deserving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Worthy of being treated in a particular way, typically of being given something good.
Vietnamese Meaning
Xứng đáng được đối xử theo một cách cụ thể, thường là được nhận một điều gì đó tốt đẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is deserving of our respect."
"Cô ấy xứng đáng được chúng ta tôn trọng."
-
"They are a deserving cause."
"Họ là một mục đích xứng đáng."
-
"Only the deserving will receive scholarships."
"Chỉ những người xứng đáng mới nhận được học bổng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deserve | |
| Adjective | undeserving | |
| Adverb | deservedly | |
| Adverb | undeservedly | |
| Noun | deservingness |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deserving' thường được dùng để chỉ một người hoặc vật có phẩm chất hoặc hành động khiến họ xứng đáng nhận được sự khen ngợi, phần thưởng, sự giúp đỡ, hoặc một cái gì đó tích cực khác. Nó nhấn mạnh đến sự công bằng và hợp lý trong việc trao tặng hoặc công nhận. Khác với 'worthy' có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là có giá trị hoặc phẩm chất tốt, 'deserving' đặc biệt nhấn mạnh đến việc ai đó đã làm gì đó để xứng đáng nhận được điều gì đó.
Prepositions
'deserving of' được dùng để chỉ rõ điều mà ai đó xứng đáng nhận được. Ví dụ: 'He is deserving of praise' (Anh ấy xứng đáng được khen ngợi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly deserving (rất xứng đáng)
-
truly truly deserving (thực sự xứng đáng)
-
richly richly deserving (hoàn toàn xứng đáng; rất xứng đáng)
-
wholly wholly deserving (hoàn toàn xứng đáng)
-
eminently eminently deserving (cực kỳ xứng đáng; nổi bật xứng đáng)
-
be not be not deserving of (không xứng đáng với)
-
deem deem deserving (coi là xứng đáng)
-
find find deserving (thấy là xứng đáng)
-
case deserving case (trường hợp đáng giúp đỡ)
-
cause deserving cause (sự nghiệp/mục đích đáng ủng hộ)
-
poor deserving poor (người nghèo đáng được giúp đỡ (thường là người già, ốm yếu))
-
student deserving student (học sinh xứng đáng (được khen thưởng/học bổng))
Idioms
-
deserving of X
xứng đáng với X
"Her tireless efforts make her deserving of this award."
(Những nỗ lực không ngừng nghỉ của cô ấy khiến cô ấy xứng đáng với giải thưởng này.)
-
a truly deserving winner/cause
một người thắng/mục đích thực sự xứng đáng
"The charity event supported a truly deserving cause."
(Sự kiện từ thiện đã hỗ trợ một mục đích thực sự xứng đáng.)
-
be deserving of pity/mercy
đáng thương hại/thương xót
"Despite his mistakes, he was still deserving of pity."
(Mặc dù mắc lỗi, anh ta vẫn đáng được thương hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deserving
adjectiveXứng đáng được đối xử theo một cách cụ thể, thường là được nhận một điều gì đó tốt đẹp.
"She is deserving of our respect."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deserving".
