(Top Banner Ad)
mineralization
C1
noun C1 Địa chất học, Sinh học, Khoa học Vật liệu

mineralization

UK: /ˌmɪnərəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌmɪnərəlɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khoáng hóa quá trình khoáng hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process in which an organic substance becomes impregnated with inorganic mineral matter.

Vietnamese Meaning

Quá trình một chất hữu cơ trở nên thấm đẫm vật chất khoáng vô cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mineralization of organic matter in the soil releases essential nutrients for plant growth."

    "Sự khoáng hóa chất hữu cơ trong đất giải phóng các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây trồng."

  • "The process of mineralization is crucial for the formation of many ore deposits."

    "Quá trình khoáng hóa rất quan trọng cho sự hình thành của nhiều mỏ quặng."

  • "Mineralization in the dental enamel helps to protect the teeth from decay."

    "Sự khoáng hóa trong men răng giúp bảo vệ răng khỏi sâu răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng chất
Verb mineralize khoáng hóa
Adjective mineralized đã được khoáng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Sinh học, Khoa học Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mineralis (relating to mines)
English
mineralization

Sự hình thành của từ 'mineralization'

Từ 'mineralization' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mineralis', nghĩa là 'liên quan đến mỏ'. Nó ám chỉ quá trình mà các chất hữu cơ biến đổi thành khoáng chất, một khái niệm quan trọng trong địa chất học và sinh học. Hãy tưởng tượng quá trình này như việc một vật thể sống dần dần biến thành đá, giữ lại những đặc điểm của nó trong một hình thái mới.

Usage Note

Mineralization thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi hóa học của vật chất hữu cơ thành dạng khoáng chất ổn định hơn. Trong địa chất học, nó liên quan đến quá trình tạo thành quặng. Trong sinh học, nó mô tả sự lắng đọng khoáng chất trong các mô, chẳng hạn như xương và răng. Cần phân biệt với 'fossilization', là một quá trình rộng hơn bao gồm nhiều thay đổi hóa học và vật lý, trong đó mineralization chỉ là một phần.

Prepositions

of in

'Mineralization of [substance]' chỉ quá trình khoáng hóa của một chất cụ thể. Ví dụ: 'Mineralization of bone'. 'Mineralization in [location/tissue]' chỉ sự khoáng hóa xảy ra ở một vị trí hoặc mô cụ thể. Ví dụ: 'Mineralization in the soil'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineralization
  • bone bone mineralization
    (quá trình khoáng hóa xương)
  • soil soil mineralization
    (quá trình khoáng hóa đất)
  • enhanced enhanced mineralization
    (quá trình khoáng hóa được tăng cường)
Verb + mineralization
  • promote promote mineralization
    (thúc đẩy quá trình khoáng hóa)
  • study study mineralization
    (nghiên cứu quá trình khoáng hóa)
  • inhibit inhibit mineralization
    (ức chế quá trình khoáng hóa)

Idioms

  • Complete mineralization

    Sự khoáng hóa hoàn toàn

    "The organic matter underwent complete mineralization, leaving only inorganic residues."

    (Chất hữu cơ đã trải qua quá trình khoáng hóa hoàn toàn, chỉ còn lại các chất cặn vô cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineralization

noun
Lật mặt

Quá trình một chất hữu cơ trở nên thấm đẫm vật chất khoáng vô cơ.

"The mineralization of organic matter in the soil releases essential nutrients for plant growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mineralization process strengthens the bone structure.
Quá trình khoáng hóa làm tăng cường cấu trúc xương.
Phủ định
The lack of proper nutrients inhibited mineralization in the developing teeth.
Sự thiếu hụt các chất dinh dưỡng thích hợp đã ức chế quá trình khoáng hóa trong răng đang phát triển.
Nghi vấn
Does mineralization contribute to the formation of fossils?
Khoáng hóa có góp phần vào sự hình thành hóa thạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineralization".

Mineralization trong khảo cổ học

Trong khảo cổ học, quá trình khoáng hóa có thể giúp bảo tồn các di tích hữu cơ như xương và gỗ trong thời gian dài. Điều này cho phép các nhà khảo cổ học nghiên cứu các vật thể cổ xưa và hiểu rõ hơn về lịch sử.