(Top Banner Ad)
mesosphere
C1
noun C1 Khoa học khí quyển, Vật lý

mesosphere

UK: /ˈmez.əʊ.sfɪə/ • US: /ˈmez.oʊ.sfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng trung quyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region of the Earth's atmosphere above the stratosphere and below the thermosphere, between about 50 and 85 km in altitude.

Vietnamese Meaning

Tầng trung quyển, vùng của khí quyển Trái Đất nằm trên tầng bình lưu và dưới tầng nhiệt, ở độ cao khoảng từ 50 đến 85 km.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most meteors burn up in the mesosphere."

    "Hầu hết các thiên thạch bốc cháy trong tầng trung quyển."

  • "The mesosphere is the coldest layer of the atmosphere."

    "Tầng trung quyển là tầng lạnh nhất của khí quyển."

  • "The mesosphere protects the Earth from many meteors."

    "Tầng trung quyển bảo vệ Trái Đất khỏi nhiều thiên thạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sphere hình cầu, quả cầu; lĩnh vực
Adjective mesospheric thuộc về tầng trung lưu

Related Words

Subject Area

Khoa học khí quyển, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mesos (μέσος)
Greek
sphaira (σφαῖρα)
English
mesosphere

Nguồn gốc của 'Mesosphere'

Từ 'mesosphere' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'mesos' (μέσος) nghĩa là 'giữa' và 'sphaira' (σφαῖρα) nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'lớp'. Vì vậy, 'mesosphere' có nghĩa là 'lớp giữa', chỉ lớp khí quyển nằm giữa tầng bình lưu (stratosphere) và tầng nhiệt (thermosphere).

Usage Note

Tầng trung quyển là tầng khí quyển lạnh nhất, với nhiệt độ giảm theo độ cao. Hầu hết các thiên thạch bốc cháy trong tầng này do ma sát với không khí.

Prepositions

in of

* **in the mesosphere:** dùng để chỉ vị trí một vật thể hoặc hiện tượng nằm trong tầng trung quyển. Ví dụ: 'Meteors burn up in the mesosphere.' (Thiên thạch bốc cháy trong tầng trung quyển.)
* **of the mesosphere:** dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm của tầng trung quyển. Ví dụ: 'The temperature of the mesosphere decreases with altitude.' (Nhiệt độ của tầng trung quyển giảm theo độ cao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mesosphere
  • upper upper mesosphere
    (tầng trung lưu phía trên)
  • lower lower mesosphere
    (tầng trung lưu phía dưới)
  • middle middle mesosphere
    (tầng trung lưu giữa)
Verb + mesosphere
  • study study the mesosphere
    (nghiên cứu tầng trung lưu)
  • explore explore the mesosphere
    (khám phá tầng trung lưu)
  • analyze analyze the mesosphere
    (phân tích tầng trung lưu)

Idioms

  • Out of someone's sphere

    Ngoài tầm hiểu biết/kiến thức của ai đó.

    "The complexities of the mesosphere are out of my sphere."

    (Sự phức tạp của tầng trung lưu nằm ngoài tầm hiểu biết của tôi.)

  • In the same sphere

    Trong cùng một lĩnh vực.

    "Scientists from different countries are working in the same sphere of mesosphere research."

    (Các nhà khoa học từ các quốc gia khác nhau đang làm việc trong cùng một lĩnh vực nghiên cứu về tầng trung lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mesosphere

noun
Lật mặt

Tầng trung quyển, vùng của khí quyển Trái Đất nằm trên tầng bình lưu và dưới tầng nhiệt, ở độ cao khoảng từ 50 đến 85 km.

"Most meteors burn up in the mesosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mesosphere was the subject of many scientific studies last year.
Tầng trung quyển là chủ đề của nhiều nghiên cứu khoa học năm ngoái.
Phủ định
Scientists didn't fully understand the mesospheric processes until recently.
Các nhà khoa học đã không hoàn toàn hiểu rõ các quá trình thuộc tầng trung quyển cho đến gần đây.
Nghi vấn
Did the rocket pass through the mesosphere during its ascent?
Tên lửa có đi qua tầng trung quyển trong quá trình bay lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mesosphere".

Nghiên cứu về tầng trung lưu

Tầng trung lưu ít được nghiên cứu hơn so với các tầng khí quyển khác do khó tiếp cận. Hầu hết các nghiên cứu về tầng này đều dựa vào các vệ tinh và tên lửa thăm dò.

Vai trò của tầng trung lưu

Tầng trung lưu đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ Trái Đất bằng cách đốt cháy hầu hết các thiên thạch trước khi chúng chạm tới bề mặt.