận điểm trừ gì cho hành vi sai trái của mình?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to get a demerit if he doesn't stop talking.
Anh ấy sẽ bị trừ điểm nếu anh ấy không ngừng nói chuyện.
Phủ định
She is not going to receive any demerits because she always follows the rules.
Cô ấy sẽ không nhận bất kỳ điểm trừ nào vì cô ấy luôn tuân thủ các quy tắc.
Nghi vấn
Are you going to give him a demerit for being late?
Bạn có định cho anh ta một điểm trừ vì đến muộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demerit".

Hệ thống điểm trừ trong trường học

Ở nhiều trường học phương Tây, học sinh thường nhận 'điểm trừ' (demerit) khi vi phạm nội quy như đi muộn, không làm bài tập hoặc có hành vi không đúng mực. Việc tích lũy nhiều điểm trừ có thể dẫn đến các hình phạt như bị giữ lại sau giờ học (detention) hoặc đình chỉ học.

Điểm phạt giao thông

Khái niệm 'demerit points' (điểm phạt) cũng rất phổ biến trong hệ thống luật giao thông của nhiều quốc gia. Khi tài xế vi phạm luật giao thông, họ sẽ bị trừ điểm vào bằng lái. Nếu số điểm trừ tích lũy vượt quá giới hạn, bằng lái có thể bị đình chỉ hoặc thu hồi.