(Top Banner Ad)
metallogenesis
C1
noun C1 Địa chất học

metallogenesis

UK: /məˌtæləˈdʒɛnəsɪs/ • US: /məˌtæləˈdʒɛnəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình hình thành mỏ phát sinh mỏ khoáng sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The origin and formation of ore deposits.

Vietnamese Meaning

Quá trình hình thành và phát sinh các mỏ khoáng sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of metallogenesis is crucial for understanding the distribution of mineral resources."

    "Nghiên cứu về quá trình hình thành mỏ khoáng sản là rất quan trọng để hiểu được sự phân bố của các nguồn tài nguyên khoáng sản."

  • "Understanding the metallogenesis of gold deposits is key to exploration success."

    "Hiểu rõ quá trình hình thành mỏ vàng là chìa khóa để thành công trong thăm dò."

  • "The metallogenesis of the region is linked to ancient volcanic activity."

    "Quá trình hình thành mỏ của khu vực này có liên quan đến hoạt động núi lửa cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metallogenesis Sự hình thành và phát triển của các mỏ khoáng sản, đặc biệt là quặng kim loại (trong địa chất học).
Adjective metallogenetic Thuộc về hoặc liên quan đến quá trình hình thành quặng kim loại; sinh khoáng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μέταλλον (métallon)
Greek
γένεσις (génesis)
English
metallogenesis

Từ Nguồn Gốc Hy Lạp

Từ 'metallogenesis' là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'metallo-' xuất phát từ 'μέταλλον' (métallon) có nghĩa là 'kim loại' hoặc 'mỏ'. Phần '-genesis' đến từ 'γένεσις' (génesis) có nghĩa là 'nguồn gốc', 'sự tạo thành' hay 'sự sinh ra'. Ghép lại, từ này mô tả quá trình tạo thành các mỏ kim loại trong lòng đất, một khái niệm cơ bản trong địa chất học.

Usage Note

Metallogenesis là một thuật ngữ kỹ thuật trong địa chất học, tập trung vào các quá trình địa chất tạo ra các mỏ khoáng sản có giá trị kinh tế. Nó bao gồm nghiên cứu về nguồn gốc của các kim loại, cách chúng được vận chuyển và tập trung, và các điều kiện địa chất cần thiết cho sự hình thành mỏ. Nó khác với 'mining geology' (địa chất khai thác mỏ), tập trung vào việc khai thác các mỏ đã hình thành.

Prepositions

of in

'Metallogenesis of': Đề cập đến quá trình hình thành của một loại mỏ khoáng sản cụ thể hoặc một khu vực địa lý nhất định. Ví dụ: 'The metallogenesis of porphyry copper deposits'. 'Metallogenesis in': Đề cập đến bối cảnh địa chất mà quá trình hình thành mỏ diễn ra. Ví dụ: 'Metallogenesis in orogenic belts'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metallogenesis
  • hydrothermal hydrothermal metallogenesis
    (sự hình thành quặng kim loại nhiệt dịch)
  • regional regional metallogenesis
    (sự hình thành quặng kim loại khu vực)
  • porphyry porphyry metallogenesis
    (sự hình thành quặng kim loại dạng porphyry)
  • VMS VMS metallogenesis
    (sự hình thành quặng kim loại dạng VMS (Volcanogenic Massive Sulfide))
  • deposit deposit metallogenesis
    (sự hình thành quặng mỏ)
Verb + metallogenesis
  • understand understand metallogenesis
    (hiểu về sự hình thành quặng kim loại)
  • study study metallogenesis
    (nghiên cứu sự hình thành quặng kim loại)
  • drive drive metallogenesis
    (thúc đẩy/gây ra sự hình thành quặng kim loại)
Metallogenesis + Noun
  • model metallogenesis model
    (mô hình hình thành quặng kim loại)
  • zone metallogenesis zone
    (vùng hình thành quặng kim loại)
  • process metallogenesis process
    (quá trình hình thành quặng kim loại)
  • event metallogenesis event
    (sự kiện hình thành quặng kim loại)

Idioms

  • models of metallogenesis

    các mô hình về sự hình thành quặng kim loại

    "Researchers often develop and test various models of metallogenesis to explain ore deposit formation."

    (Các nhà nghiên cứu thường phát triển và kiểm tra nhiều mô hình về sự hình thành quặng kim loại để giải thích sự hình thành các mỏ quặng.)

  • mechanisms of metallogenesis

    các cơ chế hình thành quặng kim loại

    "Understanding the mechanisms of metallogenesis is crucial for mineral exploration."

    (Việc hiểu rõ các cơ chế hình thành quặng kim loại là rất quan trọng cho công tác tìm kiếm khoáng sản.)

  • epochs of metallogenesis

    các kỷ nguyên hình thành quặng kim loại

    "The geological record shows distinct epochs of metallogenesis associated with major tectonic events."

    (Dữ liệu địa chất cho thấy các kỷ nguyên hình thành quặng kim loại riêng biệt liên quan đến các sự kiện kiến tạo lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metallogenesis

noun
Lật mặt

Quá trình hình thành và phát sinh các mỏ khoáng sản.

"The study of metallogenesis is crucial for understanding the distribution of mineral resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metallogenesis".

Tầm Quan Trọng Của Kim Loại Với Nền Văn Minh

Mặc dù 'metallogenesis' là một thuật ngữ khoa học, quá trình này là nền tảng cho sự tồn tại của các kim loại mà con người đã sử dụng từ thuở sơ khai. Từ Thời đại Đồ đồng đến Thời đại Đồ sắt, và cho đến ngày nay với các kim loại công nghệ cao, khả năng tiếp cận và khai thác kim loại đã định hình nên các nền văn minh, thúc đẩy sự phát triển công nghệ và kinh tế. Hiểu biết về metallogenesis giúp chúng ta tìm kiếm và quản lý tài nguyên kim loại một cách bền vững.

Khoáng Sản và Kinh Tế Toàn Cầu

Các mỏ khoáng sản được hình thành qua quá trình metallogenesis là nguồn cung cấp nguyên liệu thô thiết yếu cho nhiều ngành công nghiệp, từ xây dựng, sản xuất ô tô, điện tử cho đến năng lượng tái tạo. Nghiên cứu về metallogenesis không chỉ là khoa học thuần túy mà còn có ý nghĩa kinh tế to lớn, giúp các quốc gia xác định các khu vực tiềm năng, lập kế hoạch khai thác và đảm bảo an ninh tài nguyên trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu ngày càng tăng.