sphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A perfectly round geometrical object in three-dimensional space that is the surface of a completely round ball (e.g., ball).
Vietnamese Meaning
Một vật thể hình học tròn hoàn hảo trong không gian ba chiều, là bề mặt của một quả bóng tròn hoàn toàn (ví dụ: quả bóng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Earth is not a perfect sphere."
"Trái Đất không phải là một hình cầu hoàn hảo."
-
"The moon is a celestial sphere."
"Mặt trăng là một thiên thể hình cầu."
-
"This issue falls outside my sphere of responsibility."
"Vấn đề này nằm ngoài phạm vi trách nhiệm của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | spherical | có hình cầu, thuộc về hình cầu |
| Adverb | spherically | một cách hình cầu |
| Noun | hemisphere | bán cầu (nửa quả cầu) |
| Noun | atmosphere | khí quyển; không khí; bầu không khí (nghĩa bóng) |
| Noun | stratosphere | tầng bình lưu (của khí quyển) |
| Noun | spheroid | hình phỏng cầu (vật thể gần giống hình cầu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sphere thường dùng để chỉ các vật thể có hình dạng tròn, có thể là hình tròn hoàn hảo hoặc gần tròn. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ một lĩnh vực hoạt động, ảnh hưởng, hoặc kiến thức.
Prepositions
‘in a sphere’ dùng để chỉ vị trí bên trong một hình cầu hoặc bên trong một lĩnh vực nào đó. ‘sphere of’ dùng để chỉ lĩnh vực, phạm vi của cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public sphere (không gian công cộng (nơi tranh luận về các vấn đề xã hội, chính trị))
-
private private sphere (không gian riêng tư (đời sống cá nhân, gia đình))
-
celestial celestial sphere (thiên cầu (mặt cầu tưởng tượng chứa các thiên thể))
-
social social sphere (lĩnh vực xã hội)
-
economic economic sphere (lĩnh vực kinh tế)
-
political political sphere (lĩnh vực chính trị)
-
enter enter a new sphere (bước vào một lĩnh vực/môi trường mới)
-
expand expand one's sphere of influence (mở rộng phạm vi ảnh hưởng của ai đó)
-
dominate dominate a sphere (thống trị một lĩnh vực)
-
sphere sphere of influence (phạm vi ảnh hưởng)
-
sphere sphere of activity (lĩnh vực hoạt động)
-
sphere sphere of responsibility (phạm vi trách nhiệm)
Idioms
-
sphere of influence
phạm vi ảnh hưởng, khu vực chịu ảnh hưởng (thường dùng trong địa chính trị)
"The country expanded its sphere of influence in the region through economic aid."
(Quốc gia đó đã mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình trong khu vực thông qua viện trợ kinh tế.)
-
public sphere
không gian công cộng (các diễn đàn, nơi công chúng thảo luận về các vấn đề chung)
"Important social debates often take place in the public sphere."
(Các cuộc tranh luận xã hội quan trọng thường diễn ra trong không gian công cộng.)
-
private sphere
không gian riêng tư (đời sống cá nhân, gia đình, đối lập với công cộng)
"He prefers to keep his personal life within the private sphere."
(Anh ấy thích giữ cuộc sống cá nhân của mình trong không gian riêng tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sphere
danh từMột vật thể hình học tròn hoàn hảo trong không gian ba chiều, là bề mặt của một quả bóng tròn hoàn toàn (ví dụ: quả bóng).
"The Earth is not a perfect sphere."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sphere".
