(Top Banner Ad)
sphere
B1
danh từ B1 Toán học, Vật lý, Thiên văn học, Đời sống hàng ngày

sphere

UK: /sfɪə(r)/ • US: /sfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

hình cầu lĩnh vực phạm vi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perfectly round geometrical object in three-dimensional space that is the surface of a completely round ball (e.g., ball).

Vietnamese Meaning

Một vật thể hình học tròn hoàn hảo trong không gian ba chiều, là bề mặt của một quả bóng tròn hoàn toàn (ví dụ: quả bóng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth is not a perfect sphere."

    "Trái Đất không phải là một hình cầu hoàn hảo."

  • "The moon is a celestial sphere."

    "Mặt trăng là một thiên thể hình cầu."

  • "This issue falls outside my sphere of responsibility."

    "Vấn đề này nằm ngoài phạm vi trách nhiệm của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spherical có hình cầu, thuộc về hình cầu
Adverb spherically một cách hình cầu
Noun hemisphere bán cầu (nửa quả cầu)
Noun atmosphere khí quyển; không khí; bầu không khí (nghĩa bóng)
Noun stratosphere tầng bình lưu (của khí quyển)
Noun spheroid hình phỏng cầu (vật thể gần giống hình cầu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Thiên văn học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
sphaira
Latin
sphaera
Old French
spere
English
sphere

Nguồn gốc cổ đại của 'sphere'

Từ 'sphere' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'sphaira', mang nghĩa 'quả bóng' hoặc 'quả cầu'. Khái niệm về một vật thể tròn hoàn hảo này đã được người La Mã mượn thành 'sphaera' và sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'spere', cuối cùng trở thành 'sphere' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó chủ yếu dùng trong thiên văn học và toán học để chỉ các vật thể tròn trịa như hành tinh hay hình học. Ngày nay, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ cả các lĩnh vực, phạm vi hoặc môi trường sống.

Usage Note

Sphere thường dùng để chỉ các vật thể có hình dạng tròn, có thể là hình tròn hoàn hảo hoặc gần tròn. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ một lĩnh vực hoạt động, ảnh hưởng, hoặc kiến thức.

Prepositions

in of

‘in a sphere’ dùng để chỉ vị trí bên trong một hình cầu hoặc bên trong một lĩnh vực nào đó. ‘sphere of’ dùng để chỉ lĩnh vực, phạm vi của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sphere
  • public public sphere
    (không gian công cộng (nơi tranh luận về các vấn đề xã hội, chính trị))
  • private private sphere
    (không gian riêng tư (đời sống cá nhân, gia đình))
  • celestial celestial sphere
    (thiên cầu (mặt cầu tưởng tượng chứa các thiên thể))
  • social social sphere
    (lĩnh vực xã hội)
  • economic economic sphere
    (lĩnh vực kinh tế)
  • political political sphere
    (lĩnh vực chính trị)
Verb + sphere
  • enter enter a new sphere
    (bước vào một lĩnh vực/môi trường mới)
  • expand expand one's sphere of influence
    (mở rộng phạm vi ảnh hưởng của ai đó)
  • dominate dominate a sphere
    (thống trị một lĩnh vực)
Noun + sphere
  • sphere sphere of influence
    (phạm vi ảnh hưởng)
  • sphere sphere of activity
    (lĩnh vực hoạt động)
  • sphere sphere of responsibility
    (phạm vi trách nhiệm)

Idioms

  • sphere of influence

    phạm vi ảnh hưởng, khu vực chịu ảnh hưởng (thường dùng trong địa chính trị)

    "The country expanded its sphere of influence in the region through economic aid."

    (Quốc gia đó đã mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình trong khu vực thông qua viện trợ kinh tế.)

  • public sphere

    không gian công cộng (các diễn đàn, nơi công chúng thảo luận về các vấn đề chung)

    "Important social debates often take place in the public sphere."

    (Các cuộc tranh luận xã hội quan trọng thường diễn ra trong không gian công cộng.)

  • private sphere

    không gian riêng tư (đời sống cá nhân, gia đình, đối lập với công cộng)

    "He prefers to keep his personal life within the private sphere."

    (Anh ấy thích giữ cuộc sống cá nhân của mình trong không gian riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sphere

danh từ
Lật mặt

Một vật thể hình học tròn hoàn hảo trong không gian ba chiều, là bề mặt của một quả bóng tròn hoàn toàn (ví dụ: quả bóng).

"The Earth is not a perfect sphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sphere".

Âm nhạc của các Thiên cầu (Music of the Spheres)

Đây là một khái niệm triết học cổ đại, đặc biệt gắn liền với trường phái Pythagoras. Nó cho rằng các chuyển động của các thiên thể (như hành tinh, mặt trăng, mặt trời) tạo ra một loại âm nhạc hoặc sự hòa hợp siêu nhiên, không thể nghe thấy bằng tai người nhưng có thể cảm nhận được bằng trí tuệ. Khái niệm này phản ánh niềm tin rằng vũ trụ được sắp xếp theo một trật tự toán học và âm nhạc hoàn hảo.

Thiên cầu (Celestial Sphere) trong Thiên văn học cổ

Trong thiên văn học cổ đại, 'thiên cầu' là một mặt cầu tưởng tượng khổng lồ bao quanh Trái Đất, nơi các ngôi sao và hành tinh được cho là nằm trên đó và di chuyển. Khái niệm này là nền tảng cho nhiều mô hình vũ trụ học, bao gồm mô hình địa tâm (Trái Đất là trung tâm). Mặc dù không phải là một vật thể vật lý, thiên cầu vẫn là một công cụ hữu ích trong thiên văn học thực hành để xác định vị trí các thiên thể trên bầu trời.